(Top Banner Ad)
speak slowly
A2
Động từ + Trạng từ A2 Giao tiếp

speak slowly

UK: /spiːk ˈsləʊ.li/ • US: /spiːk ˈsloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

nói chậm thôi nói chậm lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter words at a reduced rate of speed.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc phát âm từ ngữ với tốc độ chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please speak slowly so I can understand you better."

    "Làm ơn nói chậm lại để tôi có thể hiểu bạn rõ hơn."

  • "The teacher told the students to speak slowly and clearly."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh nói chậm và rõ ràng."

  • "Could you speak slowly? I'm not a native speaker."

    "Bạn có thể nói chậm lại được không? Tôi không phải là người bản xứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Noun speech bài nói, lời nói, giọng nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể diễn tả được, kinh khủng
Adverb slowly một cách chậm rãi
Adjective slow chậm
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

enunciate carefully (phát âm cẩn thận)articulate deliberately (nói rõ ràng một cách có chủ ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spreg-
Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan
Modern English
speak
Old English
slāw
Old English
-lic
Modern English
slowly

Nguồn gốc trực tiếp của 'speak slowly'

Cụm từ 'speak slowly' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'speak' (nói) và trạng từ 'slowly' (một cách chậm rãi). 'Speak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprecan', liên quan đến việc phát ra âm thanh, còn 'slowly' đến từ tính từ 'slow' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', nghĩa là chậm chạp. Khi ghép lại, chúng tạo thành một mệnh lệnh hoặc yêu cầu rõ ràng, dễ hiểu, không mang ẩn ý hay nghĩa bóng, thể hiện sự đơn giản và trực tiếp trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn người khác dễ dàng hiểu được lời nói của mình, đặc biệt khi giao tiếp với người không phải là người bản xứ hoặc người có khả năng nghe kém. 'Speak slowly' nhấn mạnh vào việc giảm tốc độ nói hơn là giảm âm lượng. So sánh với 'speak clearly' (nói rõ ràng) tập trung vào sự dễ hiểu của phát âm và 'speak softly' (nói nhỏ nhẹ) tập trung vào âm lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Yêu cầu và đề nghị
  • Please Please speak slowly.
    (Làm ơn nói chậm lại.)
  • Could you Could you speak slowly?
    (Bạn có thể nói chậm lại không?)
  • Can you Can you speak slowly?
    (Bạn có thể nói chậm lại không?)
  • ask someone to I asked him to speak slowly.
    (Tôi đã yêu cầu anh ấy nói chậm lại.)
Lời khuyên và sự cần thiết
  • It's important to It's important to speak slowly.
    (Điều quan trọng là phải nói chậm lại.)
  • need to You need to speak slowly for them to understand.
    (Bạn cần nói chậm lại để họ hiểu.)
  • try to Try to speak slowly and clearly.
    (Cố gắng nói chậm và rõ ràng.)
Mô tả cách nói
  • tends to He tends to speak slowly when he's explaining something complicated.
    (Anh ấy có xu hướng nói chậm khi giải thích điều gì đó phức tạp.)
  • began to She began to speak slowly, choosing her words carefully.
    (Cô ấy bắt đầu nói chậm lại, lựa chọn từ ngữ cẩn thận.)

Idioms

  • Please speak slowly.

    Làm ơn nói chậm lại. (Yêu cầu ai đó nói với tốc độ chậm hơn để dễ hiểu, thường dùng trong các tình huống giao tiếp với người học ngôn ngữ hoặc người cần thời gian xử lý thông tin.)

    "I'm a beginner in English. Please speak slowly so I can follow along."

    (Tôi là người mới học tiếng Anh. Làm ơn nói chậm lại để tôi có thể theo kịp.)

  • Speak slowly and clearly.

    Nói chậm và rõ ràng. (Một lời khuyên hoặc yêu cầu nói chậm rãi và phát âm rõ ràng để đảm bảo sự hiểu biết tối đa, đặc biệt khi truyền đạt thông tin quan trọng.)

    "When giving instructions, it's best to speak slowly and clearly to avoid confusion."

    (Khi đưa ra hướng dẫn, tốt nhất là nên nói chậm và rõ ràng để tránh nhầm lẫn.)

  • It helps to speak slowly.

    Nói chậm rãi sẽ giúp ích. (Nhấn mạnh lợi ích của việc nói chậm, đặc biệt khi giao tiếp với người nghe gặp khó khăn hoặc khi muốn truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.)

    "When you're teaching a new concept, especially to children, it helps to speak slowly."

    (Khi bạn đang dạy một khái niệm mới, đặc biệt là cho trẻ em, nói chậm rãi sẽ giúp ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak slowly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nói hoặc phát âm từ ngữ với tốc độ chậm.

"Please speak slowly so I can understand you better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak slowly".

Tầm quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa

Trong giao tiếp quốc tế hoặc với người học tiếng Anh, việc 'speak slowly' (nói chậm) là một cử chỉ tôn trọng và giúp người nghe có đủ thời gian xử lý thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, thể hiện sự kiên nhẫn và sẵn lòng hỗ trợ người khác hiểu được thông điệp của mình, tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở và hiệu quả hơn.

Nói chậm để diễn đạt sự rõ ràng và tự tin

Ngoài việc giúp người khác hiểu, nói chậm cũng là một kỹ thuật hiệu quả cho người nói. Nó cho phép bạn suy nghĩ kỹ hơn về những gì mình muốn nói, sắp xếp ý tưởng mạch lạc và thường được liên kết với sự tự tin, điềm tĩnh trong các bài thuyết trình hoặc cuộc họp quan trọng. Người nói chậm thường được coi là suy nghĩ sâu sắc và kiểm soát tốt tình huống, giúp thông điệp của họ có trọng lượng và sức thuyết phục hơn.