(Top Banner Ad)
talking gibberish
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

talking gibberish

UK: /ˈdʒɪbərɪʃ/ • US: /ˈdʒɪbərɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm nhí nói ba hoa nói lảm nhảm nói huyên thuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unintelligible or meaningless speech or writing; nonsense.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc văn bản khó hiểu, vô nghĩa; nhảm nhí, ba hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What he said was complete gibberish."

    "Những gì anh ta nói hoàn toàn là nhảm nhí."

  • "I couldn't understand a word he said; he was talking complete gibberish."

    "Tôi không thể hiểu một từ nào anh ta nói; anh ta đang nói hoàn toàn nhảm nhí."

  • "The politician's speech was mostly gibberish and empty promises."

    "Bài phát biểu của chính trị gia phần lớn là nhảm nhí và những lời hứa suông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gibberish Lời nói vô nghĩa, khó hiểu (tiếng Việt)
Verb gibber Nói lắp bắp, nói vô nghĩa (tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'gibberish'

Từ 'gibberish' có lẽ bắt nguồn từ 'gibber', có nghĩa là nói nhanh và không rõ ràng. Một số người cho rằng nó liên quan đến tên 'Gibberish', một người đàn ông bị cho là nói vô nghĩa. Dù nguồn gốc chính xác là gì, từ này đã được sử dụng để mô tả những lời nói vô nghĩa trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Gibberish thường được dùng để chỉ những lời nói không có ý nghĩa hoặc khó hiểu do nói nhanh, sử dụng từ ngữ lạ, hoặc đơn giản là không có logic. Nó có thể được sử dụng để mô tả ngôn ngữ của trẻ nhỏ, người say rượu, hoặc những người cố tình nói khó hiểu.
'Talking gibberish' nhấn mạnh hành động nói những điều vô nghĩa, thường là liên tục và khó theo dõi. Nó khác với việc chỉ nói một vài từ vô nghĩa; nó ám chỉ một chuỗi lời nói không có ý nghĩa mạch lạc.

Prepositions

about on

‘About’ và ‘on’ có thể đi kèm với 'gibberish' khi muốn nói về chủ đề mà lời nói vô nghĩa đó đang đề cập đến. Ví dụ: He was talking gibberish about politics/on the economy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talking gibberish
  • absolute talking absolute gibberish
    (nói hoàn toàn vô nghĩa)
  • complete talking complete gibberish
    (nói những điều hoàn toàn vô nghĩa)
Verb + talking gibberish
  • spout spout talking gibberish
    (tuôn ra những lời vô nghĩa)
  • stop stop talking gibberish
    (dừng nói những điều vô nghĩa lại)

Idioms

  • Stop talking gibberish!

    Đừng có nói nhảm nhí nữa!

    "I can't understand a word you're saying. Stop talking gibberish!"

    (Tôi không hiểu bạn đang nói gì cả. Đừng có nói nhảm nhí nữa!)

  • It's all gibberish to me.

    Tôi chẳng hiểu gì cả.

    "This legal document is all gibberish to me."

    (Cái văn bản pháp lý này tôi chẳng hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking gibberish

Noun
Lật mặt

Lời nói hoặc văn bản khó hiểu, vô nghĩa; nhảm nhí, ba hoa.

"What he said was complete gibberish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' talking gibberish during the exam was a clear sign of their nervousness.
Việc các học sinh nói nhảm trong kỳ thi là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự lo lắng của họ.
Phủ định
The teachers' tolerance of talking gibberish in class isn't something I would agree with.
Tôi không đồng ý với việc các giáo viên dung túng cho việc nói nhảm trong lớp.
Nghi vấn
Is it just Chris's talking gibberish, or are other students struggling to express themselves?
Có phải chỉ Chris nói nhảm, hay các học sinh khác cũng đang gặp khó khăn trong việc diễn đạt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking gibberish".

Sử dụng 'Gibberish' trong hài kịch

Việc nói 'gibberish' thường được sử dụng trong hài kịch để tạo tiếng cười, thường bằng cách bắt chước một ngôn ngữ hoặc cách nói mà người nghe không hiểu.