talking gibberish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unintelligible or meaningless speech or writing; nonsense.
Vietnamese Meaning
Lời nói hoặc văn bản khó hiểu, vô nghĩa; nhảm nhí, ba hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What he said was complete gibberish."
"Những gì anh ta nói hoàn toàn là nhảm nhí."
-
"I couldn't understand a word he said; he was talking complete gibberish."
"Tôi không thể hiểu một từ nào anh ta nói; anh ta đang nói hoàn toàn nhảm nhí."
-
"The politician's speech was mostly gibberish and empty promises."
"Bài phát biểu của chính trị gia phần lớn là nhảm nhí và những lời hứa suông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Gibberish thường được dùng để chỉ những lời nói không có ý nghĩa hoặc khó hiểu do nói nhanh, sử dụng từ ngữ lạ, hoặc đơn giản là không có logic. Nó có thể được sử dụng để mô tả ngôn ngữ của trẻ nhỏ, người say rượu, hoặc những người cố tình nói khó hiểu.
'Talking gibberish' nhấn mạnh hành động nói những điều vô nghĩa, thường là liên tục và khó theo dõi. Nó khác với việc chỉ nói một vài từ vô nghĩa; nó ám chỉ một chuỗi lời nói không có ý nghĩa mạch lạc.
Prepositions
‘About’ và ‘on’ có thể đi kèm với 'gibberish' khi muốn nói về chủ đề mà lời nói vô nghĩa đó đang đề cập đến. Ví dụ: He was talking gibberish about politics/on the economy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute talking absolute gibberish (nói hoàn toàn vô nghĩa)
-
complete talking complete gibberish (nói những điều hoàn toàn vô nghĩa)
-
spout spout talking gibberish (tuôn ra những lời vô nghĩa)
-
stop stop talking gibberish (dừng nói những điều vô nghĩa lại)
Idioms
-
Stop talking gibberish!
Đừng có nói nhảm nhí nữa!
"I can't understand a word you're saying. Stop talking gibberish!"
(Tôi không hiểu bạn đang nói gì cả. Đừng có nói nhảm nhí nữa!)
-
It's all gibberish to me.
Tôi chẳng hiểu gì cả.
"This legal document is all gibberish to me."
(Cái văn bản pháp lý này tôi chẳng hiểu gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking gibberish
NounLời nói hoặc văn bản khó hiểu, vô nghĩa; nhảm nhí, ba hoa.
"What he said was complete gibberish."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' talking gibberish during the exam was a clear sign of their nervousness. |
Việc các học sinh nói nhảm trong kỳ thi là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự lo lắng của họ. |
| Phủ định | The teachers' tolerance of talking gibberish in class isn't something I would agree with. |
Tôi không đồng ý với việc các giáo viên dung túng cho việc nói nhảm trong lớp. |
| Nghi vấn | Is it just Chris's talking gibberish, or are other students struggling to express themselves? |
Có phải chỉ Chris nói nhảm, hay các học sinh khác cũng đang gặp khó khăn trong việc diễn đạt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking gibberish".
