tall building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that has a significant height.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà có chiều cao đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Empire State Building is a very tall building."
"Tòa nhà Empire State là một tòa nhà rất cao."
-
"Many tall buildings are located in the city center."
"Nhiều tòa nhà cao tầng nằm ở trung tâm thành phố."
-
"The tall building offers a great view of the harbor."
"Tòa nhà cao tầng có tầm nhìn tuyệt vời ra bến cảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà cao tầng, có nhiều tầng và nổi bật so với các công trình xung quanh. 'Tall' nhấn mạnh chiều cao của tòa nhà. Khác với 'high building' có thể chỉ độ cao so với mực nước biển, 'tall building' thường chỉ chiều cao vật lý của công trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern tall building (tòa nhà cao tầng hiện đại)
-
impressive impressive tall building (tòa nhà cao tầng ấn tượng)
-
iconic iconic tall building (tòa nhà cao tầng biểu tượng)
-
famous famous tall building (tòa nhà cao tầng nổi tiếng)
-
design design a tall building (thiết kế một tòa nhà cao tầng)
-
construct construct a tall building (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
-
visit visit a tall building (tham quan một tòa nhà cao tầng)
-
see see a tall building (nhìn thấy một tòa nhà cao tầng)
Idioms
-
standing tall
hiên ngang, tự hào, vững vàng (thường trong hoàn cảnh khó khăn)
"Despite the challenges, the company is standing tall."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, công ty vẫn đứng vững.)
-
feel ten feet tall
cảm thấy vô cùng tự tin và hạnh phúc
"I felt ten feet tall after I passed the exam."
(Tôi cảm thấy vô cùng tự tin sau khi tôi đậu kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tall building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà có chiều cao đáng kể.
"The Empire State Building is a very tall building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall building".
