(Top Banner Ad)
tall building
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng

tall building

UK: /tɔːl ˈbɪldɪŋ/ • US: /tɔːl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà cao tầng nhà cao tầng cao ốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that has a significant height.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà có chiều cao đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Empire State Building is a very tall building."

    "Tòa nhà Empire State là một tòa nhà rất cao."

  • "Many tall buildings are located in the city center."

    "Nhiều tòa nhà cao tầng nằm ở trung tâm thành phố."

  • "The tall building offers a great view of the harbor."

    "Tòa nhà cao tầng có tầm nhìn tuyệt vời ra bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tall cao
Noun tallness chiều cao
Verb build xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình
Noun builder người xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Nguồn gốc của 'tall'

Từ 'tall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'getæl', có nghĩa là 'nhanh nhẹn, lanh lợi' hoặc 'tuyệt vời, xuất sắc'. Ban đầu, nó không liên quan trực tiếp đến chiều cao. Ý nghĩa 'cao' phát triển sau này, có lẽ do sự liên tưởng đến những người có dáng vóc cao lớn thường được coi là mạnh mẽ và giỏi giang. Việc sử dụng 'tall' để mô tả chiều cao của các tòa nhà là một sự phát triển tự nhiên của ý nghĩa này.

Nguồn gốc của 'building'

Từ 'building' xuất phát từ động từ 'build', có nghĩa là 'xây dựng'. 'Build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây, dựng'. Như vậy, 'building' đơn giản là một danh từ chỉ một công trình đã được xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà cao tầng, có nhiều tầng và nổi bật so với các công trình xung quanh. 'Tall' nhấn mạnh chiều cao của tòa nhà. Khác với 'high building' có thể chỉ độ cao so với mực nước biển, 'tall building' thường chỉ chiều cao vật lý của công trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tall building
  • modern modern tall building
    (tòa nhà cao tầng hiện đại)
  • impressive impressive tall building
    (tòa nhà cao tầng ấn tượng)
  • iconic iconic tall building
    (tòa nhà cao tầng biểu tượng)
  • famous famous tall building
    (tòa nhà cao tầng nổi tiếng)
Verb + tall building
  • design design a tall building
    (thiết kế một tòa nhà cao tầng)
  • construct construct a tall building
    (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
  • visit visit a tall building
    (tham quan một tòa nhà cao tầng)
  • see see a tall building
    (nhìn thấy một tòa nhà cao tầng)

Idioms

  • standing tall

    hiên ngang, tự hào, vững vàng (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

    "Despite the challenges, the company is standing tall."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, công ty vẫn đứng vững.)

  • feel ten feet tall

    cảm thấy vô cùng tự tin và hạnh phúc

    "I felt ten feet tall after I passed the exam."

    (Tôi cảm thấy vô cùng tự tin sau khi tôi đậu kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà có chiều cao đáng kể.

"The Empire State Building is a very tall building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall building".

Biểu tượng của sự phát triển

Các tòa nhà cao tầng thường được xem là biểu tượng của sự phát triển kinh tế và đô thị hóa. Chúng thể hiện sức mạnh kinh tế và sự tiến bộ công nghệ của một thành phố hoặc quốc gia.

Cuộc đua xây dựng các tòa nhà cao nhất

Có một cuộc cạnh tranh liên tục giữa các quốc gia và thành phố để xây dựng những tòa nhà cao nhất thế giới. Việc sở hữu một tòa nhà cao nhất được coi là một biểu tượng của sự uy tín và quyền lực.