(Top Banner Ad)
low building
A2
Tính từ (Adjective) A2 Kiến trúc/Xây dựng

low building

UK: /ləʊ/ • US: /loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thấp tầng công trình thấp tòa nhà có chiều cao khiêm tốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not high or tall.

Vietnamese Meaning

Không cao; có chiều cao nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is full of low buildings and narrow streets."

    "Thị trấn đầy những tòa nhà thấp tầng và những con phố hẹp."

  • "The company operates from a low building near the railway station."

    "Công ty hoạt động từ một tòa nhà thấp gần ga xe lửa."

  • "Many of the old city's buildings are quite low."

    "Nhiều tòa nhà ở khu phố cổ khá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ở độ cao gần mặt đất
Verb lower hạ xuống, làm cho thấp hơn, giảm bớt
Noun lowness sự thấp kém, độ thấp
Verb build xây dựng, kiến thiết
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Adjective built-in được xây dựng sẵn, gắn liền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*laigwaz
Old Norse
lágr
Old English
læg
Middle English
lowe
Modern English
low
Proto-Germanic
*būaną
Old English
byldan
Middle English
bilden
Modern English
build
Modern English
building

Nguồn gốc của từ 'low'

Từ 'low' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến ý niệm về sự 'nằm xuống' hoặc 'gần mặt đất'. Ban đầu, nó mô tả những thứ có độ cao thấp, nằm ở vị trí không cao. Điều này dễ hình dung khi ta nghĩ về một ngọn đồi thấp hoặc mực nước thấp, nơi mọi thứ ở vị trí gần với mặt phẳng.

Sự ra đời của 'building'

Danh từ 'building' xuất phát từ động từ 'build', có nghĩa là xây dựng, kiến tạo. 'Build' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', liên quan đến việc dựng nên một cấu trúc kiên cố, thường là để ở hoặc che chắn. Do đó, 'building' đơn giản là một cấu trúc đã được con người xây dựng nên.

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'low building' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'low' (thấp) và danh từ 'building' (tòa nhà). Nó được dùng để mô tả một tòa nhà có ít tầng, không cao chót vót, thường để phân biệt với các tòa nhà cao tầng (high-rise buildings). Đây là một thuật ngữ mô tả kiến trúc phổ biến trong quy hoạch đô thị và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Trong cụm 'low building', 'low' mô tả chiều cao tương đối của tòa nhà so với các tòa nhà khác hoặc so với tiêu chuẩn chung. Nó mang ý nghĩa về kích thước nhỏ bé theo chiều dọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'low building'
  • small small low building
    (tòa nhà thấp nhỏ)
  • modest modest low building
    (tòa nhà thấp khiêm tốn/bình thường)
  • old old low building
    (tòa nhà thấp cũ kỹ/cổ kính)
  • single-story single-story low building
    (tòa nhà thấp một tầng)
Động từ + 'low building'
  • construct construct a low building
    (xây dựng một tòa nhà thấp)
  • demolish demolish a low building
    (phá dỡ một tòa nhà thấp)
  • occupy occupy a low building
    (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà thấp)
Giới từ + 'low building'
  • behind behind a low building
    (phía sau một tòa nhà thấp)
  • next to next to a low building
    (bên cạnh một tòa nhà thấp)
  • in in a low building
    (trong một tòa nhà thấp)

Idioms

  • a low-rise building

    một tòa nhà thấp tầng (thường có từ 1 đến 4 tầng, đối lập với high-rise)

    "Many suburban areas are characterized by detached houses and low-rise buildings."

    (Nhiều khu vực ngoại ô đặc trưng bởi nhà biệt lập và các tòa nhà thấp tầng.)

  • a sprawling complex of low buildings

    một khu phức hợp rộng lớn gồm nhiều tòa nhà thấp

    "The research facility was a sprawling complex of low buildings, covering several acres."

    (Cơ sở nghiên cứu là một khu phức hợp rộng lớn gồm nhiều tòa nhà thấp, trải rộng trên vài mẫu đất.)

  • keep buildings low

    giữ cho các tòa nhà thấp (là một nguyên tắc thiết kế hoặc quy hoạch để duy trì cảnh quan)

    "City planners decided to keep buildings low in this district to maintain the aesthetic harmony."

    (Các nhà quy hoạch thành phố quyết định giữ cho các tòa nhà thấp ở quận này để duy trì sự hài hòa về mặt thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low building

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không cao; có chiều cao nhỏ.

"The town is full of low buildings and narrow streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to visit a low building to see the city from a different perspective.
Tôi muốn đến thăm một tòa nhà thấp để ngắm thành phố từ một góc nhìn khác.
Phủ định
I decided not to build a low building because of space limitations.
Tôi quyết định không xây một tòa nhà thấp vì hạn chế về không gian.
Nghi vấn
Why do they choose to live in a low building instead of a skyscraper?
Tại sao họ chọn sống trong một tòa nhà thấp thay vì một tòa nhà chọc trời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low building".

Bảo tồn cảnh quan và di sản

Ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là các khu vực lịch sử hoặc khu dân cư ngoại ô, việc xây dựng các tòa nhà thấp được khuyến khích hoặc bắt buộc thông qua các quy định quy hoạch đô thị. Mục đích là để bảo tồn kiến trúc truyền thống, duy trì 'tỷ lệ con người' (human scale) – tức là không gian có cảm giác gần gũi với con người – và ngăn chặn việc che khuất tầm nhìn, giúp giữ gìn nét đặc trưng và sự thoải mái cho cộng đồng.

Biểu tượng của không gian cộng đồng và sự bền vững

Các tòa nhà thấp thường được liên kết với không gian mở hơn, mật độ dân số thấp hơn và đôi khi được coi là bền vững hơn về môi trường. Chúng tạo cảm giác gần gũi với mặt đất và thiên nhiên, cũng như thúc đẩy tương tác cộng đồng dễ dàng hơn so với các tòa nhà cao tầng chọc trời, vốn thường tạo ra sự xa cách và tách biệt.