low building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not high or tall.
Vietnamese Meaning
Không cao; có chiều cao nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is full of low buildings and narrow streets."
"Thị trấn đầy những tòa nhà thấp tầng và những con phố hẹp."
-
"The company operates from a low building near the railway station."
"Công ty hoạt động từ một tòa nhà thấp gần ga xe lửa."
-
"Many of the old city's buildings are quite low."
"Nhiều tòa nhà ở khu phố cổ khá thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'low building', 'low' mô tả chiều cao tương đối của tòa nhà so với các tòa nhà khác hoặc so với tiêu chuẩn chung. Nó mang ý nghĩa về kích thước nhỏ bé theo chiều dọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small low building (tòa nhà thấp nhỏ)
-
modest modest low building (tòa nhà thấp khiêm tốn/bình thường)
-
old old low building (tòa nhà thấp cũ kỹ/cổ kính)
-
single-story single-story low building (tòa nhà thấp một tầng)
-
construct construct a low building (xây dựng một tòa nhà thấp)
-
demolish demolish a low building (phá dỡ một tòa nhà thấp)
-
occupy occupy a low building (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà thấp)
-
behind behind a low building (phía sau một tòa nhà thấp)
-
next to next to a low building (bên cạnh một tòa nhà thấp)
-
in in a low building (trong một tòa nhà thấp)
Idioms
-
a low-rise building
một tòa nhà thấp tầng (thường có từ 1 đến 4 tầng, đối lập với high-rise)
"Many suburban areas are characterized by detached houses and low-rise buildings."
(Nhiều khu vực ngoại ô đặc trưng bởi nhà biệt lập và các tòa nhà thấp tầng.)
-
a sprawling complex of low buildings
một khu phức hợp rộng lớn gồm nhiều tòa nhà thấp
"The research facility was a sprawling complex of low buildings, covering several acres."
(Cơ sở nghiên cứu là một khu phức hợp rộng lớn gồm nhiều tòa nhà thấp, trải rộng trên vài mẫu đất.)
-
keep buildings low
giữ cho các tòa nhà thấp (là một nguyên tắc thiết kế hoặc quy hoạch để duy trì cảnh quan)
"City planners decided to keep buildings low in this district to maintain the aesthetic harmony."
(Các nhà quy hoạch thành phố quyết định giữ cho các tòa nhà thấp ở quận này để duy trì sự hài hòa về mặt thẩm mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low building
Tính từ (Adjective)Không cao; có chiều cao nhỏ.
"The town is full of low buildings and narrow streets."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to visit a low building to see the city from a different perspective. |
Tôi muốn đến thăm một tòa nhà thấp để ngắm thành phố từ một góc nhìn khác. |
| Phủ định | I decided not to build a low building because of space limitations. |
Tôi quyết định không xây một tòa nhà thấp vì hạn chế về không gian. |
| Nghi vấn | Why do they choose to live in a low building instead of a skyscraper? |
Tại sao họ chọn sống trong một tòa nhà thấp thay vì một tòa nhà chọc trời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low building".
