tall ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, traditionally rigged sailing vessel, especially one with multiple masts.
Vietnamese Meaning
Một loại tàu buồm lớn, được trang bị theo kiểu truyền thống, đặc biệt là loại có nhiều cột buồm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tall ship sailed majestically into the harbor."
"Chiếc tàu buồm lớn tiến vào bến cảng một cách oai nghiêm."
-
"Many tall ships participate in annual maritime festivals."
"Nhiều tàu buồm lớn tham gia vào các lễ hội hàng hải thường niên."
-
"The museum features a model of a famous tall ship."
"Bảo tàng trưng bày mô hình của một chiếc tàu buồm lớn nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tall ship' thường được dùng để chỉ các tàu buồm lớn, cổ điển, thường được sử dụng trong quá khứ cho các mục đích thương mại, khám phá hoặc huấn luyện hải quân. Nó mang ý nghĩa lịch sử và thường gợi nhớ về thời kỳ hoàng kim của các chuyến đi biển bằng buồm. Không giống như các loại tàu hiện đại, 'tall ship' nhấn mạnh vào sự phức tạp của hệ thống buồm và kỹ năng điều khiển tàu bằng sức gió.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Majestic tall ship (tàu buồm cao lớn uy nghi)
-
Historic tall ship (tàu buồm cao lớn lịch sử)
-
Sail a tall ship (điều khiển một chiếc tàu buồm cao lớn)
-
See a tall ship (nhìn thấy một chiếc tàu buồm cao lớn)
Idioms
-
That's a tall ship!
Thật là một câu chuyện khó tin!
"He said he won the lottery three times, that's a tall ship!"
(Anh ta nói anh ta trúng xổ số ba lần, thật là một câu chuyện khó tin!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tall ship
nounMột loại tàu buồm lớn, được trang bị theo kiểu truyền thống, đặc biệt là loại có nhiều cột buồm.
"The tall ship sailed majestically into the harbor."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A tall ship sailed into the harbor. |
Một chiếc thuyền buồm cao lớn đã đi vào bến cảng. |
| Phủ định | That isn't a tall ship; it's just a regular sailboat. |
Đó không phải là một chiếc thuyền buồm cao lớn; nó chỉ là một chiếc thuyền buồm thông thường. |
| Nghi vấn | Is that a tall ship or a modern yacht? |
Đó là một chiếc thuyền buồm cao lớn hay một chiếc du thuyền hiện đại? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tall ship is often admired by tourists. |
Chiếc thuyền buồm lớn thường được du khách ngưỡng mộ. |
| Phủ định | That tall ship was not damaged by the storm. |
Chiếc thuyền buồm lớn đó đã không bị hư hại bởi cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the tall ship be sailed to the Caribbean next year? |
Liệu chiếc thuyền buồm lớn có được đưa đến vùng Caribbean vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall ship".
