(Top Banner Ad)
tall ship
B2
noun B2 Hàng hải, Lịch sử

tall ship

UK: /ˈtɔːl ˌʃɪp/ • US: /ˈtɔːl ˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu buồm lớn tàu buồm cổ điển thuyền buồm lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, traditionally rigged sailing vessel, especially one with multiple masts.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu buồm lớn, được trang bị theo kiểu truyền thống, đặc biệt là loại có nhiều cột buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tall ship sailed majestically into the harbor."

    "Chiếc tàu buồm lớn tiến vào bến cảng một cách oai nghiêm."

  • "Many tall ships participate in annual maritime festivals."

    "Nhiều tàu buồm lớn tham gia vào các lễ hội hàng hải thường niên."

  • "The museum features a model of a famous tall ship."

    "Bảo tàng trưng bày mô hình của một chiếc tàu buồm lớn nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền
Adjective tall cao
Noun shipping vận chuyển bằng đường biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
tall
English
ship
English
tall ship

Nguồn gốc của 'Tall Ship'

Thuật ngữ 'tall ship' bắt nguồn từ thế kỷ 19, dùng để chỉ những chiếc thuyền buồm lớn có cột buồm cao. Những con tàu này thường được sử dụng cho các mục đích thương mại và quân sự, và chúng là biểu tượng của thời đại khám phá và buôn bán trên biển. 'Tall' đơn giản chỉ chiều cao của cột buồm, một đặc điểm quan trọng của loại tàu này.

Usage Note

Cụm từ 'tall ship' thường được dùng để chỉ các tàu buồm lớn, cổ điển, thường được sử dụng trong quá khứ cho các mục đích thương mại, khám phá hoặc huấn luyện hải quân. Nó mang ý nghĩa lịch sử và thường gợi nhớ về thời kỳ hoàng kim của các chuyến đi biển bằng buồm. Không giống như các loại tàu hiện đại, 'tall ship' nhấn mạnh vào sự phức tạp của hệ thống buồm và kỹ năng điều khiển tàu bằng sức gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tall ship
  • Majestic tall ship
    (tàu buồm cao lớn uy nghi)
  • Historic tall ship
    (tàu buồm cao lớn lịch sử)
Verb + tall ship
  • Sail a tall ship
    (điều khiển một chiếc tàu buồm cao lớn)
  • See a tall ship
    (nhìn thấy một chiếc tàu buồm cao lớn)

Idioms

  • That's a tall ship!

    Thật là một câu chuyện khó tin!

    "He said he won the lottery three times, that's a tall ship!"

    (Anh ta nói anh ta trúng xổ số ba lần, thật là một câu chuyện khó tin!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall ship

noun
Lật mặt

Một loại tàu buồm lớn, được trang bị theo kiểu truyền thống, đặc biệt là loại có nhiều cột buồm.

"The tall ship sailed majestically into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A tall ship sailed into the harbor.
Một chiếc thuyền buồm cao lớn đã đi vào bến cảng.
Phủ định
That isn't a tall ship; it's just a regular sailboat.
Đó không phải là một chiếc thuyền buồm cao lớn; nó chỉ là một chiếc thuyền buồm thông thường.
Nghi vấn
Is that a tall ship or a modern yacht?
Đó là một chiếc thuyền buồm cao lớn hay một chiếc du thuyền hiện đại?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tall ship is often admired by tourists.
Chiếc thuyền buồm lớn thường được du khách ngưỡng mộ.
Phủ định
That tall ship was not damaged by the storm.
Chiếc thuyền buồm lớn đó đã không bị hư hại bởi cơn bão.
Nghi vấn
Will the tall ship be sailed to the Caribbean next year?
Liệu chiếc thuyền buồm lớn có được đưa đến vùng Caribbean vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall ship".

Cuộc đua Tall Ships

Cuộc đua Tall Ships là một loạt các cuộc đua thuyền buồm quốc tế, được tổ chức để thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia và đào tạo các thủy thủ trẻ tuổi. Những cuộc đua này thường có sự tham gia của các tàu buồm lịch sử từ khắp nơi trên thế giới.