(Top Banner Ad)
tangentially related
C1
Tính từ C1 Tổng quát, Nghiên cứu, Học thuật

tangentially related

UK: /ˌtænˈdʒɛnʃəli rɪˈleɪtɪd/ • US: /ˌtænˈdʒɛnʃəli rɪˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan một cách gián tiếp có liên hệ không đáng kể chỉ liên quan sơ sài liên hệ lỏng lẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only a slight or indirect connection.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một kết nối nhỏ hoặc gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant's alibi was only tangentially related to the crime."

    "Chứng cứ ngoại phạm của bị cáo chỉ liên quan một cách gián tiếp đến tội ác."

  • "His comments were only tangentially related to the subject at hand."

    "Những bình luận của anh ấy chỉ liên quan một cách gián tiếp đến chủ đề đang thảo luận."

  • "While interesting, that anecdote is only tangentially related to our research."

    "Mặc dù thú vị, giai thoại đó chỉ liên quan một cách gián tiếp đến nghiên cứu của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangent Đường tiếp tuyến; chủ đề lạc đề
Adjective tangential Tiếp tuyến; chỉ liên quan một cách gián tiếp, không trực tiếp
Verb relate Liên hệ, liên quan; kể lại
Noun relation Mối quan hệ; sự liên hệ
Noun relationship Mối quan hệ (giữa người với người, giữa các sự vật)
Adjective related Có liên quan, có họ hàng
Noun relative Người thân; vật/điều có liên quan; từ chỉ sự tương đối

Synonyms

indirectly related (liên quan gián tiếp)remotely connected (kết nối xa xôi)peripherally related (liên quan ngoại vi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere (to touch)
English
tangent
English
tangential
English
tangentially
Latin
referre (to bring back, recount)
Latin
relatus (past participle of referre)
English
relate
English
related

Chạm Nhẹ Mà Không Giao Cắt

Từ 'tangentially' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tangere', có nghĩa là 'chạm'. Ban đầu, nó được dùng trong hình học để chỉ một đường thẳng (tiếp tuyến) chỉ chạm vào một điểm trên đường cong mà không cắt qua nó. Vì vậy, 'tangentially' mang ý nghĩa 'liên quan theo kiểu tiếp tuyến', tức là có mối liên hệ nhưng không phải là trọng tâm hay trực tiếp.

Mang Trở Lại và Kết Nối

Phần 'related' trong cụm từ này xuất phát từ động từ 'relate' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'relatus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'referre' (mang trở lại, thuật lại). Ý nghĩa ban đầu là 'kể lại' hay 'mang một điều gì đó trở lại', sau này phát triển thành nghĩa 'có mối liên hệ, kết nối' giữa các sự vật, hiện tượng. Khi kết hợp, 'tangentially related' mô tả mối liên hệ 'chỉ mang tính chất gợi mở, không sâu sắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ không trực tiếp, không quan trọng hoặc không liên quan đến chủ đề chính đang được thảo luận. Nó nhấn mạnh sự liên hệ lỏng lẻo, mơ hồ, thường chỉ mang tính gợi ý hoặc tham khảo.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà mối quan hệ đó hướng đến. Ví dụ: 'The issue is only tangentially related to the main topic.' (Vấn đề này chỉ liên quan gián tiếp đến chủ đề chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tangentially related
  • loosely loosely tangentially related
    (liên quan lỏng lẻo, không chặt chẽ)
  • only only tangentially related
    (chỉ liên quan một cách gián tiếp)
  • somewhat somewhat tangentially related
    (hơi liên quan một cách gián tiếp)
Verb + tangentially related
  • be be tangentially related to something
    (có liên quan gián tiếp đến điều gì đó)
  • seem seem tangentially related
    (dường như chỉ liên quan gián tiếp)
  • appear appear tangentially related
    (có vẻ chỉ liên quan gián tiếp)
tangentially related + Noun
  • topic tangentially related topic
    (chủ đề có liên quan gián tiếp)
  • issue tangentially related issue
    (vấn đề có liên quan gián tiếp)
  • subject tangentially related subject
    (đề tài có liên quan gián tiếp)

Idioms

  • stray into tangentially related topics

    lạc sang các chủ đề chỉ liên quan gián tiếp

    "During the meeting, we often strayed into tangentially related topics, making it difficult to stick to the agenda."

    (Trong cuộc họp, chúng tôi thường lạc sang các chủ đề chỉ liên quan gián tiếp, khiến việc bám sát chương trình nghị sự trở nên khó khăn.)

  • only tangentially related to the main point

    chỉ liên quan gián tiếp đến ý chính

    "His argument was only tangentially related to the main point, and didn't directly address the core issue."

    (Lý lẽ của anh ấy chỉ liên quan gián tiếp đến ý chính và không giải quyết trực tiếp vấn đề cốt lõi.)

  • bear a tangentially related connection

    có một mối liên hệ gián tiếp

    "The two events, while seemingly disparate, bear a tangentially related connection through their historical context."

    (Hai sự kiện, dù dường như khác biệt, lại có một mối liên hệ gián tiếp thông qua bối cảnh lịch sử của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangentially related

Tính từ
Lật mặt

Chỉ có một kết nối nhỏ hoặc gián tiếp.

"The defendant's alibi was only tangentially related to the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangentially related".

Giữ Vững Trọng Tâm Trong Thảo Luận

Trong văn hóa tranh luận và thảo luận phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc duy trì sự tập trung vào chủ đề chính (staying on topic) được đánh giá cao. Cụm từ 'tangentially related' thường được dùng để lịch sự chỉ ra rằng một ý kiến hoặc thông tin nào đó có liên quan nhưng không phải là trọng tâm, ngụ ý nên quay lại vấn đề chính để tránh lãng phí thời gian hoặc làm loãng cuộc thảo luận.

Phạm Vi và Mức Độ Phù Hợp Trong Công Việc

Trong các dự án hoặc báo cáo chuyên nghiệp, việc xác định rõ 'tangentially related' thông tin là rất quan trọng. Nó giúp phân biệt đâu là dữ liệu cốt lõi cần tập trung phân tích, đâu là thông tin tham khảo có giá trị nhưng không cần đào sâu quá mức. Việc này giúp đảm bảo hiệu quả, tính cô đọng và trọng tâm của công việc, tránh bị phân tâm bởi những chi tiết không quan trọng.