tangentially related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having only a slight or indirect connection.
Vietnamese Meaning
Chỉ có một kết nối nhỏ hoặc gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defendant's alibi was only tangentially related to the crime."
"Chứng cứ ngoại phạm của bị cáo chỉ liên quan một cách gián tiếp đến tội ác."
-
"His comments were only tangentially related to the subject at hand."
"Những bình luận của anh ấy chỉ liên quan một cách gián tiếp đến chủ đề đang thảo luận."
-
"While interesting, that anecdote is only tangentially related to our research."
"Mặc dù thú vị, giai thoại đó chỉ liên quan một cách gián tiếp đến nghiên cứu của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tangent | Đường tiếp tuyến; chủ đề lạc đề |
| Adjective | tangential | Tiếp tuyến; chỉ liên quan một cách gián tiếp, không trực tiếp |
| Verb | relate | Liên hệ, liên quan; kể lại |
| Noun | relation | Mối quan hệ; sự liên hệ |
| Noun | relationship | Mối quan hệ (giữa người với người, giữa các sự vật) |
| Adjective | related | Có liên quan, có họ hàng |
| Noun | relative | Người thân; vật/điều có liên quan; từ chỉ sự tương đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ không trực tiếp, không quan trọng hoặc không liên quan đến chủ đề chính đang được thảo luận. Nó nhấn mạnh sự liên hệ lỏng lẻo, mơ hồ, thường chỉ mang tính gợi ý hoặc tham khảo.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà mối quan hệ đó hướng đến. Ví dụ: 'The issue is only tangentially related to the main topic.' (Vấn đề này chỉ liên quan gián tiếp đến chủ đề chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loosely loosely tangentially related (liên quan lỏng lẻo, không chặt chẽ)
-
only only tangentially related (chỉ liên quan một cách gián tiếp)
-
somewhat somewhat tangentially related (hơi liên quan một cách gián tiếp)
-
be be tangentially related to something (có liên quan gián tiếp đến điều gì đó)
-
seem seem tangentially related (dường như chỉ liên quan gián tiếp)
-
appear appear tangentially related (có vẻ chỉ liên quan gián tiếp)
-
topic tangentially related topic (chủ đề có liên quan gián tiếp)
-
issue tangentially related issue (vấn đề có liên quan gián tiếp)
-
subject tangentially related subject (đề tài có liên quan gián tiếp)
Idioms
-
stray into tangentially related topics
lạc sang các chủ đề chỉ liên quan gián tiếp
"During the meeting, we often strayed into tangentially related topics, making it difficult to stick to the agenda."
(Trong cuộc họp, chúng tôi thường lạc sang các chủ đề chỉ liên quan gián tiếp, khiến việc bám sát chương trình nghị sự trở nên khó khăn.)
-
only tangentially related to the main point
chỉ liên quan gián tiếp đến ý chính
"His argument was only tangentially related to the main point, and didn't directly address the core issue."
(Lý lẽ của anh ấy chỉ liên quan gián tiếp đến ý chính và không giải quyết trực tiếp vấn đề cốt lõi.)
-
bear a tangentially related connection
có một mối liên hệ gián tiếp
"The two events, while seemingly disparate, bear a tangentially related connection through their historical context."
(Hai sự kiện, dù dường như khác biệt, lại có một mối liên hệ gián tiếp thông qua bối cảnh lịch sử của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangentially related
Tính từChỉ có một kết nối nhỏ hoặc gián tiếp.
"The defendant's alibi was only tangentially related to the crime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangentially related".
