(Top Banner Ad)
closely related
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

closely related

UK: /ˈkləʊs.li rɪˈleɪ.tɪd/ • US: /ˈkloʊs.li rɪˈleɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan mật thiết có quan hệ gần gũi gắn bó chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected to someone or something in a direct or important way.

Vietnamese Meaning

Có liên quan mật thiết, gần gũi, hoặc quan trọng đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These two species are closely related."

    "Hai loài này có quan hệ họ hàng rất gần."

  • "The two events are closely related."

    "Hai sự kiện này có liên quan mật thiết đến nhau."

  • "The symptoms are closely related to stress."

    "Các triệu chứng này có liên quan chặt chẽ đến căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun closeness sự gần gũi, sự thân mật
Noun relation quan hệ, mối liên hệ
Noun relationship mối quan hệ (thường là cá nhân)
Noun relative người thân, họ hàng; danh từ có liên quan
Verb close đóng, khép lại; kết thúc
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Adjective close gần, thân thiết; chặt chẽ
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Adverb closely gần gũi, sát sao; chặt chẽ

Synonyms

intimately connected (kết nối mật thiết)strongly linked (liên kết mạnh mẽ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
clos
English
close
Latin
referre
Latin
relatus
Old French
relater
English
relate

Nguồn gốc của sự gắn kết

Cụm từ 'closely related' ghép từ 'closely' (trạng từ của 'close' – gần, thân mật) và 'related' (quá khứ phân từ của 'relate' – liên hệ, kể lại). 'Close' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'đóng, khóa', nhưng dần phát triển để chỉ sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc tình cảm. 'Relate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang trở lại, báo cáo), sau đó mang nghĩa thiết lập mối liên hệ, kể lại. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'có mối liên hệ rất chặt chẽ, gắn bó'.

Mối liên kết trong cuộc sống

Ý nghĩa của 'liên quan' (related) đã tồn tại trong nhiều ngôn ngữ cổ, phản ánh nhu cầu tự nhiên của con người trong việc phân loại, kết nối các sự vật, hiện tượng. Từ các mối quan hệ gia đình đến sự tương quan giữa các ý tưởng, 'closely related' giúp chúng ta diễn tả mức độ gắn bó mạnh mẽ, không thể tách rời của những mối liên hệ này trong thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng gần gũi (ví dụ, anh chị em ruột), hoặc sự tương đồng, liên kết chặt chẽ giữa các sự vật, hiện tượng, ý tưởng. Sự khác biệt so với 'related' là mức độ liên kết mạnh mẽ hơn. 'Related' chỉ đơn thuần là có liên quan.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó thường biểu thị đối tượng hoặc chủ đề mà mối quan hệ gần gũi được thiết lập. Ví dụ: 'closely related to the subject'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + closely related
  • genetically genetically closely related
    (có quan hệ di truyền chặt chẽ)
  • evolutionarily evolutionarily closely related
    (có quan hệ tiến hóa chặt chẽ)
  • intimately intimately closely related
    (có quan hệ mật thiết)
Closely related + Noun
  • species closely related species
    (các loài có quan hệ gần)
  • concepts closely related concepts
    (các khái niệm có liên quan chặt chẽ)
  • fields closely related fields
    (các lĩnh vực có liên quan mật thiết)
Verb + closely related (thường dùng 'to be')
  • are are closely related
    (có mối liên hệ chặt chẽ)
  • seem seem closely related
    (dường như có mối liên hệ chặt chẽ)
  • become become closely related
    (trở nên có mối liên hệ chặt chẽ)

Idioms

  • be closely related to someone/something

    có mối liên hệ chặt chẽ/gần gũi với ai đó/cái gì đó

    "Our research findings are closely related to the initial hypothesis."

    (Kết quả nghiên cứu của chúng tôi có mối liên hệ chặt chẽ với giả thuyết ban đầu.)

  • closely related by blood/marriage

    có quan hệ huyết thống/hôn nhân gần

    "They are closely related by blood, sharing the same grandparents."

    (Họ có quan hệ huyết thống gần, chung ông bà.)

  • closely related issues/topics

    các vấn đề/chủ đề có liên quan mật thiết

    "Poverty and crime are often closely related issues in urban areas."

    (Nghèo đói và tội phạm thường là những vấn đề có liên quan mật thiết ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closely related

Cụm tính từ
Lật mặt

Có liên quan mật thiết, gần gũi, hoặc quan trọng đến ai đó hoặc điều gì đó.

"These two species are closely related."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they were more closely related, they would share more similar interests.
Nếu họ có quan hệ gần gũi hơn, họ sẽ có nhiều sở thích giống nhau hơn.
Phủ định
If the two species weren't so closely related, they wouldn't have such similar DNA.
Nếu hai loài không có quan hệ họ hàng gần gũi như vậy, chúng sẽ không có DNA tương đồng đến thế.
Nghi vấn
Would he understand her better if they were more closely related?
Liệu anh ấy có hiểu cô ấy hơn nếu họ có quan hệ gần gũi hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish their research, they will have been working closely related fields for over a decade.
Đến khi họ hoàn thành nghiên cứu, họ sẽ đã làm việc trong các lĩnh vực liên quan chặt chẽ trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been dating someone closely related to her family, will she?
Cô ấy sẽ không hẹn hò với ai đó có quan hệ họ hàng gần gũi với gia đình cô ấy, đúng không?
Nghi vấn
Will the two companies have been operating in closely related markets for very long before they merge?
Liệu hai công ty sẽ đã hoạt động trong các thị trường liên quan chặt chẽ trong bao lâu trước khi họ sáp nhập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closely related".

Cây phả hệ và di sản gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo 'cây phả hệ' (family tree) để truy vết nguồn gốc và các mối quan hệ 'closely related' trong gia đình là một truyền thống quan trọng. Nó giúp mọi người hiểu về di sản, lịch sử và sự gắn kết của dòng họ qua nhiều thế hệ.

Tư duy liên ngành trong khoa học

Trong học thuật và nghiên cứu hiện đại, cụm từ 'closely related' thường được dùng để chỉ ra sự tương quan và phụ thuộc lẫn nhau giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau. Ví dụ, sinh học và hóa học là 'closely related fields' (các lĩnh vực có liên quan mật thiết), đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành để giải quyết các vấn đề phức tạp.