closely related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected to someone or something in a direct or important way.
Vietnamese Meaning
Có liên quan mật thiết, gần gũi, hoặc quan trọng đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These two species are closely related."
"Hai loài này có quan hệ họ hàng rất gần."
-
"The two events are closely related."
"Hai sự kiện này có liên quan mật thiết đến nhau."
-
"The symptoms are closely related to stress."
"Các triệu chứng này có liên quan chặt chẽ đến căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | closeness | sự gần gũi, sự thân mật |
| Noun | relation | quan hệ, mối liên hệ |
| Noun | relationship | mối quan hệ (thường là cá nhân) |
| Noun | relative | người thân, họ hàng; danh từ có liên quan |
| Verb | close | đóng, khép lại; kết thúc |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan; kể lại |
| Adjective | close | gần, thân thiết; chặt chẽ |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
| Adverb | closely | gần gũi, sát sao; chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng gần gũi (ví dụ, anh chị em ruột), hoặc sự tương đồng, liên kết chặt chẽ giữa các sự vật, hiện tượng, ý tưởng. Sự khác biệt so với 'related' là mức độ liên kết mạnh mẽ hơn. 'Related' chỉ đơn thuần là có liên quan.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', nó thường biểu thị đối tượng hoặc chủ đề mà mối quan hệ gần gũi được thiết lập. Ví dụ: 'closely related to the subject'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genetically genetically closely related (có quan hệ di truyền chặt chẽ)
-
evolutionarily evolutionarily closely related (có quan hệ tiến hóa chặt chẽ)
-
intimately intimately closely related (có quan hệ mật thiết)
-
species closely related species (các loài có quan hệ gần)
-
concepts closely related concepts (các khái niệm có liên quan chặt chẽ)
-
fields closely related fields (các lĩnh vực có liên quan mật thiết)
-
are are closely related (có mối liên hệ chặt chẽ)
-
seem seem closely related (dường như có mối liên hệ chặt chẽ)
-
become become closely related (trở nên có mối liên hệ chặt chẽ)
Idioms
-
be closely related to someone/something
có mối liên hệ chặt chẽ/gần gũi với ai đó/cái gì đó
"Our research findings are closely related to the initial hypothesis."
(Kết quả nghiên cứu của chúng tôi có mối liên hệ chặt chẽ với giả thuyết ban đầu.)
-
closely related by blood/marriage
có quan hệ huyết thống/hôn nhân gần
"They are closely related by blood, sharing the same grandparents."
(Họ có quan hệ huyết thống gần, chung ông bà.)
-
closely related issues/topics
các vấn đề/chủ đề có liên quan mật thiết
"Poverty and crime are often closely related issues in urban areas."
(Nghèo đói và tội phạm thường là những vấn đề có liên quan mật thiết ở các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closely related
Cụm tính từCó liên quan mật thiết, gần gũi, hoặc quan trọng đến ai đó hoặc điều gì đó.
"These two species are closely related."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they were more closely related, they would share more similar interests. |
Nếu họ có quan hệ gần gũi hơn, họ sẽ có nhiều sở thích giống nhau hơn. |
| Phủ định | If the two species weren't so closely related, they wouldn't have such similar DNA. |
Nếu hai loài không có quan hệ họ hàng gần gũi như vậy, chúng sẽ không có DNA tương đồng đến thế. |
| Nghi vấn | Would he understand her better if they were more closely related? |
Liệu anh ấy có hiểu cô ấy hơn nếu họ có quan hệ gần gũi hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish their research, they will have been working closely related fields for over a decade. |
Đến khi họ hoàn thành nghiên cứu, họ sẽ đã làm việc trong các lĩnh vực liên quan chặt chẽ trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have been dating someone closely related to her family, will she? |
Cô ấy sẽ không hẹn hò với ai đó có quan hệ họ hàng gần gũi với gia đình cô ấy, đúng không? |
| Nghi vấn | Will the two companies have been operating in closely related markets for very long before they merge? |
Liệu hai công ty sẽ đã hoạt động trong các thị trường liên quan chặt chẽ trong bao lâu trước khi họ sáp nhập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closely related".
