directly related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an immediate connection or association; not indirect or mediated.
Vietnamese Meaning
Có một mối liên hệ hoặc sự kết nối trực tiếp, ngay lập tức; không gián tiếp hoặc qua trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in sales is directly related to the new marketing campaign."
"Sự tăng trưởng doanh số liên quan trực tiếp đến chiến dịch marketing mới."
-
"His success is directly related to his hard work."
"Sự thành công của anh ấy liên quan trực tiếp đến sự chăm chỉ của anh ấy."
-
"Air pollution is directly related to respiratory problems."
"Ô nhiễm không khí liên quan trực tiếp đến các vấn đề về hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, định hướng |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn |
| Adjective | indirect | gián tiếp |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ (giữa người với người, tổ chức) |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | relative | họ hàng, người thân |
| Adjective | unrelated | không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'directly related' nhấn mạnh một mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan mật thiết, không có các yếu tố trung gian đáng kể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện hoặc yếu tố cụ thể là nguyên nhân trực tiếp của một sự kiện hoặc kết quả khác. So sánh với 'indirectly related', cụm từ này biểu thị một mối quan hệ ít rõ ràng và phức tạp hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà sự vật/hiện tượng được đề cập có liên quan trực tiếp đến. Ví dụ: 'These problems are directly related to a lack of funding.' (Những vấn đề này liên quan trực tiếp đến việc thiếu kinh phí.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
issues issues directly related to the problem (các vấn đề liên quan trực tiếp đến vấn đề)
-
factors factors directly related to academic performance (các yếu tố liên quan trực tiếp đến kết quả học tập)
-
costs costs directly related to the new product launch (chi phí liên quan trực tiếp đến việc ra mắt sản phẩm mới)
-
information information directly related to the investigation (thông tin liên quan trực tiếp đến cuộc điều tra)
-
is The increase in sales is directly related to the new marketing campaign. (Sự gia tăng doanh số bán hàng liên quan trực tiếp đến chiến dịch tiếp thị mới.)
-
are These symptoms are directly related to the patient's diet. (Những triệu chứng này liên quan trực tiếp đến chế độ ăn của bệnh nhân.)
-
not That comment was not directly related to the main topic. (Bình luận đó không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính.)
-
closely His success is closely and directly related to his dedication. (Thành công của anh ấy có liên hệ chặt chẽ và trực tiếp với sự cống hiến của anh ấy.)
Idioms
-
directly related to something/someone
có mối liên hệ/liên quan trực tiếp đến điều gì đó/ai đó
"Her job responsibilities are directly related to customer service."
(Trách nhiệm công việc của cô ấy liên quan trực tiếp đến dịch vụ khách hàng.)
-
not directly related (to something)
không liên quan trực tiếp (đến điều gì đó)
"His personal opinions are not directly related to his professional duties."
(Những ý kiến cá nhân của anh ấy không liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ công việc chuyên môn của anh ấy.)
-
directly and proportionately related
liên quan trực tiếp và tỷ lệ thuận
"The amount of effort you put in is directly and proportionately related to your results."
(Lượng nỗ lực bạn bỏ ra liên quan trực tiếp và tỷ lệ thuận với kết quả của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directly related
Adjective PhraseCó một mối liên hệ hoặc sự kết nối trực tiếp, ngay lập tức; không gián tiếp hoặc qua trung gian.
"The increase in sales is directly related to the new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directly related".
