(Top Banner Ad)
tassels
B1
noun B1 Trang trí, Thủ công, Thời trang

tassels

UK: /ˈtæsəl/ • US: /ˈtæsəl/

Nghĩa tiếng Việt

tua rua dây tua búi trang trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental decoration consisting of a bunch of threads or cords hanging from a knob or head.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí có dạng bó sợi hoặc dây nhỏ rủ xuống từ một núm hoặc đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graduation cap had a gold tassel hanging from it."

    "Chiếc mũ tốt nghiệp có một tua rua vàng treo trên đó."

  • "She added colorful tassels to her backpack."

    "Cô ấy đã thêm những tua rua đầy màu sắc vào ba lô của mình."

  • "The curtains were decorated with elegant tassels."

    "Rèm cửa được trang trí bằng những tua rua thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tassel quả chuông tua, tua
Adjective tasseled có tua, được trang trí bằng tua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang trí, Thủ công, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tassellus
Old French
tassel
English
tassel

Nguồn gốc của 'tassels'

Từ 'tassels' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tassellus', có nghĩa là 'chốt nhỏ' hoặc 'khuy áo'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'tassel' trước khi trở thành 'tassel' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các vật trang trí nhỏ, hình quả chuông được gắn vào quần áo hoặc đồ vật khác.

Usage Note

Tassels thường được dùng để trang trí quần áo, rèm cửa, mũ, khăn choàng, và các vật dụng khác. Nó mang tính thẩm mỹ, tạo điểm nhấn và sự duyên dáng. So với 'fringe' (viền tua), tassels thường tập trung thành bó và có điểm gắn cố định, trong khi fringe là các sợi tua dài rải đều dọc theo mép.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'tassels on a curtain' (tua rua trên rèm cửa), 'a bag with tassels' (một chiếc túi có tua rua). 'On' thường dùng để chỉ vị trí của tua rua trên một vật. 'With' dùng để mô tả một vật có tua rua như một đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tassels
  • golden golden tassels
    (tua vàng)
  • silken silken tassels
    (tua bằng lụa)
  • decorative decorative tassels
    (tua trang trí)
Verb + tassels
  • attach attach tassels
    (gắn tua)
  • sew sew tassels
    (khâu tua)
  • swing tassels swing
    (tua đung đưa)
Tassels + Noun
  • tassels tassels on curtains
    (tua trên rèm cửa)
  • tassels tassels on a graduation cap
    (tua trên mũ tốt nghiệp)

Idioms

  • Shake your tassels

    Nhảy nhót, thể hiện sự vui vẻ một cách thoải mái (thường mang tính hài hước hoặc hơi lố)

    "She really shook her tassels on the dance floor!"

    (Cô ấy thực sự đã quẩy hết mình trên sàn nhảy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tassels

noun
Lật mặt

Một vật trang trí có dạng bó sợi hoặc dây nhỏ rủ xuống từ một núm hoặc đầu.

"The graduation cap had a gold tassel hanging from it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tassels".

Tassels trong Lễ Tốt Nghiệp

Ở các nước phương Tây, tua (tassels) trên mũ tốt nghiệp có ý nghĩa đặc biệt. Việc chuyển tua từ bên phải sang bên trái tượng trưng cho việc sinh viên đã tốt nghiệp và sẵn sàng bước vào chương mới của cuộc đời. Đây là một nghi thức quan trọng và đầy ý nghĩa trong buổi lễ tốt nghiệp.