tassels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ornamental decoration consisting of a bunch of threads or cords hanging from a knob or head.
Vietnamese Meaning
Một vật trang trí có dạng bó sợi hoặc dây nhỏ rủ xuống từ một núm hoặc đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graduation cap had a gold tassel hanging from it."
"Chiếc mũ tốt nghiệp có một tua rua vàng treo trên đó."
-
"She added colorful tassels to her backpack."
"Cô ấy đã thêm những tua rua đầy màu sắc vào ba lô của mình."
-
"The curtains were decorated with elegant tassels."
"Rèm cửa được trang trí bằng những tua rua thanh lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tassels thường được dùng để trang trí quần áo, rèm cửa, mũ, khăn choàng, và các vật dụng khác. Nó mang tính thẩm mỹ, tạo điểm nhấn và sự duyên dáng. So với 'fringe' (viền tua), tassels thường tập trung thành bó và có điểm gắn cố định, trong khi fringe là các sợi tua dài rải đều dọc theo mép.
Prepositions
Ví dụ: 'tassels on a curtain' (tua rua trên rèm cửa), 'a bag with tassels' (một chiếc túi có tua rua). 'On' thường dùng để chỉ vị trí của tua rua trên một vật. 'With' dùng để mô tả một vật có tua rua như một đặc điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden tassels (tua vàng)
-
silken silken tassels (tua bằng lụa)
-
decorative decorative tassels (tua trang trí)
-
attach attach tassels (gắn tua)
-
sew sew tassels (khâu tua)
-
swing tassels swing (tua đung đưa)
-
tassels tassels on curtains (tua trên rèm cửa)
-
tassels tassels on a graduation cap (tua trên mũ tốt nghiệp)
Idioms
-
Shake your tassels
Nhảy nhót, thể hiện sự vui vẻ một cách thoải mái (thường mang tính hài hước hoặc hơi lố)
"She really shook her tassels on the dance floor!"
(Cô ấy thực sự đã quẩy hết mình trên sàn nhảy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tassels
nounMột vật trang trí có dạng bó sợi hoặc dây nhỏ rủ xuống từ một núm hoặc đầu.
"The graduation cap had a gold tassel hanging from it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tassels".
