(Top Banner Ad)
tax form
B1
Danh từ B1 Kinh tế

tax form

UK: /ˈtæks fɔːm/ • US: /ˈtæks fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tờ khai thuế mẫu khai thuế giấy khai thuế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document used to declare income and calculate taxes owed to the government.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức được sử dụng để khai báo thu nhập và tính toán các khoản thuế phải nộp cho chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to fill out my tax form by April 15th."

    "Tôi cần phải điền xong mẫu khai thuế trước ngày 15 tháng 4."

  • "The accountant helped me complete the tax form."

    "Kế toán đã giúp tôi hoàn thành mẫu khai thuế."

  • "You can download the tax form from the IRS website."

    "Bạn có thể tải mẫu khai thuế từ trang web của IRS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun form mẫu đơn
Verb form hình thành
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa
Old French
taxe
English
tax
English
form
English
tax form

Nguồn gốc của 'Tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ 'taxa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh giá'. Nó được sử dụng để chỉ khoản tiền mà người dân phải trả cho chính phủ. Thuế đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người, từ thời các đế chế cổ đại.

Sự ra đời của 'Form'

Từ 'form' có nghĩa là 'hình thức', 'mẫu'. Trong bối cảnh 'tax form', nó chỉ một tờ giấy hoặc tài liệu điện tử được thiết kế để người dân kê khai thông tin thuế của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các mẫu đơn do cơ quan thuế (ví dụ: IRS ở Mỹ) phát hành, yêu cầu người dân hoặc doanh nghiệp điền thông tin thu nhập, các khoản khấu trừ, và các thông tin liên quan khác để xác định số thuế phải nộp hoặc được hoàn lại. Có nhiều loại tax form khác nhau tùy thuộc vào loại thu nhập, tình trạng cá nhân/doanh nghiệp, và quy định thuế của từng quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ có các mẫu 1040, W-2, 1099, v.v.

Prepositions

on for

‘On’ dùng để chỉ việc điền thông tin hoặc làm việc với mẫu đơn (e.g., fill out the information on the tax form). ‘For’ dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng mẫu đơn (e.g., use this tax form for filing your taxes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax form
  • complicated tax form
    (mẫu khai thuế phức tạp)
  • official tax form
    (mẫu khai thuế chính thức)
  • standard tax form
    (mẫu khai thuế tiêu chuẩn)
Verb + tax form
  • fill out a tax form
    (điền vào một mẫu khai thuế)
  • submit a tax form
    (nộp một mẫu khai thuế)
  • e-file a tax form
    (nộp mẫu khai thuế trực tuyến)

Idioms

  • death and taxes

    chết và thuế (những điều không thể tránh khỏi)

    "Nothing is certain except death and taxes."

    (Không có gì là chắc chắn cả ngoại trừ cái chết và thuế má.)

  • tax burden

    gánh nặng thuế

    "The government is trying to reduce the tax burden on low-income families."

    (Chính phủ đang cố gắng giảm gánh nặng thuế cho các gia đình có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax form

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức được sử dụng để khai báo thu nhập và tính toán các khoản thuế phải nộp cho chính phủ.

"I need to fill out my tax form by April 15th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax form".

Ngày khai thuế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một ngày cụ thể (ví dụ: 15 tháng 4 ở Hoa Kỳ) là hạn chót để nộp tờ khai thuế. Đây là một sự kiện lớn và thường gây căng thẳng cho nhiều người.

Sự phức tạp của hệ thống thuế

Hệ thống thuế có thể rất phức tạp, với nhiều quy tắc và quy định khác nhau. Do đó, nhiều người thuê các chuyên gia thuế để giúp họ chuẩn bị và nộp tờ khai thuế của mình.