tax form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document used to declare income and calculate taxes owed to the government.
Vietnamese Meaning
Một văn bản chính thức được sử dụng để khai báo thu nhập và tính toán các khoản thuế phải nộp cho chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to fill out my tax form by April 15th."
"Tôi cần phải điền xong mẫu khai thuế trước ngày 15 tháng 4."
-
"The accountant helped me complete the tax form."
"Kế toán đã giúp tôi hoàn thành mẫu khai thuế."
-
"You can download the tax form from the IRS website."
"Bạn có thể tải mẫu khai thuế từ trang web của IRS."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các mẫu đơn do cơ quan thuế (ví dụ: IRS ở Mỹ) phát hành, yêu cầu người dân hoặc doanh nghiệp điền thông tin thu nhập, các khoản khấu trừ, và các thông tin liên quan khác để xác định số thuế phải nộp hoặc được hoàn lại. Có nhiều loại tax form khác nhau tùy thuộc vào loại thu nhập, tình trạng cá nhân/doanh nghiệp, và quy định thuế của từng quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ có các mẫu 1040, W-2, 1099, v.v.
Prepositions
‘On’ dùng để chỉ việc điền thông tin hoặc làm việc với mẫu đơn (e.g., fill out the information on the tax form). ‘For’ dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng mẫu đơn (e.g., use this tax form for filing your taxes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complicated tax form (mẫu khai thuế phức tạp)
-
official tax form (mẫu khai thuế chính thức)
-
standard tax form (mẫu khai thuế tiêu chuẩn)
-
fill out a tax form (điền vào một mẫu khai thuế)
-
submit a tax form (nộp một mẫu khai thuế)
-
e-file a tax form (nộp mẫu khai thuế trực tuyến)
Idioms
-
death and taxes
chết và thuế (những điều không thể tránh khỏi)
"Nothing is certain except death and taxes."
(Không có gì là chắc chắn cả ngoại trừ cái chết và thuế má.)
-
tax burden
gánh nặng thuế
"The government is trying to reduce the tax burden on low-income families."
(Chính phủ đang cố gắng giảm gánh nặng thuế cho các gia đình có thu nhập thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax form
Danh từMột văn bản chính thức được sử dụng để khai báo thu nhập và tính toán các khoản thuế phải nộp cho chính phủ.
"I need to fill out my tax form by April 15th."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax form".
