(Top Banner Ad)
tax planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

tax planning

UK: /ˈtæks ˌplænɪŋ/ • US: /ˈtæks ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch thuế hoạch định thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The analysis of a financial situation or plan from a tax perspective to ensure tax efficiency.

Vietnamese Meaning

Việc phân tích tình hình tài chính hoặc kế hoạch từ góc độ thuế để đảm bảo hiệu quả thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective tax planning can significantly reduce your tax burden."

    "Lập kế hoạch thuế hiệu quả có thể giảm đáng kể gánh nặng thuế của bạn."

  • "We offer comprehensive tax planning services for individuals and businesses."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ lập kế hoạch thuế toàn diện cho cá nhân và doanh nghiệp."

  • "Proper tax planning is essential for maximizing your after-tax income."

    "Lập kế hoạch thuế phù hợp là điều cần thiết để tối đa hóa thu nhập sau thuế của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tax Thuế
Verb Tax Đánh thuế
Noun Plan Kế hoạch
Verb Plan Lên kế hoạch
Noun Planner Người lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Nguồn gốc của 'Tax Planning'

Cụm từ 'tax planning' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phức tạp của luật thuế. 'Tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, định giá). 'Planning' từ tiếng Pháp 'plan' (kế hoạch). Vì vậy, 'tax planning' có nghĩa là lập kế hoạch để quản lý thuế một cách hiệu quả.

Usage Note

Tax planning involves strategies to minimize tax liabilities by legally taking advantage of deductions, credits, and other allowances. It is a proactive approach to managing taxes, unlike tax avoidance (which is illegal) or tax evasion. Tax planning is ethical and legal, while tax avoidance may be a gray area and tax evasion is definitely illegal.

Prepositions

in for

in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của kế hoạch thuế (e.g., 'tax planning in real estate'). for: Sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch thuế (e.g., 'tax planning for retirement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax planning
  • Effective tax planning
    (Lập kế hoạch thuế hiệu quả)
  • Comprehensive tax planning
    (Lập kế hoạch thuế toàn diện)
  • Strategic tax planning
    (Lập kế hoạch thuế chiến lược)
Verb + tax planning
  • Implement tax planning
    (Thực hiện việc lập kế hoạch thuế)
  • Conduct tax planning
    (Tiến hành lập kế hoạch thuế)
  • Review tax planning
    (Xem xét kế hoạch thuế)

Idioms

  • Stay ahead of the curve with tax planning

    Đi trước đón đầu bằng cách lập kế hoạch thuế

    "Businesses that stay ahead of the curve with tax planning can maximize their profits."

    (Các doanh nghiệp đi trước đón đầu bằng cách lập kế hoạch thuế có thể tối đa hóa lợi nhuận của họ.)

  • Proactive tax planning

    Chủ động lập kế hoạch thuế

    "Proactive tax planning is essential for financial success."

    (Chủ động lập kế hoạch thuế là điều cần thiết để thành công về mặt tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax planning

Danh từ
Lật mặt

Việc phân tích tình hình tài chính hoặc kế hoạch từ góc độ thuế để đảm bảo hiệu quả thuế.

"Effective tax planning can significantly reduce your tax burden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax planning".

Thuế và trách nhiệm công dân

Ở nhiều nước phương Tây, nộp thuế được xem là một phần quan trọng của trách nhiệm công dân. Việc trốn thuế bị coi là hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội. Kế hoạch thuế giúp cá nhân và doanh nghiệp tối ưu hóa số thuế phải nộp một cách hợp pháp.

Ngày hạn chót nộp thuế

Ở Hoa Kỳ, ngày 15 tháng 4 là ngày hạn chót để nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân. Người dân thường lập kế hoạch thuế trước ngày này để đảm bảo họ tuân thủ luật pháp và có thể được hoàn thuế nếu đủ điều kiện.