tax strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để giảm thiểu số tiền thuế phải nộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company developed a comprehensive tax strategy to reduce its tax liabilities."
"Công ty đã phát triển một chiến lược thuế toàn diện để giảm nghĩa vụ thuế của mình."
-
"Implementing a robust tax strategy is crucial for business success."
"Thực hiện một chiến lược thuế mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"Our financial advisors can help you develop an effective tax strategy."
"Các cố vấn tài chính của chúng tôi có thể giúp bạn phát triển một chiến lược thuế hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tax | thuế |
| Verb | tax | đánh thuế |
| Noun | taxation | sự đánh thuế, hệ thống thuế |
| Noun | taxpayer | người nộp thuế |
| Adjective | taxable | có thể bị đánh thuế, chịu thuế |
| Adjective | tax-free | miễn thuế |
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán, liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các hành động hợp pháp để giảm gánh nặng thuế. 'Tax strategy' nhấn mạnh vào sự chủ động và tính toán để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Khác với 'tax avoidance' (tránh thuế) có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu vượt quá giới hạn hợp pháp, 'tax strategy' thường ám chỉ các biện pháp tuân thủ pháp luật.
Prepositions
- 'Tax strategy for': Ám chỉ mục đích của chiến lược thuế, ví dụ: 'a tax strategy for retirement'.
- 'Tax strategy in': Ám chỉ lĩnh vực áp dụng chiến lược thuế, ví dụ: 'a tax strategy in real estate'.
- 'Tax strategy on': Ám chỉ đối tượng mà chiến lược thuế tác động lên, ví dụ: 'a tax strategy on capital gains'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective tax strategy (chiến lược thuế hiệu quả)
-
sound sound tax strategy (chiến lược thuế vững chắc)
-
aggressive aggressive tax strategy (chiến lược thuế mạo hiểm/hung hãn)
-
conservative conservative tax strategy (chiến lược thuế thận trọng)
-
comprehensive comprehensive tax strategy (chiến lược thuế toàn diện)
-
global global tax strategy (chiến lược thuế toàn cầu)
-
develop develop a tax strategy (xây dựng/phát triển một chiến lược thuế)
-
implement implement a tax strategy (thực hiện một chiến lược thuế)
-
devise devise a tax strategy (lên kế hoạch/đề ra một chiến lược thuế)
-
optimize optimize a tax strategy (tối ưu hóa một chiến lược thuế)
-
review review a tax strategy (xem xét lại một chiến lược thuế)
-
adopt adopt a tax strategy (áp dụng một chiến lược thuế)
Idioms
-
tax strategy planning
việc lập kế hoạch chiến lược thuế
"Effective tax strategy planning can significantly reduce a company's liabilities."
(Việc lập kế hoạch chiến lược thuế hiệu quả có thể giảm đáng kể các khoản nợ thuế của một công ty.)
-
long-term tax strategy
chiến lược thuế dài hạn
"Businesses often focus on developing a long-term tax strategy to ensure sustainable growth."
(Các doanh nghiệp thường tập trung vào việc phát triển chiến lược thuế dài hạn để đảm bảo tăng trưởng bền vững.)
-
part of a broader tax strategy
là một phần của chiến lược thuế rộng lớn hơn
"The investment in green technology is part of a broader tax strategy to benefit from environmental incentives."
(Việc đầu tư vào công nghệ xanh là một phần của chiến lược thuế rộng lớn hơn nhằm hưởng lợi từ các ưu đãi môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax strategy
Danh từMột kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để giảm thiểu số tiền thuế phải nộp.
"The company developed a comprehensive tax strategy to reduce its tax liabilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax strategy".
