(Top Banner Ad)
tax strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tax strategy

UK: /ˈtæks ˈstrætədʒi/ • US: /ˈtæks ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược thuế kế hoạch thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or approach designed to minimize the amount of tax owed.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để giảm thiểu số tiền thuế phải nộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a comprehensive tax strategy to reduce its tax liabilities."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược thuế toàn diện để giảm nghĩa vụ thuế của mình."

  • "Implementing a robust tax strategy is crucial for business success."

    "Thực hiện một chiến lược thuế mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "Our financial advisors can help you develop an effective tax strategy."

    "Các cố vấn tài chính của chúng tôi có thể giúp bạn phát triển một chiến lược thuế hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế, chịu thuế
Adjective tax-free miễn thuế
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxe/taxer
Middle English
taxe
English
tax
Ancient Greek
strategia (στρατηγία)
French
stratégie
English
strategy
English (Compound)
tax strategy

Nguồn gốc từ 'Tax'

Từ 'tax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare', nghĩa là 'chạm vào', 'đánh giá' hoặc 'ước tính giá trị'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đánh giá một khoản phí' hoặc 'thu phí', và sau đó là 'thuế' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', có nghĩa là 'tài cầm quân' hay 'nghệ thuật của một vị tướng quân'. Ban đầu, nó chỉ các kế hoạch quân sự, nhưng dần được mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch tổng thể nào nhằm đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán, liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các hành động hợp pháp để giảm gánh nặng thuế. 'Tax strategy' nhấn mạnh vào sự chủ động và tính toán để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Khác với 'tax avoidance' (tránh thuế) có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu vượt quá giới hạn hợp pháp, 'tax strategy' thường ám chỉ các biện pháp tuân thủ pháp luật.

Prepositions

for in on

- 'Tax strategy for': Ám chỉ mục đích của chiến lược thuế, ví dụ: 'a tax strategy for retirement'.
- 'Tax strategy in': Ám chỉ lĩnh vực áp dụng chiến lược thuế, ví dụ: 'a tax strategy in real estate'.
- 'Tax strategy on': Ám chỉ đối tượng mà chiến lược thuế tác động lên, ví dụ: 'a tax strategy on capital gains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax strategy
  • effective effective tax strategy
    (chiến lược thuế hiệu quả)
  • sound sound tax strategy
    (chiến lược thuế vững chắc)
  • aggressive aggressive tax strategy
    (chiến lược thuế mạo hiểm/hung hãn)
  • conservative conservative tax strategy
    (chiến lược thuế thận trọng)
  • comprehensive comprehensive tax strategy
    (chiến lược thuế toàn diện)
  • global global tax strategy
    (chiến lược thuế toàn cầu)
Verb + tax strategy
  • develop develop a tax strategy
    (xây dựng/phát triển một chiến lược thuế)
  • implement implement a tax strategy
    (thực hiện một chiến lược thuế)
  • devise devise a tax strategy
    (lên kế hoạch/đề ra một chiến lược thuế)
  • optimize optimize a tax strategy
    (tối ưu hóa một chiến lược thuế)
  • review review a tax strategy
    (xem xét lại một chiến lược thuế)
  • adopt adopt a tax strategy
    (áp dụng một chiến lược thuế)

Idioms

  • tax strategy planning

    việc lập kế hoạch chiến lược thuế

    "Effective tax strategy planning can significantly reduce a company's liabilities."

    (Việc lập kế hoạch chiến lược thuế hiệu quả có thể giảm đáng kể các khoản nợ thuế của một công ty.)

  • long-term tax strategy

    chiến lược thuế dài hạn

    "Businesses often focus on developing a long-term tax strategy to ensure sustainable growth."

    (Các doanh nghiệp thường tập trung vào việc phát triển chiến lược thuế dài hạn để đảm bảo tăng trưởng bền vững.)

  • part of a broader tax strategy

    là một phần của chiến lược thuế rộng lớn hơn

    "The investment in green technology is part of a broader tax strategy to benefit from environmental incentives."

    (Việc đầu tư vào công nghệ xanh là một phần của chiến lược thuế rộng lớn hơn nhằm hưởng lợi từ các ưu đãi môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để giảm thiểu số tiền thuế phải nộp.

"The company developed a comprehensive tax strategy to reduce its tax liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax strategy".

Tối ưu hóa thuế hợp pháp và Trốn thuế bất hợp pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ranh giới giữa việc tối ưu hóa thuế (tax optimization) một cách hợp pháp và trốn thuế (tax evasion) bất hợp pháp là rất quan trọng. Một 'tax strategy' hợp pháp nhằm giảm thiểu nghĩa vụ thuế bằng cách tận dụng các luật và kẽ hở pháp lý, trong khi trốn thuế là hành vi cố ý không nộp hoặc khai báo sai sự thật để né tránh nghĩa vụ thuế. Việc tuân thủ luật pháp là yếu tố then chốt.

Sự phức tạp của luật thuế và vai trò của chuyên gia

Luật thuế ở các nước phát triển thường rất phức tạp và thay đổi liên tục, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Do đó, việc thuê các chuyên gia tư vấn thuế (tax advisors) để xây dựng và thực hiện 'tax strategy' là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh và tài chính cá nhân. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu rõ và điều hướng hệ thống thuế để đảm bảo hiệu quả tài chính và tuân thủ pháp luật.