teardown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of dismantling or disassembling something, often a device or product, to examine its components and functionality.
Vietnamese Meaning
Quá trình tháo dỡ hoặc gỡ rời một vật gì đó, thường là một thiết bị hoặc sản phẩm, để kiểm tra các thành phần và chức năng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teardown of the new smartphone revealed innovative internal components."
"Việc tháo dỡ chiếc điện thoại thông minh mới đã cho thấy các thành phần bên trong sáng tạo."
-
"We performed a teardown of the competitor's product to understand its design."
"Chúng tôi đã thực hiện một cuộc tháo dỡ sản phẩm của đối thủ cạnh tranh để hiểu thiết kế của nó."
-
"The teardown revealed several cost-saving measures in the manufacturing process."
"Việc tháo dỡ cho thấy một số biện pháp tiết kiệm chi phí trong quy trình sản xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Teardown thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là khi phân tích các thiết bị điện tử. Nó nhấn mạnh sự phân tích chi tiết sau khi tháo rời. Khác với 'disassembly' mang nghĩa chung chung hơn về việc tháo rời.
Prepositions
of: Teardown *of* a device (teardown của một thiết bị). for: Teardown *for* analysis (teardown để phân tích)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete complete teardown (tháo dỡ hoàn toàn)
-
Detailed detailed teardown (tháo dỡ chi tiết)
-
Perform perform a teardown (thực hiện việc tháo dỡ)
-
Conduct conduct a teardown (tiến hành tháo dỡ)
Idioms
-
tear something down
phá bỏ, dỡ bỏ cái gì đó (thường là công trình, tòa nhà hoặc ý tưởng)
"They are going to tear down the old stadium."
(Họ sẽ phá bỏ sân vận động cũ.)
-
teardown analysis
phân tích tháo rời (để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng)
"The teardown analysis revealed several design flaws."
(Phân tích tháo rời đã tiết lộ một vài lỗi thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teardown
danh từQuá trình tháo dỡ hoặc gỡ rời một vật gì đó, thường là một thiết bị hoặc sản phẩm, để kiểm tra các thành phần và chức năng của nó.
"The teardown of the new smartphone revealed innovative internal components."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the show, the stage crew will tear down the set, pack the props, and load everything onto the truck. |
Sau buổi biểu diễn, đội ngũ sân khấu sẽ dỡ bỏ sân khấu, đóng gói đạo cụ và chất mọi thứ lên xe tải. |
| Phủ định | Even though they planned a thorough teardown, the engineers, unfortunately, didn't find the root cause of the malfunction. |
Mặc dù họ đã lên kế hoạch tháo dỡ kỹ lưỡng, nhưng các kỹ sư, thật không may, đã không tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự cố. |
| Nghi vấn | Knowing the schedule, will they tear down the old building, build a new parking lot, and improve the traffic flow? |
Biết lịch trình, họ sẽ phá dỡ tòa nhà cũ, xây dựng bãi đậu xe mới và cải thiện lưu lượng giao thông phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teardown".
