(Top Banner Ad)
teardown
B2
danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

teardown

UK: /ˈteədaʊn/ • US: /ˈterdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tháo dỡ phân tích cấu trúc mổ xẻ (kỹ thuật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dismantling or disassembling something, often a device or product, to examine its components and functionality.

Vietnamese Meaning

Quá trình tháo dỡ hoặc gỡ rời một vật gì đó, thường là một thiết bị hoặc sản phẩm, để kiểm tra các thành phần và chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teardown of the new smartphone revealed innovative internal components."

    "Việc tháo dỡ chiếc điện thoại thông minh mới đã cho thấy các thành phần bên trong sáng tạo."

  • "We performed a teardown of the competitor's product to understand its design."

    "Chúng tôi đã thực hiện một cuộc tháo dỡ sản phẩm của đối thủ cạnh tranh để hiểu thiết kế của nó."

  • "The teardown revealed several cost-saving measures in the manufacturing process."

    "Việc tháo dỡ cho thấy một số biện pháp tiết kiệm chi phí trong quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tear down Phá hủy, dỡ bỏ (một công trình, tòa nhà)
Noun tear Nước mắt; vết rách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
tear
English
down
English
teardown

Nguồn gốc của 'teardown'

Từ 'teardown' xuất hiện từ việc kết hợp động từ 'tear' (xé, phá) và giới từ 'down' (xuống). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là phá hủy một công trình hoặc vật thể một cách có hệ thống để kiểm tra các bộ phận của nó. Ngày nay, nó thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ.

Usage Note

Teardown thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là khi phân tích các thiết bị điện tử. Nó nhấn mạnh sự phân tích chi tiết sau khi tháo rời. Khác với 'disassembly' mang nghĩa chung chung hơn về việc tháo rời.

Prepositions

of for

of: Teardown *of* a device (teardown của một thiết bị). for: Teardown *for* analysis (teardown để phân tích)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teardown
  • Complete complete teardown
    (tháo dỡ hoàn toàn)
  • Detailed detailed teardown
    (tháo dỡ chi tiết)
Verb + teardown
  • Perform perform a teardown
    (thực hiện việc tháo dỡ)
  • Conduct conduct a teardown
    (tiến hành tháo dỡ)

Idioms

  • tear something down

    phá bỏ, dỡ bỏ cái gì đó (thường là công trình, tòa nhà hoặc ý tưởng)

    "They are going to tear down the old stadium."

    (Họ sẽ phá bỏ sân vận động cũ.)

  • teardown analysis

    phân tích tháo rời (để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng)

    "The teardown analysis revealed several design flaws."

    (Phân tích tháo rời đã tiết lộ một vài lỗi thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teardown

danh từ
Lật mặt

Quá trình tháo dỡ hoặc gỡ rời một vật gì đó, thường là một thiết bị hoặc sản phẩm, để kiểm tra các thành phần và chức năng của nó.

"The teardown of the new smartphone revealed innovative internal components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the show, the stage crew will tear down the set, pack the props, and load everything onto the truck.
Sau buổi biểu diễn, đội ngũ sân khấu sẽ dỡ bỏ sân khấu, đóng gói đạo cụ và chất mọi thứ lên xe tải.
Phủ định
Even though they planned a thorough teardown, the engineers, unfortunately, didn't find the root cause of the malfunction.
Mặc dù họ đã lên kế hoạch tháo dỡ kỹ lưỡng, nhưng các kỹ sư, thật không may, đã không tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự cố.
Nghi vấn
Knowing the schedule, will they tear down the old building, build a new parking lot, and improve the traffic flow?
Biết lịch trình, họ sẽ phá dỡ tòa nhà cũ, xây dựng bãi đậu xe mới và cải thiện lưu lượng giao thông phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teardown".

Teardown trong công nghệ

Trong ngành công nghệ, 'teardown' là một hoạt động phổ biến để phân tích các thiết bị mới ra mắt. Các chuyên gia sẽ tháo rời sản phẩm để xem xét các thành phần bên trong, chi phí sản xuất và các cải tiến so với các sản phẩm trước đó. Điều này giúp người tiêu dùng và các nhà sản xuất khác hiểu rõ hơn về công nghệ mới.