(Top Banner Ad)
tear down
B2
Verb (phrasal) B2 Xây dựng, Chính trị, Chung

tear down

UK: /ˈteə ˌdaʊn/ • US: /ˈter ˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy dỡ bỏ hạ bệ chỉ trích gay gắt vùi dập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To demolish or destroy something, especially a building or structure, by force or systematically.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoặc dỡ bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc công trình, bằng vũ lực hoặc một cách có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory was torn down to make way for a new shopping mall."

    "Nhà máy cũ đã bị phá dỡ để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới."

  • "They tore down the Berlin Wall."

    "Họ đã phá bỏ Bức tường Berlin."

  • "The opposition party is trying to tear down the government's reputation."

    "Đảng đối lập đang cố gắng hạ bệ danh tiếng của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tear xé, làm rách, phá hủy
Noun tear vết rách, giọt nước mắt
Noun teardown hành động tháo dỡ, phá hủy (thường là máy móc, thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Chính trị, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēaran
Middle English
teren
English
tear down

Nguồn gốc của 'tear down'

Cụm động từ 'tear down' xuất phát từ động từ 'tear' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa xé rách hoặc phá hủy. Việc thêm 'down' vào sau này nhấn mạnh hành động phá hủy hoàn toàn hoặc hạ thấp một thứ gì đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ, 'tear down a building' nghĩa là phá hủy một tòa nhà, còn 'tear down someone's argument' nghĩa là bác bỏ lập luận của ai đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động phá hủy các công trình vật chất. Nó mang tính chủ động và có thể bao gồm cả việc sử dụng máy móc, thiết bị. So sánh với 'demolish' và 'dismantle', 'tear down' thường mang sắc thái nhanh chóng, mạnh mẽ hơn, đôi khi có thể bao hàm ý nghĩa tiêu cực về sự tàn phá hoặc sự thiếu tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tear down
  • help help tear down
    (giúp phá bỏ)
  • start start to tear down
    (bắt đầu phá bỏ)
  • refuse refuse to tear down
    (từ chối phá bỏ)
Noun + tear down
  • wall tear down the wall
    (phá bỏ bức tường)
  • building tear down the building
    (phá bỏ tòa nhà)
  • structure tear down the structure
    (phá bỏ công trình)

Idioms

  • tear someone down

    chỉ trích, hạ thấp ai đó

    "He always tries to tear me down."

    (Anh ta luôn cố gắng hạ thấp tôi.)

  • tear down a straw man

    bác bỏ một lập luận yếu ớt hoặc sai lệch mà không ai thực sự đưa ra

    "He's just tearing down a straw man; nobody is actually arguing that."

    (Anh ta chỉ đang bác bỏ một lập luận ngụy biện; thực tế không ai tranh cãi điều đó cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tear down

Verb (phrasal)
Lật mặt

Phá hủy hoặc dỡ bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc công trình, bằng vũ lực hoặc một cách có hệ thống.

"The old factory was torn down to make way for a new shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building is structurally unsound, engineers tear it down.
Nếu một tòa nhà không vững chắc về mặt cấu trúc, các kỹ sư sẽ phá dỡ nó.
Phủ định
If the demolition permit is not approved, the construction crew doesn't tear down the old building.
Nếu giấy phép phá dỡ không được chấp thuận, đội xây dựng sẽ không phá dỡ tòa nhà cũ.
Nghi vấn
If a building is deemed unsafe, do they tear it down immediately?
Nếu một tòa nhà bị coi là không an toàn, họ có phá dỡ nó ngay lập tức không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to tear down the old building next month.
Họ sẽ phá dỡ tòa nhà cũ vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to tear down her poster after the campaign.
Cô ấy sẽ không xé bỏ áp phích của mình sau chiến dịch.
Nghi vấn
Are you going to tear down that wall to expand the living room?
Bạn có định phá bức tường đó để mở rộng phòng khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear down".

Phá bỏ các bức tường

Việc 'tear down' một bức tường thường mang ý nghĩa biểu tượng cho sự giải phóng, thống nhất hoặc thay đổi hệ tư tưởng. Ví dụ điển hình là sự kiện phá bỏ Bức tường Berlin, đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự thống nhất nước Đức.