tear down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To demolish or destroy something, especially a building or structure, by force or systematically.
Vietnamese Meaning
Phá hủy hoặc dỡ bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc công trình, bằng vũ lực hoặc một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old factory was torn down to make way for a new shopping mall."
"Nhà máy cũ đã bị phá dỡ để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới."
-
"They tore down the Berlin Wall."
"Họ đã phá bỏ Bức tường Berlin."
-
"The opposition party is trying to tear down the government's reputation."
"Đảng đối lập đang cố gắng hạ bệ danh tiếng của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động phá hủy các công trình vật chất. Nó mang tính chủ động và có thể bao gồm cả việc sử dụng máy móc, thiết bị. So sánh với 'demolish' và 'dismantle', 'tear down' thường mang sắc thái nhanh chóng, mạnh mẽ hơn, đôi khi có thể bao hàm ý nghĩa tiêu cực về sự tàn phá hoặc sự thiếu tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help tear down (giúp phá bỏ)
-
start start to tear down (bắt đầu phá bỏ)
-
refuse refuse to tear down (từ chối phá bỏ)
-
wall tear down the wall (phá bỏ bức tường)
-
building tear down the building (phá bỏ tòa nhà)
-
structure tear down the structure (phá bỏ công trình)
Idioms
-
tear someone down
chỉ trích, hạ thấp ai đó
"He always tries to tear me down."
(Anh ta luôn cố gắng hạ thấp tôi.)
-
tear down a straw man
bác bỏ một lập luận yếu ớt hoặc sai lệch mà không ai thực sự đưa ra
"He's just tearing down a straw man; nobody is actually arguing that."
(Anh ta chỉ đang bác bỏ một lập luận ngụy biện; thực tế không ai tranh cãi điều đó cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tear down
Verb (phrasal)Phá hủy hoặc dỡ bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc công trình, bằng vũ lực hoặc một cách có hệ thống.
"The old factory was torn down to make way for a new shopping mall."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a building is structurally unsound, engineers tear it down. |
Nếu một tòa nhà không vững chắc về mặt cấu trúc, các kỹ sư sẽ phá dỡ nó. |
| Phủ định | If the demolition permit is not approved, the construction crew doesn't tear down the old building. |
Nếu giấy phép phá dỡ không được chấp thuận, đội xây dựng sẽ không phá dỡ tòa nhà cũ. |
| Nghi vấn | If a building is deemed unsafe, do they tear it down immediately? |
Nếu một tòa nhà bị coi là không an toàn, họ có phá dỡ nó ngay lập tức không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to tear down the old building next month. |
Họ sẽ phá dỡ tòa nhà cũ vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to tear down her poster after the campaign. |
Cô ấy sẽ không xé bỏ áp phích của mình sau chiến dịch. |
| Nghi vấn | Are you going to tear down that wall to expand the living room? |
Bạn có định phá bức tường đó để mở rộng phòng khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear down".
