(Top Banner Ad)
technical glitch
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

technical glitch

UK: /ˈteknɪkəl ɡlɪtʃ/ • US: /ˈteknɪkəl ɡlɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trục trặc kỹ thuật sự cố kỹ thuật lỗi kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor malfunction, mishap, or technical problem.

Vietnamese Meaning

Một trục trặc nhỏ, sự cố hoặc vấn đề kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We experienced a technical glitch during the live broadcast."

    "Chúng tôi đã gặp phải một trục trặc kỹ thuật trong buổi phát sóng trực tiếp."

  • "The website is down due to a technical glitch."

    "Trang web bị sập do một trục trặc kỹ thuật."

  • "The system experienced a minor glitch, but it was quickly resolved."

    "Hệ thống đã gặp phải một trục trặc nhỏ, nhưng nó đã được giải quyết nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician Kỹ thuật viên
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp
Adverb technically Về mặt kỹ thuật, trên thực tế
Noun technology Công nghệ
Adjective glitchy Bị lỗi, trục trặc (thường không ổn định)
Verb to glitch Bị lỗi, trục trặc (ít phổ biến hơn, thường dùng ở dạng danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

software error (lỗi phần mềm)system failure (hỏng hệ thống)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τεχνικός (tekhnikos) - related to art/skill
Latin
technicus - technical, artistic
French
technique - technical, pertaining to an art
English
technical - of or relating to a particular subject, art, or craft

Nguồn gốc của 'technical glitch'

'Technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnikos' (nghĩa là liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ năng). Sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Từ 'glitch' có nguồn gốc từ tiếng Yiddish 'glitsh' (nghĩa là trượt, vấp) hoặc tiếng Đức 'glitschig' (trơn trượt). Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào những năm 1960, đặc biệt trong ngành hàng không vũ trụ, để chỉ một sự cố nhỏ, đột ngột, không nghiêm trọng. Khi hai từ này kết hợp, 'technical glitch' mô tả một vấn đề kỹ thuật nhỏ, tạm thời gây ra sự gián đoạn trong một hệ thống hoặc thiết bị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề tạm thời hoặc nhỏ trong hệ thống máy tính, phần mềm, hoặc thiết bị điện tử. Nó ám chỉ một sự cố không nghiêm trọng, thường được khắc phục nhanh chóng. Khác với 'technical failure' (hỏng hóc kỹ thuật) mang ý nghĩa nghiêm trọng và có thể dẫn đến ngừng hoạt động hoàn toàn.

Prepositions

in with

'in' thường được sử dụng để chỉ ra vị trí hoặc hệ thống mà trục trặc xảy ra (ví dụ: 'a glitch in the system'). 'with' thường được sử dụng để chỉ ra vấn đề liên quan đến cái gì (ví dụ: 'a glitch with the software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical glitch
  • minor minor technical glitch
    (lỗi kỹ thuật nhỏ)
  • major major technical glitch
    (lỗi kỹ thuật nghiêm trọng)
  • brief brief technical glitch
    (lỗi kỹ thuật thoáng qua)
  • intermittent intermittent technical glitch
    (lỗi kỹ thuật không liên tục)
  • frustrating frustrating technical glitch
    (lỗi kỹ thuật gây khó chịu)
Verb + technical glitch
  • experience experience a technical glitch
    (trải qua lỗi kỹ thuật)
  • encounter encounter a technical glitch
    (gặp phải lỗi kỹ thuật)
  • fix fix a technical glitch
    (khắc phục lỗi kỹ thuật)
  • resolve resolve a technical glitch
    (giải quyết lỗi kỹ thuật)
  • cause cause a technical glitch
    (gây ra lỗi kỹ thuật)
Prepositional Phrase + technical glitch
  • due to due to a technical glitch
    (do lỗi kỹ thuật)
  • because of because of a technical glitch
    (vì lỗi kỹ thuật)

Idioms

  • Just a minor technical glitch.

    Chỉ là một lỗi kỹ thuật nhỏ thôi.

    "Don't worry, it's just a minor technical glitch, we'll fix it soon."

    (Đừng lo, đó chỉ là một lỗi kỹ thuật nhỏ thôi, chúng tôi sẽ sửa ngay.)

  • Due to a technical glitch.

    Do lỗi kỹ thuật.

    "The website is temporarily unavailable due to a technical glitch."

    (Trang web tạm thời không khả dụng do lỗi kỹ thuật.)

  • Resolve a technical glitch.

    Giải quyết một lỗi kỹ thuật.

    "Our team is working to resolve a technical glitch affecting the system."

    (Đội ngũ của chúng tôi đang nỗ lực giải quyết một lỗi kỹ thuật ảnh hưởng đến hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical glitch

Danh từ
Lật mặt

Một trục trặc nhỏ, sự cố hoặc vấn đề kỹ thuật.

"We experienced a technical glitch during the live broadcast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system might experience a technical glitch during the update.
Hệ thống có thể gặp phải trục trặc kỹ thuật trong quá trình cập nhật.
Phủ định
The presentation shouldn't have a glitch if we test it thoroughly.
Bài thuyết trình không nên có trục trặc nếu chúng ta kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could the technical glitch be resolved by restarting the server?
Liệu trục trặc kỹ thuật có thể được giải quyết bằng cách khởi động lại máy chủ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation is going to experience a technical glitch if we don't update the software.
Bài thuyết trình sẽ gặp phải trục trặc kỹ thuật nếu chúng ta không cập nhật phần mềm.
Phủ định
They are not going to fix the technical glitch before the conference starts.
Họ sẽ không sửa lỗi kỹ thuật trước khi hội nghị bắt đầu.
Nghi vấn
Are we going to have a glitch during the live broadcast?
Chúng ta có gặp trục trặc trong quá trình phát sóng trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical glitch".

Lý do phổ biến cho sự cố

Trong xã hội hiện đại, 'technical glitch' thường được dùng làm lời giải thích tiện lợi, mơ hồ cho nhiều vấn đề khác nhau (như trang web sập, dịch vụ bị chậm, dữ liệu sai) mà không cần đổ lỗi cụ thể. Đây là một thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi để diễn tả một sự cố bất ngờ và thường không nghiêm trọng.

Sự phụ thuộc vào công nghệ

Sự phổ biến của cụm từ 'technical glitch' cho thấy cuộc sống hiện đại phụ thuộc nhiều như thế nào vào công nghệ. Ngay cả những lỗi hệ thống nhỏ cũng có thể làm gián đoạn đáng kể các hoạt động hàng ngày, từ giao thông, tài chính đến liên lạc cá nhân, thể hiện mức độ hội nhập sâu sắc của công nghệ vào đời sống.