technical progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advancement or improvement in technology or technical fields.
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ hoặc cải thiện trong công nghệ hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technical progress in artificial intelligence is rapidly changing the world."
"Tiến bộ kỹ thuật trong trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới một cách nhanh chóng."
-
"The company's success is attributed to continuous technical progress."
"Sự thành công của công ty là nhờ vào tiến bộ kỹ thuật liên tục."
-
"Technical progress has made many tasks easier and more efficient."
"Tiến bộ kỹ thuật đã làm cho nhiều công việc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những bước phát triển mới, những cải tiến đáng kể trong các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật, công nghệ, khoa học ứng dụng. 'Progress' nhấn mạnh sự đi lên, sự phát triển theo hướng tích cực. Khác với 'technological development', 'technical progress' có thể ám chỉ tiến bộ trong một kỹ thuật cụ thể, không nhất thiết là toàn bộ công nghệ.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với lĩnh vực mà tiến bộ đó diễn ra ('technical progress in medicine'). Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất của tiến bộ ('a period of technical progress of great importance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant technical progress (tiến bộ kỹ thuật đáng kể)
-
Rapid technical progress (tiến bộ kỹ thuật nhanh chóng)
-
Steady technical progress (tiến bộ kỹ thuật ổn định)
-
Accelerate technical progress (thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật)
-
Hinder technical progress (cản trở tiến bộ kỹ thuật)
-
Achieve technical progress (đạt được tiến bộ kỹ thuật)
Idioms
-
Leaps and bounds in technical progress
tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực kỹ thuật
"The company has made leaps and bounds in technical progress this year."
(Công ty đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực kỹ thuật năm nay.)
-
At the forefront of technical progress
đi đầu trong tiến bộ kỹ thuật
"Our research team is at the forefront of technical progress in AI."
(Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đang đi đầu trong tiến bộ kỹ thuật về trí tuệ nhân tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical progress
noun phraseSự tiến bộ hoặc cải thiện trong công nghệ hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.
"Technical progress in artificial intelligence is rapidly changing the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical progress".
