(Top Banner Ad)
technical regression
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

technical regression

UK: /ˈtɛknɪkəl rɪˈɡrɛʃən/ • US: /ˈtɛknɪkəl rɪˈɡrɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm kỹ thuật thoái trào kỹ thuật hồi quy kỹ thuật (ít dùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in the performance or functionality of a software system or other technological product after an update or modification.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về hiệu suất hoặc chức năng của một hệ thống phần mềm hoặc sản phẩm công nghệ khác sau khi cập nhật hoặc sửa đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team discovered a technical regression after deploying the latest patch."

    "Nhóm đã phát hiện ra một sự suy giảm kỹ thuật sau khi triển khai bản vá mới nhất."

  • "The software update caused a noticeable technical regression in loading speeds."

    "Bản cập nhật phần mềm gây ra sự suy giảm kỹ thuật đáng chú ý về tốc độ tải."

  • "Addressing technical regressions is a crucial part of maintaining a stable software product."

    "Giải quyết các suy giảm kỹ thuật là một phần quan trọng của việc duy trì một sản phẩm phần mềm ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, một cách chuyên môn
Verb regress thoái lui, thụt lùi
Noun regression sự thoái lui, sự thụt lùi
Adjective regressive có tính chất thoái lui

Synonyms

performance degradation (suy giảm hiệu suất)functional decline (suy giảm chức năng)

Antonyms

technical improvement (cải thiện kỹ thuật)performance enhancement (nâng cao hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē) - art, skill
Latin
technicus - skilled, relating to the arts
English
technical - relating to a practical skill or art
Latin
regressio - a going back
English
regression - return to a former or less developed state
English
technical regression

Nguồn gốc của 'Technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tékhnē', có nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng. Người La Mã đã mượn từ này và biến nó thành 'technicus', ám chỉ những người có kỹ năng chuyên môn. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'technical', mang ý nghĩa liên quan đến kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Nguồn gốc của 'Regression'

Từ 'regression' xuất phát từ tiếng Latinh 'regressio', có nghĩa là sự quay trở lại. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa sự thụt lùi hoặc quay trở lại một trạng thái trước đó. Khi kết hợp với 'technical', nó ám chỉ sự thụt lùi trong kỹ thuật hoặc công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm để mô tả tình huống một tính năng từng hoạt động tốt lại bị hỏng hoặc hoạt động kém hiệu quả hơn sau khi có thay đổi code. Nó chỉ ra một bước lùi trong quá trình phát triển, đòi hỏi phải xác định và sửa lỗi.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà sự suy giảm xảy ra. Ví dụ: 'There was a technical regression in the login functionality.' (Có sự suy giảm kỹ thuật trong chức năng đăng nhập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical regression
  • significant significant technical regression
    (sự thụt lùi kỹ thuật đáng kể)
  • minor minor technical regression
    (sự thụt lùi kỹ thuật nhỏ)
  • sudden sudden technical regression
    (sự thụt lùi kỹ thuật đột ngột)
Verb + technical regression
  • observe observe technical regression
    (quan sát thấy sự thụt lùi kỹ thuật)
  • report report technical regression
    (báo cáo về sự thụt lùi kỹ thuật)
  • prevent prevent technical regression
    (ngăn chặn sự thụt lùi kỹ thuật)
Noun + of + technical regression
  • example an example of technical regression
    (một ví dụ về sự thụt lùi kỹ thuật)
  • sign a sign of technical regression
    (một dấu hiệu của sự thụt lùi kỹ thuật)
  • risk the risk of technical regression
    (rủi ro về sự thụt lùi kỹ thuật)

Idioms

  • Take a step back (technically)

    Thụt lùi (về mặt kỹ thuật)

    "The new update caused the software to take a step back technically."

    (Bản cập nhật mới đã khiến phần mềm thụt lùi về mặt kỹ thuật.)

  • Going backwards (technically)

    Đi ngược lại (về mặt kỹ thuật)

    "Their product is going backwards technically compared to competitors."

    (Sản phẩm của họ đang đi ngược lại về mặt kỹ thuật so với các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical regression

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm về hiệu suất hoặc chức năng của một hệ thống phần mềm hoặc sản phẩm công nghệ khác sau khi cập nhật hoặc sửa đổi.

"The team discovered a technical regression after deploying the latest patch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is technical when it comes to preventing technical regression.
Công ty rất chú trọng về mặt kỹ thuật trong việc ngăn chặn sự thoái trào về kỹ thuật.
Phủ định
The developer does not allow technical regression in his code.
Nhà phát triển không cho phép sự thoái trào kỹ thuật xảy ra trong mã của mình.
Nghi vấn
Does the team analyze technical regression after each sprint?
Nhóm có phân tích sự thoái trào kỹ thuật sau mỗi sprint không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical regression".

Định luật Moore đảo ngược

Định luật Moore thường được hiểu là sức mạnh tính toán sẽ tăng gấp đôi sau mỗi hai năm. Tuy nhiên, 'technical regression' có thể được xem là sự vi phạm định luật này, khi hiệu suất thực tế giảm sút do các yếu tố khác như tối ưu hóa kém hoặc lỗi thiết kế.

Tính bền vững và 'Technical Regression'

Trong bối cảnh phát triển bền vững, đôi khi sự 'technical regression' có thể được chấp nhận nếu nó dẫn đến các giải pháp thân thiện với môi trường hơn, ngay cả khi chúng kém hiệu quả hơn về mặt kỹ thuật thuần túy.