technical regression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decline in the performance or functionality of a software system or other technological product after an update or modification.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm về hiệu suất hoặc chức năng của một hệ thống phần mềm hoặc sản phẩm công nghệ khác sau khi cập nhật hoặc sửa đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team discovered a technical regression after deploying the latest patch."
"Nhóm đã phát hiện ra một sự suy giảm kỹ thuật sau khi triển khai bản vá mới nhất."
-
"The software update caused a noticeable technical regression in loading speeds."
"Bản cập nhật phần mềm gây ra sự suy giảm kỹ thuật đáng chú ý về tốc độ tải."
-
"Addressing technical regressions is a crucial part of maintaining a stable software product."
"Giải quyết các suy giảm kỹ thuật là một phần quan trọng của việc duy trì một sản phẩm phần mềm ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật, một cách chuyên môn |
| Verb | regress | thoái lui, thụt lùi |
| Noun | regression | sự thoái lui, sự thụt lùi |
| Adjective | regressive | có tính chất thoái lui |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm để mô tả tình huống một tính năng từng hoạt động tốt lại bị hỏng hoặc hoạt động kém hiệu quả hơn sau khi có thay đổi code. Nó chỉ ra một bước lùi trong quá trình phát triển, đòi hỏi phải xác định và sửa lỗi.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà sự suy giảm xảy ra. Ví dụ: 'There was a technical regression in the login functionality.' (Có sự suy giảm kỹ thuật trong chức năng đăng nhập.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant technical regression (sự thụt lùi kỹ thuật đáng kể)
-
minor minor technical regression (sự thụt lùi kỹ thuật nhỏ)
-
sudden sudden technical regression (sự thụt lùi kỹ thuật đột ngột)
-
observe observe technical regression (quan sát thấy sự thụt lùi kỹ thuật)
-
report report technical regression (báo cáo về sự thụt lùi kỹ thuật)
-
prevent prevent technical regression (ngăn chặn sự thụt lùi kỹ thuật)
-
example an example of technical regression (một ví dụ về sự thụt lùi kỹ thuật)
-
sign a sign of technical regression (một dấu hiệu của sự thụt lùi kỹ thuật)
-
risk the risk of technical regression (rủi ro về sự thụt lùi kỹ thuật)
Idioms
-
Take a step back (technically)
Thụt lùi (về mặt kỹ thuật)
"The new update caused the software to take a step back technically."
(Bản cập nhật mới đã khiến phần mềm thụt lùi về mặt kỹ thuật.)
-
Going backwards (technically)
Đi ngược lại (về mặt kỹ thuật)
"Their product is going backwards technically compared to competitors."
(Sản phẩm của họ đang đi ngược lại về mặt kỹ thuật so với các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical regression
Danh từSự suy giảm về hiệu suất hoặc chức năng của một hệ thống phần mềm hoặc sản phẩm công nghệ khác sau khi cập nhật hoặc sửa đổi.
"The team discovered a technical regression after deploying the latest patch."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is technical when it comes to preventing technical regression. |
Công ty rất chú trọng về mặt kỹ thuật trong việc ngăn chặn sự thoái trào về kỹ thuật. |
| Phủ định | The developer does not allow technical regression in his code. |
Nhà phát triển không cho phép sự thoái trào kỹ thuật xảy ra trong mã của mình. |
| Nghi vấn | Does the team analyze technical regression after each sprint? |
Nhóm có phân tích sự thoái trào kỹ thuật sau mỗi sprint không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical regression".
