(Top Banner Ad)
technology education
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục, Công nghệ

technology education

UK: /tekˈnɒlədʒi ˌedʒuˈkeɪʃn/ • US: /ˌtekˈnɑːlədʒi ˌedʒuˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục công nghệ đào tạo công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education related to technology, including the understanding, application, and impact of technology in various fields.

Vietnamese Meaning

Giáo dục liên quan đến công nghệ, bao gồm sự hiểu biết, ứng dụng và tác động của công nghệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in technology education to prepare students for future jobs."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục công nghệ để chuẩn bị cho học sinh cho các công việc trong tương lai."

  • "Technology education is crucial for the development of a skilled workforce."

    "Giáo dục công nghệ là rất quan trọng cho sự phát triển của một lực lượng lao động có kỹ năng."

  • "Many schools are integrating technology education into their curriculum."

    "Nhiều trường học đang tích hợp giáo dục công nghệ vào chương trình giảng dạy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun education giáo dục
Adjective educational mang tính giáo dục
Verb educate giáo dục

Synonyms

technical education (giáo dục kỹ thuật)STEM education (giáo dục STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học))

Antonyms

humanities education (giáo dục nhân văn)classical education (giáo dục cổ điển)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnologia (τεχνολογία)
English
technology
English
education
English
technology education

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnologia', kết hợp giữa 'techne' (kỹ năng, nghệ thuật) và 'logia' (nghiên cứu, học thuyết). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng', nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại là ứng dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tiễn.

Sự ra đời của 'Technology Education'

Thuật ngữ 'technology education' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi người ta nhận ra tầm quan trọng của việc trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thích ứng với thế giới công nghệ ngày càng phát triển. Nó không chỉ là việc học về máy tính, mà còn là việc hiểu cách công nghệ tác động đến xã hội và cuộc sống của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các chương trình giáo dục dạy về kỹ năng công nghệ, kiến thức công nghệ hoặc cách công nghệ ảnh hưởng đến xã hội. Nó khác với 'computer science' (khoa học máy tính) vì tập trung vào ứng dụng thực tế và tác động xã hội hơn là lý thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technology education
  • modern technology education
    (giáo dục công nghệ hiện đại)
  • effective technology education
    (giáo dục công nghệ hiệu quả)
  • innovative technology education
    (giáo dục công nghệ đổi mới)
Verb + technology education
  • promote technology education
    (thúc đẩy giáo dục công nghệ)
  • integrate technology education
    (tích hợp giáo dục công nghệ)
  • improve technology education
    (cải thiện giáo dục công nghệ)
Technology education + Noun
  • technology education curriculum
    (chương trình giáo dục công nghệ)
  • technology education standards
    (tiêu chuẩn giáo dục công nghệ)
  • technology education program
    (chương trình giáo dục công nghệ)

Idioms

  • Ahead of the curve in technology education

    Đi trước đón đầu trong giáo dục công nghệ

    "Our school is trying to stay ahead of the curve in technology education by introducing coding classes in elementary school."

    (Trường của chúng tôi đang cố gắng đi trước đón đầu trong giáo dục công nghệ bằng cách giới thiệu các lớp học lập trình ở trường tiểu học.)

  • Bridge the digital divide through technology education

    Thu hẹp khoảng cách số thông qua giáo dục công nghệ

    "This initiative aims to bridge the digital divide through technology education for underprivileged communities."

    (Sáng kiến này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách số thông qua giáo dục công nghệ cho các cộng đồng kém may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technology education

Danh từ ghép
Lật mặt

Giáo dục liên quan đến công nghệ, bao gồm sự hiểu biết, ứng dụng và tác động của công nghệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

"The government is investing heavily in technology education to prepare students for future jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technology education".

STEM Education

Giáo dục STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) là một phương pháp tiếp cận liên ngành, tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học vào một mô hình học tập gắn kết. Nó nhấn mạnh vào việc giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và sáng tạo, giúp học sinh phát triển các kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21. STEM và technology education có mối liên hệ chặt chẽ.

The Importance of Digital Literacy

Trong thế giới ngày nay, kỹ năng số (digital literacy) là vô cùng quan trọng. Technology education đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để sử dụng công nghệ một cách an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm. Điều này bao gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin trực tuyến, cũng như bảo vệ bản thân khỏi các rủi ro trên mạng.