(Top Banner Ad)
technical education
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục và Đào tạo

technical education

UK: /ˈteknɪkəl ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈteknɪkəl ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục kỹ thuật đào tạo kỹ thuật giáo dục nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Training and instruction in skills and techniques for occupations requiring them.

Vietnamese Meaning

Giáo dục kỹ thuật là quá trình đào tạo và hướng dẫn về các kỹ năng và kỹ thuật cần thiết cho các ngành nghề đòi hỏi những kỹ năng và kỹ thuật này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in technical education to address the skills gap."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục kỹ thuật để giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng."

  • "Technical education provides students with hands-on skills that employers value."

    "Giáo dục kỹ thuật cung cấp cho sinh viên những kỹ năng thực hành mà các nhà tuyển dụng đánh giá cao."

  • "Many community colleges offer excellent technical education programs."

    "Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các chương trình giáo dục kỹ thuật xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician Kỹ thuật viên
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật
Verb educate Giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục và Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
technicus
Greek
tekhnē
Latin
ēducātiō

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'technicus', có nghĩa là 'thuộc về nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Nó liên quan đến tiếng Hy Lạp 'tekhnē', chỉ kỹ năng hoặc nghệ thuật. Ban đầu, nó ám chỉ kiến thức chuyên môn cần thiết cho một nghề cụ thể.

Nguồn gốc của 'education'

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latin 'ēducātiō', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo dục'. Nó ám chỉ quá trình phát triển kiến thức, kỹ năng và tính cách của một người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình đào tạo nghề, tập trung vào việc cung cấp cho học viên những kỹ năng thực hành cần thiết để làm việc trong một ngành nghề cụ thể. Nó khác với giáo dục hàn lâm, tập trung vào kiến thức lý thuyết hơn. Giáo dục kỹ thuật chuẩn bị cho sinh viên đi làm ngay sau khi tốt nghiệp.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* **technical education in** engineering: giáo dục kỹ thuật về kỹ thuật.
* **technical education of** welders: giáo dục kỹ thuật dành cho thợ hàn.
* **technical education for** the 21st century: giáo dục kỹ thuật cho thế kỷ 21.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical education
  • good technical education
    (giáo dục kỹ thuật tốt)
  • vocational technical education
    (giáo dục kỹ thuật nghề nghiệp)
  • advanced technical education
    (giáo dục kỹ thuật nâng cao)
Verb + technical education
  • receive technical education
    (nhận được giáo dục kỹ thuật)
  • provide technical education
    (cung cấp giáo dục kỹ thuật)
  • pursue technical education
    (theo đuổi giáo dục kỹ thuật)

Idioms

  • the school of hard knocks (as a form of technical education)

    trường đời (như một hình thức giáo dục kỹ thuật)

    "He didn't have formal technical education, but he learned a lot in the school of hard knocks."

    (Anh ấy không có giáo dục kỹ thuật chính thức, nhưng anh ấy đã học được rất nhiều từ trường đời.)

  • hands-on technical education

    giáo dục kỹ thuật thực hành

    "The college provides hands-on technical education to its students."

    (Trường cao đẳng cung cấp giáo dục kỹ thuật thực hành cho sinh viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical education

Danh từ ghép
Lật mặt

Giáo dục kỹ thuật là quá trình đào tạo và hướng dẫn về các kỹ năng và kỹ thuật cần thiết cho các ngành nghề đòi hỏi những kỹ năng và kỹ thuật này.

"The government is investing heavily in technical education to address the skills gap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in technical education is crucial for national development.
Đầu tư vào giáo dục kỹ thuật là rất quan trọng cho sự phát triển quốc gia.
Phủ định
Not promoting technical education can hinder economic progress.
Việc không thúc đẩy giáo dục kỹ thuật có thể cản trở sự tiến bộ kinh tế.
Nghi vấn
Is emphasizing technical education becoming a priority for the government?
Có phải việc nhấn mạnh giáo dục kỹ thuật đang trở thành ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical education".

Tầm quan trọng của giáo dục kỹ thuật

Giáo dục kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Nó cung cấp lực lượng lao động có tay nghề cao, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau.

Giáo dục kỹ thuật và STEM

Giáo dục kỹ thuật thường liên quan đến các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Sự kết hợp này giúp sinh viên phát triển các kỹ năng cần thiết cho tương lai.