(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ phone booth
A2

phone booth

noun

Nghĩa tiếng Việt

buồng điện thoại công cộng cabin điện thoại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Phone booth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cấu trúc nhỏ được thiết kế để chứa một điện thoại công cộng, cho phép người dùng có sự riêng tư.

Definition (English Meaning)

A small structure designed to house a public telephone, allowing privacy for the user.

Ví dụ Thực tế với 'Phone booth'

  • "He ducked into a phone booth to make a private call."

    "Anh ấy chui vào một buồng điện thoại để thực hiện một cuộc gọi riêng tư."

  • "The old phone booth stood on the corner, a relic of a bygone era."

    "Buồng điện thoại cũ đứng ở góc đường, một di tích của một thời đại đã qua."

  • "Superheroes often change clothes in phone booths in comics."

    "Các siêu anh hùng thường thay quần áo trong buồng điện thoại trong truyện tranh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Phone booth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: phone booth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Viễn thông Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Phone booth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Phone booth thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau như phone box, telephone box, call box. Ngày nay, chúng ít phổ biến hơn do sự phổ biến của điện thoại di động. Về mặt lịch sử, phone booth là một địa điểm quan trọng để thực hiện các cuộc gọi khẩn cấp hoặc liên lạc riêng tư khi điện thoại di động chưa phổ biến. Ý nghĩa về mặt văn hóa: biểu tượng của sự riêng tư công cộng, thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near

*in a phone booth*: Chỉ vị trí bên trong buồng điện thoại. Ví dụ: He was talking *in a phone booth*. *near a phone booth*: Chỉ vị trí gần buồng điện thoại. Ví dụ: She waited *near a phone booth*.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Phone booth'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already left the phone booth by the time the police arrived.
Họ đã rời khỏi buồng điện thoại trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She had not seen a phone booth like that before she visited London.
Cô ấy chưa từng thấy buồng điện thoại nào như vậy trước khi đến thăm Luân Đôn.
Nghi vấn
Had he ever used a phone booth before he got his first mobile phone?
Anh ấy đã từng sử dụng buồng điện thoại trước khi có chiếc điện thoại di động đầu tiên chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)