temporary achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is only a temporary solution to the problem."
"Đây chỉ là một giải pháp tạm thời cho vấn đề này."
-
"Gaining a lot of followers quickly can be a temporary achievement if you don't maintain engagement."
"Việc có được nhiều người theo dõi nhanh chóng có thể là một thành tựu tạm thời nếu bạn không duy trì sự tương tác."
-
"The project's initial success was a temporary achievement, as funding was cut short."
"Thành công ban đầu của dự án chỉ là một thành tựu tạm thời, vì nguồn tài trợ đã bị cắt ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời, trong thời gian ngắn |
| Noun | temporariness | tính chất tạm thời, sự nhất thời |
| Verb | achieve | đạt được, hoàn thành |
| Noun | achiever | người đạt được thành tựu |
| Adjective | achievable | có thể đạt được, khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'temporary' thường được dùng để mô tả những sự vật, sự việc mang tính chất tạm thời, có thời hạn, trái ngược với 'permanent' (vĩnh viễn). Cần phân biệt với 'provisional' (tạm thời, có điều kiện) và 'interim' (tạm thời, giữa giai đoạn).
Danh từ 'achievement' nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình nỗ lực. Phân biệt với 'accomplishment' (thành tựu), thường mang nghĩa hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể và 'success' (thành công), mang nghĩa chung chung hơn về việc đạt được mục tiêu.
Cụm từ 'temporary achievement' ám chỉ một thành công chỉ mang tính chất tạm thời, không bền vững. Thành công này có thể đạt được nhanh chóng nhưng không duy trì được lâu dài. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh tính chất ngắn hạn của thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small temporary achievement (thành tựu nhỏ tạm thời)
-
minor minor temporary achievement (thành tích nhỏ tạm thời)
-
initial initial temporary achievement (thành công ban đầu tạm thời)
-
brief brief temporary achievement (thành tích ngắn ngủi tạm thời)
-
gain gain a temporary achievement (đạt được một thành tựu tạm thời)
-
celebrate celebrate a temporary achievement (ăn mừng một thành tựu tạm thời)
-
recognize recognize a temporary achievement (công nhận một thành tựu tạm thời)
-
build on build on a temporary achievement (xây dựng dựa trên một thành tựu tạm thời)
-
a series of a series of temporary achievements (một loạt thành tựu tạm thời)
-
a string of a string of temporary achievements (một chuỗi thành tựu tạm thời)
Idioms
-
Don't rest on your temporary achievements.
Đừng ngủ quên trên những thành tựu tạm thời của mình.
"While the project met its first deadline, the manager warned, 'Don't rest on your temporary achievements; there's still a lot to do.'"
(Mặc dù dự án đã hoàn thành đúng thời hạn đầu tiên, người quản lý cảnh báo: 'Đừng ngủ quên trên những thành tựu tạm thời của bạn; vẫn còn rất nhiều việc phải làm.')
-
A temporary achievement is merely a stepping stone.
Một thành tựu tạm thời chỉ là một bước đệm.
"Passing the first exam was a temporary achievement, but she knew it was merely a stepping stone to her degree."
(Đỗ kỳ thi đầu tiên là một thành tựu tạm thời, nhưng cô ấy biết đó chỉ là một bước đệm để đạt được bằng cấp của mình.)
-
Beyond temporary achievements.
Vượt xa những thành tựu tạm thời.
"The team's vision was to create lasting impact, looking beyond temporary achievements to sustainable growth."
(Tầm nhìn của đội là tạo ra tác động lâu dài, vượt xa những thành tựu tạm thời để hướng tới sự phát triển bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary achievement
Tính từChỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
"This is only a temporary solution to the problem."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After many weeks of hard work, the team celebrated their temporary achievement, a small victory before the final challenge. |
Sau nhiều tuần làm việc vất vả, cả đội đã ăn mừng thành tích tạm thời của họ, một chiến thắng nhỏ trước thử thách cuối cùng. |
| Phủ định | Despite their efforts, they realized that achieving real, lasting impact was more important than any temporary achievement, a fleeting moment of success. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ nhận ra rằng việc đạt được tác động thực sự, lâu dài quan trọng hơn bất kỳ thành tích tạm thời nào, một khoảnh khắc thành công thoáng qua. |
| Nghi vấn | Is this temporary achievement, a stepping stone to something greater, enough to satisfy our long-term goals? |
Liệu thành tích tạm thời này, một bước đệm cho điều gì đó lớn lao hơn, có đủ để đáp ứng các mục tiêu dài hạn của chúng ta? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gained a temporary achievement in the project, didn't he? |
Anh ấy đã đạt được một thành tựu tạm thời trong dự án, phải không? |
| Phủ định | She hasn't achieved temporary success in her career, has she? |
Cô ấy đã không đạt được thành công tạm thời trong sự nghiệp của mình, phải không? |
| Nghi vấn | They will have a temporary achievement, won't they? |
Họ sẽ có một thành tựu tạm thời, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary achievement".
