short-term success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achievement of a goal within a limited or relatively brief period.
Vietnamese Meaning
Sự thành công đạt được trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tương đối ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced short-term success due to aggressive marketing campaigns."
"Công ty đã trải qua thành công ngắn hạn nhờ các chiến dịch marketing rầm rộ."
-
"The politician prioritized short-term success over long-term planning."
"Nhà chính trị ưu tiên thành công ngắn hạn hơn là lập kế hoạch dài hạn."
-
"While the product launch was a short-term success, sales quickly declined."
"Mặc dù sự ra mắt sản phẩm là một thành công ngắn hạn, doanh số nhanh chóng giảm sút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shorten | làm ngắn lại |
| Noun | shortage | sự thiếu hụt |
| Adverb | shortly | trong thời gian ngắn, sớm |
| Verb | terminate | chấm dứt |
| Adjective | terminal | cuối cùng, giai đoạn cuối |
| Noun | terminology | thuật ngữ |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng thành công chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn và có thể không bền vững về lâu dài. Cần phân biệt với 'long-term success' (thành công dài hạn), vốn mang ý nghĩa bền vững và ổn định hơn. 'Short-term success' thường liên quan đến các chiến lược hoặc hành động tập trung vào kết quả nhanh chóng, có thể bỏ qua các yếu tố lâu dài.
Prepositions
'in': dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà thành công ngắn hạn đạt được. Ví dụ: 'short-term success in marketing'. 'for': dùng để chỉ mục đích của việc đạt được thành công ngắn hạn. Ví dụ: 'striving for short-term success'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve short-term success (đạt được thành công ngắn hạn)
-
seek seek short-term success (tìm kiếm thành công ngắn hạn)
-
focus on focus on short-term success (tập trung vào thành công ngắn hạn)
-
prioritize prioritize short-term success (ưu tiên thành công ngắn hạn)
-
immediate immediate short-term success (thành công ngắn hạn tức thì)
-
quick quick short-term success (thành công ngắn hạn nhanh chóng)
-
elusive elusive short-term success (thành công ngắn hạn khó nắm bắt)
-
for strategizing for short-term success (lập chiến lược cho thành công ngắn hạn)
-
in pursuit of in pursuit of short-term success (theo đuổi thành công ngắn hạn)
Idioms
-
Sacrifice long-term goals for short-term success
Đánh đổi mục tiêu dài hạn để đạt được thành công ngắn hạn
"Many companies are criticized for sacrificing long-term goals for short-term success, neglecting sustainable growth."
(Nhiều công ty bị chỉ trích vì đánh đổi mục tiêu dài hạn để đạt được thành công ngắn hạn, bỏ bê tăng trưởng bền vững.)
-
Don't mistake short-term success for lasting achievement
Đừng nhầm lẫn thành công ngắn hạn với thành tựu lâu dài
"The CEO warned investors not to mistake early short-term success for lasting achievement, emphasizing the need for continued innovation."
(CEO cảnh báo các nhà đầu tư đừng nhầm lẫn thành công ngắn hạn ban đầu với thành tựu lâu dài, nhấn mạnh sự cần thiết của đổi mới liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term success
Cụm danh từSự thành công đạt được trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tương đối ngắn.
"The company experienced short-term success due to aggressive marketing campaigns."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes short-term success is vital for boosting morale. |
Cô ấy tin rằng thành công ngắn hạn là rất quan trọng để nâng cao tinh thần. |
| Phủ định | Achieving short-term success doesn't always guarantee long-term stability. |
Đạt được thành công ngắn hạn không phải lúc nào cũng đảm bảo sự ổn định lâu dài. |
| Nghi vấn | Is short-term success a reliable indicator of future performance? |
Liệu thành công ngắn hạn có phải là một chỉ số đáng tin cậy về hiệu suất trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term success".
