(Top Banner Ad)
short-term success
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Kinh tế

short-term success

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm səkˈses/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm səkˈses/

Nghĩa tiếng Việt

thành công ngắn hạn thắng lợi trước mắt thành công tức thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achievement of a goal within a limited or relatively brief period.

Vietnamese Meaning

Sự thành công đạt được trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tương đối ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced short-term success due to aggressive marketing campaigns."

    "Công ty đã trải qua thành công ngắn hạn nhờ các chiến dịch marketing rầm rộ."

  • "The politician prioritized short-term success over long-term planning."

    "Nhà chính trị ưu tiên thành công ngắn hạn hơn là lập kế hoạch dài hạn."

  • "While the product launch was a short-term success, sales quickly declined."

    "Mặc dù sự ra mắt sản phẩm là một thành công ngắn hạn, doanh số nhanh chóng giảm sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten làm ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, sớm
Verb terminate chấm dứt
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối
Noun terminology thuật ngữ
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

quick win (thắng lợi nhanh chóng)immediate success (thành công tức thời)

Antonyms

long-term success (thành công dài hạn)sustainable success (thành công bền vững)

Related Words

growth hacking (tăng trưởng đột phá)quarterly results (kết quả hàng quý)

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Modern English
term
Latin
succedere
Old French
succès
Middle English
succes
Modern English
success

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'short-term success' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần: 'short' (ngắn), 'term' (kỳ hạn) và 'success' (thành công). 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort'. 'Term' đến từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn). 'Success' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere' (đi theo sau, đạt được). Khi kết hợp lại, chúng mô tả một thành công chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, thường được đối lập với 'long-term success' (thành công dài hạn).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng thành công chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn và có thể không bền vững về lâu dài. Cần phân biệt với 'long-term success' (thành công dài hạn), vốn mang ý nghĩa bền vững và ổn định hơn. 'Short-term success' thường liên quan đến các chiến lược hoặc hành động tập trung vào kết quả nhanh chóng, có thể bỏ qua các yếu tố lâu dài.

Prepositions

in for

'in': dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà thành công ngắn hạn đạt được. Ví dụ: 'short-term success in marketing'. 'for': dùng để chỉ mục đích của việc đạt được thành công ngắn hạn. Ví dụ: 'striving for short-term success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + short-term success
  • achieve achieve short-term success
    (đạt được thành công ngắn hạn)
  • seek seek short-term success
    (tìm kiếm thành công ngắn hạn)
  • focus on focus on short-term success
    (tập trung vào thành công ngắn hạn)
  • prioritize prioritize short-term success
    (ưu tiên thành công ngắn hạn)
Tính từ + short-term success
  • immediate immediate short-term success
    (thành công ngắn hạn tức thì)
  • quick quick short-term success
    (thành công ngắn hạn nhanh chóng)
  • elusive elusive short-term success
    (thành công ngắn hạn khó nắm bắt)
Giới từ/Cụm giới từ liên quan
  • for strategizing for short-term success
    (lập chiến lược cho thành công ngắn hạn)
  • in pursuit of in pursuit of short-term success
    (theo đuổi thành công ngắn hạn)

Idioms

  • Sacrifice long-term goals for short-term success

    Đánh đổi mục tiêu dài hạn để đạt được thành công ngắn hạn

    "Many companies are criticized for sacrificing long-term goals for short-term success, neglecting sustainable growth."

    (Nhiều công ty bị chỉ trích vì đánh đổi mục tiêu dài hạn để đạt được thành công ngắn hạn, bỏ bê tăng trưởng bền vững.)

  • Don't mistake short-term success for lasting achievement

    Đừng nhầm lẫn thành công ngắn hạn với thành tựu lâu dài

    "The CEO warned investors not to mistake early short-term success for lasting achievement, emphasizing the need for continued innovation."

    (CEO cảnh báo các nhà đầu tư đừng nhầm lẫn thành công ngắn hạn ban đầu với thành tựu lâu dài, nhấn mạnh sự cần thiết của đổi mới liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term success

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự thành công đạt được trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tương đối ngắn.

"The company experienced short-term success due to aggressive marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes short-term success is vital for boosting morale.
Cô ấy tin rằng thành công ngắn hạn là rất quan trọng để nâng cao tinh thần.
Phủ định
Achieving short-term success doesn't always guarantee long-term stability.
Đạt được thành công ngắn hạn không phải lúc nào cũng đảm bảo sự ổn định lâu dài.
Nghi vấn
Is short-term success a reliable indicator of future performance?
Liệu thành công ngắn hạn có phải là một chỉ số đáng tin cậy về hiệu suất trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term success".

Sự Thỏa Mãn Tức Thì (Instant Gratification)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, có một xu hướng văn hóa mạnh mẽ hướng tới 'sự thỏa mãn tức thì' – mong muốn đạt được kết quả hoặc phần thưởng ngay lập tức. Điều này thường dẫn đến việc ưu tiên thành công ngắn hạn hơn là những nỗ lực và phần thưởng dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và trì hoãn sự hài lòng.

Áp Lực Kết Quả Hàng Quý Trong Kinh Doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các công ty đại chúng thường chịu áp lực lớn phải báo cáo lợi nhuận và tăng trưởng tích cực hàng quý. Áp lực này có thể thúc đẩy các nhà quản lý tập trung vào các chiến lược mang lại 'thành công ngắn hạn' để làm hài lòng cổ đông, đôi khi phải hy sinh các khoản đầu tư dài hạn vào nghiên cứu, phát triển hoặc bền vững.