(Top Banner Ad)
permanent success
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Thành công cá nhân

permanent success

UK: /ˈpɜːmənənt/ • US: /ˈpɜːrmənənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành công bền vững thành công lâu dài thành công vĩnh viễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting or intended to last or remain unchanged indefinitely.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc giữ nguyên vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is looking for a permanent job."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc lâu dài."

  • "Building a company with permanent success requires a strong foundation."

    "Xây dựng một công ty với thành công lâu dài đòi hỏi một nền tảng vững chắc."

  • "His dedication and hard work led to permanent success in his field."

    "Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của anh ấy đã dẫn đến thành công lâu dài trong lĩnh vực của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun permanency tính vĩnh cửu, sự lâu bền
Adjective (opposite) impermanent không vĩnh viễn, tạm thời
Verb succeed thành công
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Adjective (opposite) unsuccessful không thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

career success (thành công trong sự nghiệp)financial success (thành công tài chính)sustainable success (thành công bền vững)

Subject Area

Kinh doanh, Thành công cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Latin
successus

Nguồn gốc từ 'permanent'

Từ 'permanent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'permanere', có nghĩa là 'duy trì', 'kiên trì', hoặc 'ở lại xuyên suốt'. Nó nhấn mạnh tính liên tục, không thay đổi và kéo dài trong một thời gian dài, ám chỉ sự bền vững.

Nguồn gốc từ 'success'

Từ 'success' cũng có gốc từ tiếng Latin 'successus', mang ý nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'đến sau'. Ban đầu, nó chỉ kết quả của một hành động, dù tốt hay xấu. Nhưng qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ riêng một kết quả thuận lợi, thịnh vượng hoặc tốt đẹp.

Usage Note

Tính từ 'permanent' nhấn mạnh sự ổn định, lâu dài, không dễ bị thay đổi hoặc mất đi. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị, tầm quan trọng lớn, hoặc được thiết lập một cách chắc chắn. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'permanent' mang ý nghĩa đối lập, thể hiện sự bền vững.
Danh từ 'success' mang nghĩa đạt được thành tựu, hoàn thành mục tiêu đề ra. Nó có thể mang tính chủ quan (cảm thấy thành công) hoặc khách quan (được công nhận thành công). Nó thường đi kèm với nỗ lực, kỹ năng, và may mắn.

Prepositions

of in

'Permanent of' thường được sử dụng để chỉ đặc tính vĩnh viễn của cái gì đó ('permanent of character'). 'Permanent in' thường ít gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện vĩnh viễn ở một nơi nào đó (mặc dù cách dùng này không phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + permanent success
  • achieve achieve permanent success
    (đạt được thành công lâu dài)
  • attain attain permanent success
    (giành được thành công vĩnh viễn)
  • ensure ensure permanent success
    (đảm bảo thành công bền vững)
  • secure secure permanent success
    (có được thành công vững chắc)
  • build build permanent success
    (xây dựng thành công lâu dài)
Adjectives describing + permanent success
  • true true permanent success
    (thành công lâu dài thực sự)
  • genuine genuine permanent success
    (thành công lâu dài đích thực)
  • sustainable sustainable permanent success
    (thành công lâu dài và bền vững)
Prepositions related to + permanent success
  • for work for permanent success
    (làm việc vì thành công lâu dài)
  • towards strive towards permanent success
    (phấn đấu hướng tới thành công lâu dài)
  • in pursuit of in pursuit of permanent success
    (trong hành trình theo đuổi thành công lâu dài)

Idioms

  • The key to permanent success

    Chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài

    "Consistency and hard work are often seen as the key to permanent success."

    (Sự kiên định và làm việc chăm chỉ thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài.)

  • A path to permanent success

    Một con đường dẫn đến thành công lâu dài

    "Many entrepreneurs believe that innovation is a clear path to permanent success."

    (Nhiều doanh nhân tin rằng đổi mới là con đường rõ ràng dẫn đến thành công lâu dài.)

  • Strive for permanent success

    Phấn đấu vì thành công lâu dài

    "Organizations must continuously adapt and learn to strive for permanent success in a changing market."

    (Các tổ chức phải liên tục thích nghi và học hỏi để phấn đấu vì thành công lâu dài trong thị trường thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent success

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc giữ nguyên vô thời hạn.

"She is looking for a permanent job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent success".

Tầm nhìn dài hạn và Thành tựu bền vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, 'thành công lâu dài' (permanent success) thường được nhấn mạnh hơn là những thành công ngắn hạn. Nó đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, sự kiên trì, khả năng thích ứng và nỗ lực liên tục. Đây không phải là một chiến thắng tức thời mà là kết quả của một quá trình bền bỉ, tạo ra giá trị lâu dài.

Di sản và Ảnh hưởng lâu dài

Khái niệm thành công lâu dài thường vượt ra ngoài lợi ích cá nhân để nói về việc tạo ra một di sản hoặc ảnh hưởng tích cực kéo dài cho các thế hệ tương lai. Nó phản ánh mong muốn những thành tựu của một người không chỉ tồn tại mà còn đóng góp vào một điều gì đó lớn lao hơn bản thân họ, để lại dấu ấn có giá trị cho xã hội hoặc lĩnh vực của họ.