(Top Banner Ad)
fleeting victory
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung

fleeting victory

UK: /ˈfliːtɪŋ/ • US: /ˈfliːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng thoáng qua thắng lợi nhất thời chiến thắng chớp nhoáng thắng lợi phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feeling of happiness was fleeting."

    "Cảm giác hạnh phúc chỉ là thoáng qua."

  • "The rebels achieved a fleeting victory, but were soon crushed."

    "Quân nổi dậy đã đạt được một chiến thắng chóng vánh, nhưng nhanh chóng bị đè bẹp."

  • "This victory was fleeting; we're in the same situation now."

    "Chiến thắng này chỉ là phù du; chúng ta hiện đang ở trong tình huống tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fleet Nhanh nhẹn, lướt nhanh (ví dụ: a fleet runner – một vận động viên chạy nhanh)
Noun fleetness Sự nhanh nhẹn, sự phù du, tính chóng vánh
Noun victor Người chiến thắng
Adj victorious Chiến thắng, thắng lợi (ví dụ: a victorious army – một đội quân chiến thắng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēotan
Middle English
fleten
English
fleeting
Latin
victoria
Old French
victorie
Middle English
victorie
English
victory

Nguồn gốc 'fleeting' và 'victory'

Từ 'fleeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēotan', nghĩa là 'trôi nổi, trôi nhanh', gợi lên hình ảnh một thứ gì đó lướt qua chớp nhoáng, không bền vững. Trong khi đó, 'victory' đến từ tiếng Latin 'victoria', có nghĩa là 'sự chinh phục, sự chiến thắng'. Khi kết hợp, 'fleeting victory' mô tả một chiến thắng chỉ tồn tại trong khoảnh khắc ngắn ngủi, mang tính tạm thời, dễ dàng mất đi hoặc phai nhạt.

Usage Note

Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và tạm thời. Nó thường được dùng để miêu tả những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc thành công có tính chất nhất thời, không kéo dài. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'fleeting' mang sắc thái về tốc độ biến mất nhanh chóng hơn. So với 'transient' (thoáng qua), 'fleeting' thường mang cảm giác trôi nhanh hơn, có thể khó nắm bắt hoặc duy trì.
Trong cụm 'fleeting victory', 'victory' chỉ một chiến thắng, nhưng vì đi kèm với 'fleeting' nên nhấn mạnh rằng chiến thắng này chỉ mang tính tạm thời, không bền vững hoặc có ý nghĩa lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleeting victory
  • hollow a hollow fleeting victory
    (một chiến thắng ngắn ngủi nhưng rỗng tuếch, không có ý nghĩa thực sự)
  • pyrrhic a pyrrhic fleeting victory
    (một chiến thắng ngắn ngủi nhưng phải trả giá quá đắt (chiến thắng kiểu Pyrros))
  • brief a brief fleeting victory
    (một chiến thắng phù du, rất ngắn ngủi)
  • temporary a temporary fleeting victory
    (một chiến thắng chỉ mang tính tạm thời và chóng vánh)
Verb + fleeting victory
  • achieve to achieve a fleeting victory
    (đạt được một chiến thắng ngắn ngủi)
  • gain to gain a fleeting victory
    (giành được một chiến thắng ngắn ngủi)
  • secure to secure a fleeting victory
    (đảm bảo/giành lấy một chiến thắng ngắn ngủi)
  • enjoy to enjoy a fleeting victory
    (tận hưởng một chiến thắng ngắn ngủi)
Prepositional Phrase + fleeting victory
  • after after a fleeting victory
    (sau một chiến thắng ngắn ngủi)
  • despite despite a fleeting victory
    (mặc dù có một chiến thắng ngắn ngủi)

Idioms

  • Savoring a fleeting victory

    Tận hưởng/thưởng thức một chiến thắng ngắn ngủi (nhấn mạnh việc cố gắng trân trọng khoảnh khắc chiến thắng dù biết nó không kéo dài)

    "After years of struggle, they were savoring a fleeting victory, knowing tougher challenges lay ahead."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, họ đang tận hưởng một chiến thắng ngắn ngủi, dù biết rằng những thách thức khó khăn hơn đang chờ đợi.)

  • Chasing a fleeting victory

    Theo đuổi một chiến thắng phù du/không bền vững (ám chỉ nỗ lực tập trung vào những thành công tạm thời thay vì mục tiêu dài hạn)

    "He spent his career chasing a fleeting victory, never building anything truly lasting."

    (Anh ấy dành sự nghiệp của mình để theo đuổi những chiến thắng phù du, không bao giờ xây dựng được điều gì thực sự lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting victory

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua, phù du.

"The feeling of happiness was fleeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting victory".

Chiến thắng Pyrros (Pyrrhic Victory)

Khái niệm 'fleeting victory' thường gợi nhớ đến 'Chiến thắng Pyrros' (Pyrrhic Victory) - một chiến thắng mà người đạt được phải trả giá quá đắt, đến mức tổn thất gần như tương đương với thất bại. Mặc dù là một 'victory', nhưng niềm vui chỉ tồn tại trong khoảnh khắc, nhanh chóng trở thành gánh nặng hoặc sự hối tiếc, minh họa hoàn hảo cho tính 'fleeting' của nó.

Tính phù du của thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và triết học cổ đại, có một nhận thức sâu sắc về tính phù du của thành công, quyền lực và danh vọng. 'Fleeting victory' phản ánh quan điểm này: mọi thành tựu vĩ đại cũng chỉ là tạm thời, không ai có thể giữ mãi đỉnh cao. Điều này nhắc nhở con người về sự khiêm tốn và tầm nhìn dài hạn, tránh quá mê đắm vào những vinh quang ngắn ngủi.