fleeting victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a very short time.
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua, phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The feeling of happiness was fleeting."
"Cảm giác hạnh phúc chỉ là thoáng qua."
-
"The rebels achieved a fleeting victory, but were soon crushed."
"Quân nổi dậy đã đạt được một chiến thắng chóng vánh, nhưng nhanh chóng bị đè bẹp."
-
"This victory was fleeting; we're in the same situation now."
"Chiến thắng này chỉ là phù du; chúng ta hiện đang ở trong tình huống tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fleet | Nhanh nhẹn, lướt nhanh (ví dụ: a fleet runner – một vận động viên chạy nhanh) |
| Noun | fleetness | Sự nhanh nhẹn, sự phù du, tính chóng vánh |
| Noun | victor | Người chiến thắng |
| Adj | victorious | Chiến thắng, thắng lợi (ví dụ: a victorious army – một đội quân chiến thắng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và tạm thời. Nó thường được dùng để miêu tả những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc thành công có tính chất nhất thời, không kéo dài. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'fleeting' mang sắc thái về tốc độ biến mất nhanh chóng hơn. So với 'transient' (thoáng qua), 'fleeting' thường mang cảm giác trôi nhanh hơn, có thể khó nắm bắt hoặc duy trì.
Trong cụm 'fleeting victory', 'victory' chỉ một chiến thắng, nhưng vì đi kèm với 'fleeting' nên nhấn mạnh rằng chiến thắng này chỉ mang tính tạm thời, không bền vững hoặc có ý nghĩa lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hollow a hollow fleeting victory (một chiến thắng ngắn ngủi nhưng rỗng tuếch, không có ý nghĩa thực sự)
-
pyrrhic a pyrrhic fleeting victory (một chiến thắng ngắn ngủi nhưng phải trả giá quá đắt (chiến thắng kiểu Pyrros))
-
brief a brief fleeting victory (một chiến thắng phù du, rất ngắn ngủi)
-
temporary a temporary fleeting victory (một chiến thắng chỉ mang tính tạm thời và chóng vánh)
-
achieve to achieve a fleeting victory (đạt được một chiến thắng ngắn ngủi)
-
gain to gain a fleeting victory (giành được một chiến thắng ngắn ngủi)
-
secure to secure a fleeting victory (đảm bảo/giành lấy một chiến thắng ngắn ngủi)
-
enjoy to enjoy a fleeting victory (tận hưởng một chiến thắng ngắn ngủi)
-
after after a fleeting victory (sau một chiến thắng ngắn ngủi)
-
despite despite a fleeting victory (mặc dù có một chiến thắng ngắn ngủi)
Idioms
-
Savoring a fleeting victory
Tận hưởng/thưởng thức một chiến thắng ngắn ngủi (nhấn mạnh việc cố gắng trân trọng khoảnh khắc chiến thắng dù biết nó không kéo dài)
"After years of struggle, they were savoring a fleeting victory, knowing tougher challenges lay ahead."
(Sau nhiều năm đấu tranh, họ đang tận hưởng một chiến thắng ngắn ngủi, dù biết rằng những thách thức khó khăn hơn đang chờ đợi.)
-
Chasing a fleeting victory
Theo đuổi một chiến thắng phù du/không bền vững (ám chỉ nỗ lực tập trung vào những thành công tạm thời thay vì mục tiêu dài hạn)
"He spent his career chasing a fleeting victory, never building anything truly lasting."
(Anh ấy dành sự nghiệp của mình để theo đuổi những chiến thắng phù du, không bao giờ xây dựng được điều gì thực sự lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting victory
Tính từ (Adjective)Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua, phù du.
"The feeling of happiness was fleeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting victory".
