(Top Banner Ad)
hundred times
A2
Adverbial Phrase A2 Tổng quát

hundred times

UK: /ˈhʌndrəd taɪmz/ • US: /ˈhʌndrəd taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

cả trăm lần hàng trăm lần rất nhiều lần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to emphasize a large number or quantity.

Vietnamese Meaning

Được dùng để nhấn mạnh một số lượng hoặc số lần lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've told you hundred times not to do that."

    "Tôi đã bảo bạn cả trăm lần rồi là đừng làm việc đó."

  • "He's done this a hundred times before."

    "Anh ta đã làm việc này cả trăm lần trước đây rồi."

  • "I've warned you a hundred times about the dangers."

    "Tôi đã cảnh báo bạn cả trăm lần về những nguy hiểm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hundred số một trăm
Noun hundredth phần trăm, thứ một trăm
Adjective hundred-year-old trăm năm tuổi
Noun time lần, thời gian
Verb time đặt thời gian, tính giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb sometimes thỉnh thoảng, đôi khi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱm̥tóm
Proto-Germanic
*hundraz
Old English
hund
Middle English
hundred
Modern English
hundred

Sự Phóng Đại Trong Ngôn Ngữ

Cụm từ 'hundred times' (một trăm lần) thường được dùng để chỉ một số lượng rất lớn, nhiều đến mức khó đếm xuể, chứ ít khi mang nghĩa đen là đúng 100 lần. Đây là một hình thức phóng đại (hyperbole) phổ biến trong nhiều ngôn ngữ, dùng để nhấn mạnh sự thường xuyên hoặc cường độ của một hành động hay sự kiện. Nó thể hiện rằng điều gì đó đã xảy ra lặp đi lặp lại rất nhiều lần, gây ấn tượng mạnh cho người nghe hoặc người đọc.

Nguồn Gốc Số 100

Từ 'hundred' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ '*ḱm̥tóm', sau đó phát triển thành '*hundraz' trong tiếng Proto-Germanic và 'hund' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'hund' có thể có nghĩa là 120 (long hundred) trong một số hệ thống đếm Germanic cổ, trước khi chuẩn hóa thành 100 như ngày nay. Nó luôn đại diện cho một con số lớn, tròn trĩnh, thường được dùng làm đơn vị tính toán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lặp lại hoặc cường độ cao của một hành động hoặc trạng thái. Nó không nhất thiết phải là con số chính xác 100, mà mang ý nghĩa 'rất nhiều'. So sánh với 'many times', 'a lot of times' có sắc thái tương tự, nhưng 'hundred times' có thể nhấn mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'a hundred times'
  • told told you a hundred times
    (đã nói với bạn hàng trăm lần (ý nhấn mạnh là đã nói rất nhiều lần))
  • said said it a hundred times
    (đã nói điều đó hàng trăm lần (ngụ ý nói rất nhiều))
  • heard heard it a hundred times
    (đã nghe điều đó hàng trăm lần (ngụ ý nghe rất nhiều lần))
  • read read it a hundred times
    (đã đọc nó hàng trăm lần (ngụ ý đọc rất kỹ hoặc nhiều lần))
Cụm từ so sánh với 'a hundred times'
  • look look a hundred times better
    (trông đẹp hơn gấp trăm lần)
  • worth worth a hundred times more
    (có giá trị hơn gấp trăm lần)
  • prefer prefer it a hundred times
    (thích nó hơn gấp trăm lần)

Idioms

  • I've told you a hundred times!

    Tôi đã nói với bạn hàng trăm lần rồi! (dùng để thể hiện sự bực bội, rằng điều gì đó đã được nói đi nói lại rất nhiều lần)

    "Clean your room! I've told you a hundred times!"

    (Dọn phòng đi! Tôi đã nói với con hàng trăm lần rồi!)

  • a hundred times over

    gấp trăm lần, hơn hẳn rất nhiều (dùng để nhấn mạnh sự vượt trội, số lượng lớn hoặc cường độ cao)

    "This new method is better a hundred times over."

    (Phương pháp mới này tốt hơn gấp trăm lần.)

  • not in a hundred times

    không bao giờ, dù thế nào cũng không (dùng để từ chối mạnh mẽ hoặc khẳng định điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra)

    "Would I go skydiving? Not in a hundred times!"

    (Tôi có đi nhảy dù không ư? Không bao giờ đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hundred times

Adverbial Phrase
Lật mặt

Được dùng để nhấn mạnh một số lượng hoặc số lần lớn.

"I've told you hundred times not to do that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundred times".

Nghệ Thuật Phóng Đại (Hyperbole)

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, việc sử dụng các con số lớn như 'hundred times', 'thousand times', hay 'million times' thường là một hình thức phóng đại (hyperbole) chứ không mang nghĩa đen. Mục đích là để nhấn mạnh, làm cho câu nói trở nên biểu cảm và ấn tượng hơn, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về sự thường xuyên, cường độ hoặc số lượng. Đây là một cách nói thông dụng để truyền tải rằng một điều gì đó đã xảy ra 'rất, rất nhiều lần'.

Con Số 100 Trong Văn Hóa

Con số 100 thường mang ý nghĩa của sự hoàn thành, tròn vẹn hoặc một cột mốc quan trọng trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, '100th anniversary' (kỷ niệm 100 năm) là một sự kiện lớn, hoặc '100% effort' (nỗ lực 100%) thể hiện sự cố gắng hết mình. Trong cụm 'hundred times', con số này không chỉ chỉ số lượng mà còn ngụ ý một mức độ lặp lại đủ lớn để tạo ra tác động hoặc ý nghĩa nhất định.