hundred times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để nhấn mạnh một số lượng hoặc số lần lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've told you hundred times not to do that."
"Tôi đã bảo bạn cả trăm lần rồi là đừng làm việc đó."
-
"He's done this a hundred times before."
"Anh ta đã làm việc này cả trăm lần trước đây rồi."
-
"I've warned you a hundred times about the dangers."
"Tôi đã cảnh báo bạn cả trăm lần về những nguy hiểm rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lặp lại hoặc cường độ cao của một hành động hoặc trạng thái. Nó không nhất thiết phải là con số chính xác 100, mà mang ý nghĩa 'rất nhiều'. So sánh với 'many times', 'a lot of times' có sắc thái tương tự, nhưng 'hundred times' có thể nhấn mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
told told you a hundred times (đã nói với bạn hàng trăm lần (ý nhấn mạnh là đã nói rất nhiều lần))
-
said said it a hundred times (đã nói điều đó hàng trăm lần (ngụ ý nói rất nhiều))
-
heard heard it a hundred times (đã nghe điều đó hàng trăm lần (ngụ ý nghe rất nhiều lần))
-
read read it a hundred times (đã đọc nó hàng trăm lần (ngụ ý đọc rất kỹ hoặc nhiều lần))
-
look look a hundred times better (trông đẹp hơn gấp trăm lần)
-
worth worth a hundred times more (có giá trị hơn gấp trăm lần)
-
prefer prefer it a hundred times (thích nó hơn gấp trăm lần)
Idioms
-
I've told you a hundred times!
Tôi đã nói với bạn hàng trăm lần rồi! (dùng để thể hiện sự bực bội, rằng điều gì đó đã được nói đi nói lại rất nhiều lần)
"Clean your room! I've told you a hundred times!"
(Dọn phòng đi! Tôi đã nói với con hàng trăm lần rồi!)
-
a hundred times over
gấp trăm lần, hơn hẳn rất nhiều (dùng để nhấn mạnh sự vượt trội, số lượng lớn hoặc cường độ cao)
"This new method is better a hundred times over."
(Phương pháp mới này tốt hơn gấp trăm lần.)
-
not in a hundred times
không bao giờ, dù thế nào cũng không (dùng để từ chối mạnh mẽ hoặc khẳng định điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra)
"Would I go skydiving? Not in a hundred times!"
(Tôi có đi nhảy dù không ư? Không bao giờ đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hundred times
Adverbial PhraseĐược dùng để nhấn mạnh một số lượng hoặc số lần lớn.
"I've told you hundred times not to do that."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundred times".
