tenacious person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to keep a firm hold of something; clinging or adhering closely.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng giữ chặt thứ gì đó; bám víu hoặc dính chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a tenacious person who never gives up on her dreams."
"Cô ấy là một người kiên trì, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."
-
"The tenacious athlete continued to train despite his injury."
"Vận động viên kiên trì tiếp tục tập luyện mặc dù bị chấn thương."
-
"He is known as a tenacious negotiator who always gets the best deal."
"Anh ấy được biết đến là một nhà đàm phán kiên trì, luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tenacity | sự kiên trì, sự bền bỉ, tính lì lợm |
| Adverb | tenaciously | một cách kiên trì, bền bỉ, lì lợm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tenacious' thường được dùng để mô tả một người kiên trì, quyết tâm, không dễ dàng bỏ cuộc. Nó nhấn mạnh vào sự bền bỉ, khả năng giữ vững mục tiêu hoặc ý kiến mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối. So với 'persistent', 'tenacious' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự quyết tâm và không khuất phục. Trong khi 'persistent' đơn giản chỉ sự kiên trì, 'tenacious' ám chỉ một sự bám chặt không dễ gì bị lung lay.
Prepositions
'Tenacious in' thường đi với lĩnh vực mà người đó kiên trì (ví dụ: 'tenacious in their beliefs'). 'Tenacious of' thường liên quan đến việc giữ chặt (ví dụ: 'tenacious of their rights'). 'Tenacious about' chỉ sự kiên trì, quyết tâm về điều gì đó (ví dụ: 'tenacious about achieving their goals').
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly tenacious person (một người thực sự kiên trì)
-
remarkably a remarkably tenacious person (một người kiên trì một cách đáng kể)
-
incredibly an incredibly tenacious person (một người kiên trì đến không ngờ)
-
exceptionally an exceptionally tenacious person (một người kiên trì phi thường)
-
admire admire a tenacious person (ngưỡng mộ một người kiên trì)
-
become become a tenacious person (trở thành một người kiên trì)
-
respect respect a tenacious person (tôn trọng một người kiên trì)
-
qualities of the qualities of a tenacious person (những phẩm chất của một người kiên trì)
-
spirit of the spirit of a tenacious person (tinh thần của một người kiên trì)
Idioms
-
A tenacious person never gives up.
Một người kiên trì không bao giờ từ bỏ.
"Despite countless rejections, she kept pursuing her dream; truly a tenacious person who never gives up."
(Dù bị từ chối vô số lần, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình; thực sự là một người kiên trì không bao giờ từ bỏ.)
-
A tenacious person with a never-say-die attitude.
Một người kiên trì với tinh thần không bao giờ bỏ cuộc.
"He’s a tenacious person with a never-say-die attitude, always finding a way to overcome obstacles."
(Anh ấy là một người kiên trì với tinh thần không bao giờ bỏ cuộc, luôn tìm cách vượt qua mọi trở ngại.)
-
A tenacious person who sticks to their guns.
Một người kiên trì và giữ vững lập trường của mình.
"Even when everyone disagreed, she proved to be a tenacious person who stuck to her guns and eventually succeeded."
(Ngay cả khi mọi người không đồng ý, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người kiên trì giữ vững lập trường và cuối cùng đã thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenacious person
AdjectiveCó xu hướng giữ chặt thứ gì đó; bám víu hoặc dính chặt.
"She is a tenacious person who never gives up on her dreams."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been less tenacious, she would have given up on her dreams long ago. |
Nếu cô ấy ít kiên trì hơn, cô ấy đã từ bỏ ước mơ của mình từ lâu rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been so tenacious in pursuing his goals, he might not have achieved such great success. |
Nếu anh ấy không kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình, có lẽ anh ấy đã không đạt được thành công lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded if she hadn't tenaciously held onto her belief in herself? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy không kiên trì giữ vững niềm tin vào bản thân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenacious person".
