tenanted buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Buildings that are occupied by tenants; Buildings that are rented out to people.
Vietnamese Meaning
Các tòa nhà có người thuê; Các tòa nhà được cho người khác thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advertisement described the property as fully tenanted buildings, guaranteeing a steady income stream for the buyer."
"Quảng cáo mô tả tài sản là các tòa nhà đã có người thuê đầy đủ, đảm bảo một dòng thu nhập ổn định cho người mua."
-
"The council aims to improve the conditions of tenanted buildings in the inner city."
"Hội đồng thành phố đặt mục tiêu cải thiện điều kiện của các tòa nhà cho thuê ở khu vực trung tâm."
-
"Many tenanted buildings are now being sold off to private investors."
"Nhiều tòa nhà cho thuê hiện đang được bán cho các nhà đầu tư tư nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tenanted' thường được dùng để mô tả các tòa nhà, căn hộ, hoặc bất động sản mà hiện đang có người thuê sinh sống. Nó nhấn mạnh tình trạng có người thuê, khác với 'vacant' (trống, không có người ở). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc quản lý tài sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully tenanted buildings (các tòa nhà đã được cho thuê hết)
-
multi- multi-tenanted buildings (các tòa nhà có nhiều người thuê)
-
residential residential tenanted buildings (các tòa nhà dân cư có người thuê)
-
commercial commercial tenanted buildings (các tòa nhà thương mại có người thuê)
-
manage manage tenanted buildings (quản lý các tòa nhà có người thuê)
-
own own tenanted buildings (sở hữu các tòa nhà có người thuê)
-
invest in invest in tenanted buildings (đầu tư vào các tòa nhà có người thuê)
Idioms
-
fully tenanted buildings
Các tòa nhà đã được cho thuê hết (không còn chỗ trống)
"The developer prides himself on having all his fully tenanted buildings generate steady income."
(Nhà phát triển bất động sản tự hào vì tất cả các tòa nhà đã cho thuê hết của ông đều tạo ra thu nhập ổn định.)
-
partially tenanted buildings
Các tòa nhà chỉ có một phần người thuê (có một số chỗ trống)
"Managing partially tenanted buildings can be challenging due to varying occupancy rates."
(Việc quản lý các tòa nhà chỉ có một phần người thuê có thể gặp thách thức do tỷ lệ lấp đầy khác nhau.)
-
vacant tenanted buildings
Các tòa nhà trước đây có người thuê nhưng hiện bỏ trống
"The city council is looking for solutions to revitalize vacant tenanted buildings downtown."
(Hội đồng thành phố đang tìm giải pháp để hồi sinh các tòa nhà trung tâm trước đây có người thuê nhưng hiện bỏ trống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenanted buildings
Tính từCác tòa nhà có người thuê; Các tòa nhà được cho người khác thuê.
"The advertisement described the property as fully tenanted buildings, guaranteeing a steady income stream for the buyer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenanted buildings".
