(Top Banner Ad)
tenanted buildings
C1
Tính từ C1 Bất động sản, Luật

tenanted buildings

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà có người thuê các tòa nhà được cho thuê những tòa nhà đang có người thuê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that are occupied by tenants; Buildings that are rented out to people.

Vietnamese Meaning

Các tòa nhà có người thuê; Các tòa nhà được cho người khác thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement described the property as fully tenanted buildings, guaranteeing a steady income stream for the buyer."

    "Quảng cáo mô tả tài sản là các tòa nhà đã có người thuê đầy đủ, đảm bảo một dòng thu nhập ổn định cho người mua."

  • "The council aims to improve the conditions of tenanted buildings in the inner city."

    "Hội đồng thành phố đặt mục tiêu cải thiện điều kiện của các tòa nhà cho thuê ở khu vực trung tâm."

  • "Many tenanted buildings are now being sold off to private investors."

    "Nhiều tòa nhà cho thuê hiện đang được bán cho các nhà đầu tư tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenant Người thuê nhà/đất
Noun tenancy Hợp đồng thuê nhà/đất; tình trạng thuê nhà
Verb to tenant Cho thuê; ở thuê (là người thuê)
Adjective tenanted Đã có người thuê
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng
Verb to build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenant
Middle English
tenaunt
English
tenant

Nguồn gốc của 'Tenant'

Từ 'tenant' (người thuê nhà) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tenere' có nghĩa là 'giữ' hoặc 'sở hữu'. Qua tiếng Pháp cổ 'tenant' (người giữ đất), nó phát triển thành 'tenaunt' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ người thuê hoặc giữ tài sản theo hợp đồng. Cụm từ 'tenanted buildings' (các tòa nhà có người thuê) mô tả những công trình đang được 'giữ' bởi người thuê.

Usage Note

Tính từ 'tenanted' thường được dùng để mô tả các tòa nhà, căn hộ, hoặc bất động sản mà hiện đang có người thuê sinh sống. Nó nhấn mạnh tình trạng có người thuê, khác với 'vacant' (trống, không có người ở). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc quản lý tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenanted buildings
  • fully fully tenanted buildings
    (các tòa nhà đã được cho thuê hết)
  • multi- multi-tenanted buildings
    (các tòa nhà có nhiều người thuê)
  • residential residential tenanted buildings
    (các tòa nhà dân cư có người thuê)
  • commercial commercial tenanted buildings
    (các tòa nhà thương mại có người thuê)
Verb + tenanted buildings
  • manage manage tenanted buildings
    (quản lý các tòa nhà có người thuê)
  • own own tenanted buildings
    (sở hữu các tòa nhà có người thuê)
  • invest in invest in tenanted buildings
    (đầu tư vào các tòa nhà có người thuê)

Idioms

  • fully tenanted buildings

    Các tòa nhà đã được cho thuê hết (không còn chỗ trống)

    "The developer prides himself on having all his fully tenanted buildings generate steady income."

    (Nhà phát triển bất động sản tự hào vì tất cả các tòa nhà đã cho thuê hết của ông đều tạo ra thu nhập ổn định.)

  • partially tenanted buildings

    Các tòa nhà chỉ có một phần người thuê (có một số chỗ trống)

    "Managing partially tenanted buildings can be challenging due to varying occupancy rates."

    (Việc quản lý các tòa nhà chỉ có một phần người thuê có thể gặp thách thức do tỷ lệ lấp đầy khác nhau.)

  • vacant tenanted buildings

    Các tòa nhà trước đây có người thuê nhưng hiện bỏ trống

    "The city council is looking for solutions to revitalize vacant tenanted buildings downtown."

    (Hội đồng thành phố đang tìm giải pháp để hồi sinh các tòa nhà trung tâm trước đây có người thuê nhưng hiện bỏ trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenanted buildings

Tính từ
Lật mặt

Các tòa nhà có người thuê; Các tòa nhà được cho người khác thuê.

"The advertisement described the property as fully tenanted buildings, guaranteeing a steady income stream for the buyer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenanted buildings".

Mối quan hệ Chủ nhà - Người thuê

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa chủ nhà (landlord) và người thuê (tenant) được xác định rõ ràng bằng luật pháp, quy định các quyền và trách nhiệm của cả hai bên. Điều này tạo nên một khuôn khổ pháp lý quan trọng cho các tòa nhà có người thuê, đảm bảo công bằng và minh bạch.

Tài sản đầu tư

Các tòa nhà có người thuê (tenanted buildings) thường được coi là một loại hình tài sản đầu tư phổ biến. Chúng đóng vai trò quan trọng trong thị trường bất động sản, cung cấp lựa chọn nhà ở cho những người không muốn hoặc không thể sở hữu nhà riêng, đồng thời mang lại lợi nhuận cho các nhà đầu tư.