(Top Banner Ad)
tennis shoes
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thời trang, Thể thao

tennis shoes

UK: /ˈtenɪs ʃuːz/ • US: /ˈtenɪs ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày tennis giày quần vợt giày thể thao (dùng chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed for playing tennis or other sports, typically made of canvas or leather with rubber soles.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế để chơi tennis hoặc các môn thể thao khác, thường được làm bằng vải bạt hoặc da với đế cao su.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore tennis shoes to the gym."

    "Anh ấy đi giày tennis đến phòng tập thể dục."

  • "These tennis shoes are very comfortable."

    "Đôi giày tennis này rất thoải mái."

  • "She bought new tennis shoes for the competition."

    "Cô ấy đã mua giày tennis mới cho cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tennis môn quần vợt
Noun shoe chiếc giày
Noun shoelace dây giày
Adjective shoeless không đi giày
Noun tennis player vận động viên quần vợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tenez
English
tennis

Tên gọi 'Tennis'

Trò chơi tennis có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 12-13. Tên gọi "tennis" bắt nguồn từ từ "tenez" trong tiếng Pháp cổ, là dạng mệnh lệnh của động từ "tenir" (nghĩa là "cầm lấy", "giữ", "nhận"). Người giao bóng thường hô "Tenez!" để báo cho đối thủ rằng mình sắp giao bóng. Sau này, khi trò chơi lan sang Anh, từ "tenez" đã biến đổi thành "tennis" trong tiếng Anh.

Sự ra đời của giày tennis

Ban đầu, người chơi tennis sử dụng giày bình thường. Đến cuối thế kỷ 19, khi tennis trở nên phổ biến hơn và đòi hỏi những động tác nhanh, dừng đột ngột, các nhà sản xuất bắt đầu phát triển loại giày đế cao su đặc biệt để tăng độ bám sân và giảm tiếng ồn. Những đôi giày này được gọi là "tennis shoes" và nhanh chóng được ưa chuộng không chỉ trên sân đấu mà còn trong cuộc sống hàng ngày vì sự thoải mái và tiện dụng.

Usage Note

Thuật ngữ 'tennis shoes' đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các loại giày thể thao khác, đặc biệt là ở Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa chính xác hơn là giày được thiết kế cho tennis. 'Sneakers' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn và có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

in with

* **in:** Chỉ việc mang giày: He is in tennis shoes.
* **with:** Mô tả đặc điểm của giày: Tennis shoes with good grip.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tennis shoes
  • comfortable comfortable tennis shoes
    (giày tennis thoải mái)
  • new new tennis shoes
    (giày tennis mới)
  • old old tennis shoes
    (giày tennis cũ)
  • white white tennis shoes
    (giày tennis màu trắng)
  • casual casual tennis shoes
    (giày tennis đời thường/thường ngày)
Verb + tennis shoes
  • wear wear tennis shoes
    (mang/đi giày tennis)
  • put on put on tennis shoes
    (xỏ giày tennis vào)
  • take off take off tennis shoes
    (cởi giày tennis ra)
  • tie tie your tennis shoes
    (buộc dây giày tennis của bạn)
  • lace up lace up your tennis shoes
    (buộc dây giày tennis của bạn (chuẩn bị hoạt động))
Noun phrase with tennis shoes
  • a pair of a pair of tennis shoes
    (một đôi giày tennis)

Idioms

  • Hang up one's tennis shoes

    Từ giã sự nghiệp thể thao (đặc biệt là quần vợt) hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu giày tennis; nghỉ hưu.

    "After a long and successful career, she decided to hang up her tennis shoes."

    (Sau một sự nghiệp lâu dài và thành công, cô ấy quyết định từ giã sân đấu.)

  • Lace up your tennis shoes

    Buộc chặt dây giày tennis để chuẩn bị cho hoạt động thể chất, đặc biệt là chạy bộ hoặc chơi thể thao; chuẩn bị sẵn sàng hành động.

    "Time to lace up your tennis shoes; we're going for a run!"

    (Đến lúc buộc dây giày vào rồi; chúng ta sẽ đi chạy bộ!)

  • Walk a mile in someone's tennis shoes

    Thử đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu hoàn cảnh và cảm nhận của họ (một biến thể của thành ngữ chung 'walk a mile in someone's shoes').

    "You shouldn't judge him until you've walked a mile in his tennis shoes."

    (Bạn không nên phán xét anh ấy cho đến khi bạn đã thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tennis shoes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Giày được thiết kế để chơi tennis hoặc các môn thể thao khác, thường được làm bằng vải bạt hoặc da với đế cao su.

"He wore tennis shoes to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tennis shoes".

Giày thể thao thành biểu tượng thời trang

Ban đầu, "tennis shoes" được thiết kế riêng cho các môn thể thao, đặc biệt là quần vợt, nhờ đế cao su giúp bám sân tốt. Tuy nhiên, với sự thoải mái vượt trội và thiết kế ngày càng đa dạng, chúng nhanh chóng vượt ra khỏi sân đấu và trở thành một phần thiết yếu của trang phục thường ngày (casual wear) và thậm chí là biểu tượng thời trang đường phố (streetwear) trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây.

Sự khác biệt vùng miền: Tennis Shoes vs. Sneakers

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ "tennis shoes" thường được dùng để chỉ chung các loại giày thể thao, giày đế mềm (sneakers) hoặc giày chạy bộ, đặc biệt phổ biến ở các vùng phía Nam và Trung Tây. Trong khi đó, ở các vùng khác của Mỹ và phần lớn các nước nói tiếng Anh khác (như Anh), từ "sneakers" hoặc "trainers" phổ biến hơn nhiều để chỉ giày thể thao nói chung. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách gọi một loại giày phổ biến.