(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tennis shoes
A2

tennis shoes

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

giày tennis giày quần vợt giày thể thao (dùng chung)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tennis shoes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giày được thiết kế để chơi tennis hoặc các môn thể thao khác, thường được làm bằng vải bạt hoặc da với đế cao su.

Definition (English Meaning)

Shoes designed for playing tennis or other sports, typically made of canvas or leather with rubber soles.

Ví dụ Thực tế với 'Tennis shoes'

  • "He wore tennis shoes to the gym."

    "Anh ấy đi giày tennis đến phòng tập thể dục."

  • "These tennis shoes are very comfortable."

    "Đôi giày tennis này rất thoải mái."

  • "She bought new tennis shoes for the competition."

    "Cô ấy đã mua giày tennis mới cho cuộc thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tennis shoes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tennis shoes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dress shoes(giày tây)
boots(giày ống)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Tennis shoes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'tennis shoes' đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các loại giày thể thao khác, đặc biệt là ở Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa chính xác hơn là giày được thiết kế cho tennis. 'Sneakers' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn và có phạm vi rộng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

* **in:** Chỉ việc mang giày: He is in tennis shoes.
* **with:** Mô tả đặc điểm của giày: Tennis shoes with good grip.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tennis shoes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)