tense up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become nervous, worried, or frightened, and not able to relax.
Vietnamese Meaning
Trở nên căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi, và không thể thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed to tense up when I mentioned her name."
"Anh ấy dường như căng thẳng khi tôi nhắc đến tên cô ấy."
-
"She tended to tense up before exams."
"Cô ấy có xu hướng căng thẳng trước các kỳ thi."
-
"Try not to tense up your neck muscles."
"Cố gắng không làm căng cơ cổ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tense | căng thẳng, căng cứng, không thoải mái |
| Verb | tense | làm căng, trở nên căng thẳng |
| Noun | tension | sự căng thẳng, áp lực; sự căng cứng (cơ) |
| Adverb | tensely | một cách căng thẳng, đầy lo lắng |
| Noun | tenseness | tình trạng căng cứng, sự căng thẳng |
| Adjective | intense | mãnh liệt, dữ dội, cực độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'tense up' thường diễn tả sự thay đổi trạng thái đột ngột, từ trạng thái bình thường sang trạng thái căng thẳng. Nó có thể được kích hoạt bởi một sự kiện, suy nghĩ hoặc môi trường cụ thể. Khác với 'relax', 'tense up' thể hiện sự mất kiểm soát và khả năng thả lỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly tense up (nhanh chóng căng thẳng/căng cứng)
-
suddenly suddenly tense up (đột ngột căng thẳng/căng cứng)
-
visibly visibly tense up (căng thẳng/căng cứng rõ rệt)
-
gradually gradually tense up (dần dần căng thẳng/căng cứng)
-
body My whole body started to tense up. (Toàn thân tôi bắt đầu căng cứng lại.)
-
shoulders He felt his shoulders tense up. (Anh ấy cảm thấy vai mình gồng lại.)
-
make someone The loud noise made her tense up. (Tiếng ồn lớn khiến cô ấy căng thẳng.)
-
feel myself I could feel myself tense up before the interview. (Tôi có thể cảm thấy mình căng cứng lại trước buổi phỏng vấn.)
-
tense up with nerves She would always tense up with nerves before a test. (Cô ấy luôn căng thẳng vì lo lắng trước mỗi kỳ thi.)
Idioms
-
Tense up at the slightest sound
Căng thẳng/giật mình vì tiếng động nhỏ nhất (thể hiện sự lo lắng, dễ bị kích động)
"After the accident, she would tense up at the slightest sound."
(Sau tai nạn, cô ấy dễ giật mình vì tiếng động nhỏ nhất.)
-
Tense up with anticipation
Căng thẳng/hồi hộp vì mong đợi (một điều gì đó sắp xảy ra)
"The audience began to tense up with anticipation as the curtain rose."
(Khán giả bắt đầu căng thẳng/hồi hộp chờ đợi khi màn kéo lên.)
-
Tense up your shoulders
Gồng vai, làm cứng vai (thường là dấu hiệu của căng thẳng thể chất hoặc tinh thần)
"Try to relax; don't tense up your shoulders."
(Cố gắng thư giãn đi; đừng gồng vai lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tense up
phrasal verbTrở nên căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi, và không thể thư giãn.
"He seemed to tense up when I mentioned her name."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would tense up during the presentation was obvious to everyone. |
Việc anh ấy sẽ căng thẳng trong suốt buổi thuyết trình là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she would tense up before the audition was not a certainty. |
Việc cô ấy có căng thẳng trước buổi thử giọng hay không không phải là điều chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he would tense up when speaking to strangers remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại căng thẳng khi nói chuyện với người lạ vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually tenses up before a big presentation. |
Anh ấy thường căng thẳng trước một bài thuyết trình lớn. |
| Phủ định | Never have I tensed up so much as when I saw the snake. |
Chưa bao giờ tôi căng thẳng đến thế như khi nhìn thấy con rắn. |
| Nghi vấn | Should you tense up during the interview, try to take a deep breath. |
Nếu bạn căng thẳng trong cuộc phỏng vấn, hãy cố gắng hít một hơi thật sâu. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tensed up when he saw the spider, didn't he? |
Anh ấy căng thẳng khi nhìn thấy con nhện, phải không? |
| Phủ định | She doesn't tense up during presentations, does she? |
Cô ấy không căng thẳng trong các bài thuyết trình, phải không? |
| Nghi vấn | You didn't tense up before the interview, did you? |
Bạn đã không căng thẳng trước cuộc phỏng vấn, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to tense up before every performance, but now she's much more relaxed. |
Cô ấy từng căng thẳng trước mỗi buổi biểu diễn, nhưng bây giờ cô ấy thoải mái hơn nhiều. |
| Phủ định | He didn't use to tense up during interviews, but this time he seemed very nervous. |
Anh ấy đã không từng căng thẳng trong các cuộc phỏng vấn, nhưng lần này anh ấy có vẻ rất lo lắng. |
| Nghi vấn | Did you use to tense up when you spoke in public? |
Bạn đã từng căng thẳng khi nói trước đám đông phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tense up".
