(Top Banner Ad)
terminal payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

terminal payment

UK: /ˈtɜːmɪnl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈtɜːrmɪnl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán cuối kỳ khoản thanh toán cuối cùng thanh toán dứt điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final payment made to settle a debt or obligation.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện để thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terminal payment on the loan is due next month."

    "Khoản thanh toán cuối cùng của khoản vay sẽ đến hạn vào tháng tới."

  • "After the terminal payment, the lease agreement will be completed."

    "Sau khoản thanh toán cuối cùng, thỏa thuận thuê sẽ hoàn tất."

  • "The bank required a terminal payment to close the account."

    "Ngân hàng yêu cầu một khoản thanh toán cuối cùng để đóng tài khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terminus điểm cuối, ga cuối, điểm dừng cuối
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở cuối; gây chết người (trong y học)
Noun pay tiền lương, khoản chi trả
Verb pay chi trả, thanh toán
Noun payee người nhận thanh toán
Noun payer người chi trả
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán

Synonyms

final payment (thanh toán cuối cùng)settlement payment (thanh toán quyết toán)

Antonyms

Related Words

balloon payment (khoản thanh toán lớn cuối kỳ)amortization (sự khấu hao)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terminal
English
terminal
Latin
pacare
Old French
payer
Old French
paiement
English
payment

Nguồn gốc 'Terminal Payment'

Cụm từ 'terminal payment' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Terminal' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', mang nghĩa là 'điểm cuối', 'biên giới' hoặc 'giới hạn'. 'Payment' lại có gốc từ tiếng Latin 'pacare' (làm dịu, làm yên), qua tiếng Pháp cổ 'paiement' (hành động chi trả). Khi kết hợp, 'terminal payment' mô tả một khoản thanh toán cuối cùng để hoàn tất một nghĩa vụ tài chính, mang lại sự 'kết thúc' và 'yên ổn' cho giao dịch.

Usage Note

Cụm từ 'terminal payment' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, đặc biệt khi đề cập đến việc thanh lý một khoản vay, hợp đồng, hoặc tài khoản. Nó nhấn mạnh rằng không có khoản thanh toán nào khác sẽ được thực hiện sau khoản này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terminal payment
  • final final terminal payment
    (khoản thanh toán cuối cùng và dứt điểm)
  • outstanding outstanding terminal payment
    (khoản thanh toán cuối cùng còn nợ/chưa thanh toán)
  • lump-sum lump-sum terminal payment
    (khoản thanh toán cuối cùng một lần (toàn bộ))
  • agreed agreed terminal payment
    (khoản thanh toán cuối cùng đã được thỏa thuận)
Verb + terminal payment
  • make make a terminal payment
    (thực hiện/tiến hành một khoản thanh toán cuối cùng)
  • receive receive a terminal payment
    (nhận một khoản thanh toán cuối cùng)
  • negotiate negotiate a terminal payment
    (đàm phán một khoản thanh toán cuối cùng)
  • settle settle a terminal payment
    (thanh toán dứt điểm một khoản cuối cùng)

Idioms

  • make a terminal payment

    Thực hiện một khoản thanh toán cuối cùng để hoàn tất nghĩa vụ tài chính.

    "The company decided to make a terminal payment to close all outstanding liabilities."

    (Công ty quyết định thực hiện một khoản thanh toán cuối cùng để đóng tất cả các khoản nợ tồn đọng.)

  • receive a terminal payment

    Nhận một khoản tiền cuối cùng, thường là khi kết thúc một hợp đồng hoặc mối quan hệ làm việc.

    "Upon retirement, employees often receive a terminal payment including their unused leave."

    (Khi nghỉ hưu, nhân viên thường nhận được một khoản thanh toán cuối cùng bao gồm cả tiền nghỉ phép chưa sử dụng.)

  • a lump-sum terminal payment

    Một khoản thanh toán cuối cùng được chi trả toàn bộ trong một lần duy nhất.

    "Instead of monthly installments, he opted for a lump-sum terminal payment."

    (Thay vì trả góp hàng tháng, anh ấy đã chọn khoản thanh toán cuối cùng một lần duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminal payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện để thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

"The terminal payment on the loan is due next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the patient received terminal payment from the insurance company, they were able to afford the necessary end-of-life care.
Sau khi bệnh nhân nhận được thanh toán cuối cùng từ công ty bảo hiểm, họ đã có thể chi trả cho việc chăm sóc cuối đời cần thiết.
Phủ định
Unless the hospital processes the terminal payment quickly, the family will not be able to settle the final medical bills.
Trừ khi bệnh viện xử lý thanh toán cuối cùng một cách nhanh chóng, gia đình sẽ không thể thanh toán các hóa đơn y tế cuối cùng.
Nghi vấn
Will the company initiate the terminal payment as soon as the contract is fulfilled, or are there additional steps?
Công ty sẽ khởi xướng thanh toán cuối cùng ngay khi hợp đồng được hoàn thành, hay còn các bước bổ sung nào khác không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract, which stipulates terminal payment upon delivery, was signed yesterday.
Hợp đồng, trong đó quy định thanh toán cuối cùng khi giao hàng, đã được ký vào ngày hôm qua.
Phủ định
The company does not offer installment plans for purchases that require terminal payment, which complicates budgeting for some customers.
Công ty không cung cấp các gói trả góp cho các giao dịch mua yêu cầu thanh toán cuối cùng, điều này gây khó khăn cho việc lập ngân sách của một số khách hàng.
Nghi vấn
Is there a clause in the agreement that specifies when the terminal payment, which covers all remaining costs, is due?
Có điều khoản nào trong thỏa thuận quy định khi nào khoản thanh toán cuối cùng, bao gồm tất cả chi phí còn lại, đến hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already processed the terminal payment before the system crashed.
Công ty đã xử lý thanh toán cuối cùng trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
They had not expected such a large terminal payment to be made that day.
Họ đã không mong đợi một khoản thanh toán cuối cùng lớn như vậy được thực hiện vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
Had the terminal payment been authorized before the transaction was flagged as suspicious?
Khoản thanh toán cuối cùng đã được ủy quyền trước khi giao dịch bị gắn cờ là đáng ngờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminal payment".

Gói trợ cấp thôi việc và Thanh toán cuối cùng

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'terminal payment' thường là một phần quan trọng của gói trợ cấp thôi việc ('severance package') dành cho nhân viên khi kết thúc hợp đồng hoặc bị sa thải. Khoản thanh toán này nhằm hỗ trợ tài chính cho nhân viên trong giai đoạn chuyển đổi. Đối với các giám đốc điều hành cấp cao, khoản này có thể rất lớn, được gọi là 'golden parachute' (dù vàng).

Nguyên tắc thanh toán dứt điểm

'Terminal payment' gắn liền với nguyên tắc 'thanh toán dứt điểm' (final settlement) trong luật pháp và tài chính. Đây là khoản tiền cuối cùng nhằm giải quyết triệt để mọi nghĩa vụ tài chính giữa các bên, mang lại 'sự đóng lại' ('closure') về mặt pháp lý và tài chính. Điều này rất quan trọng trong các hợp đồng, giao dịch mua bán tài sản hoặc thừa kế, đảm bảo không còn khoản nợ hay nghĩa vụ nào treo.