(Top Banner Ad)
terminate a war
C1
Động từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Quân sự

terminate a war

UK: /ˈtɜːmɪneɪt/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt chiến tranh kết thúc chiến tranh đình chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring (something) to an end.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt, kết thúc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is seeking ways to terminate the war in a responsible manner."

    "Tổng thống đang tìm cách chấm dứt cuộc chiến một cách có trách nhiệm."

  • "The United Nations is working to terminate the war through diplomatic negotiations."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực chấm dứt cuộc chiến thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao."

  • "Both sides agreed to terminate the war and begin peace talks."

    "Cả hai bên đã đồng ý chấm dứt cuộc chiến và bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminal nhà ga, ga cuối; điểm cuối
Adjective terminal cuối cùng, ở cuối; gây tử vong (bệnh)
Adjective terminable có thể chấm dứt, có thể kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Late Latin
terminare
English
terminate

Nguồn gốc từ 'Terminus'

Từ 'terminate' có nguồn gốc từ từ Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới', 'điểm cuối' hoặc 'biên giới'. Trong thần thoại La Mã, Terminus là vị thần bảo vệ ranh giới và tài sản. Sau đó, động từ 'terminare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đặt ra giới hạn, kết thúc'. Từ đó, 'terminate' trong tiếng Anh mang nghĩa chấm dứt hoặc kết thúc một điều gì đó, rất phù hợp khi nói về việc 'chấm dứt một cuộc chiến'.

Usage Note

Khi sử dụng 'terminate' với 'war', nó mang ý nghĩa chính thức chấm dứt cuộc chiến, thường thông qua một hiệp ước, thỏa thuận hòa bình, hoặc một tuyên bố ngừng bắn có hiệu lực. Khác với 'end' hoặc 'stop', 'terminate' mang tính trang trọng và chính thức hơn, nhấn mạnh vào việc hoàn toàn dứt điểm cuộc chiến, khép lại một giai đoạn lịch sử. Nó thường liên quan đến các hành động và quyết định chính trị, ngoại giao ở cấp cao nhất.

Prepositions

with

'Terminate with' thường được sử dụng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc kết quả đi kèm với việc chấm dứt. Ví dụ: 'The negotiations terminated with a peace treaty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + 'terminate a war'
  • swiftly swiftly terminate a war
    (nhanh chóng chấm dứt một cuộc chiến)
  • successfully successfully terminate a war
    (chấm dứt thành công một cuộc chiến)
  • decisively decisively terminate a war
    (chấm dứt dứt khoát một cuộc chiến)
Động từ + 'to terminate a war'
  • negotiate negotiate to terminate a war
    (đàm phán để chấm dứt một cuộc chiến)
  • agree agree to terminate a war
    (đồng ý chấm dứt một cuộc chiến)
  • seek seek to terminate a war
    (tìm cách chấm dứt một cuộc chiến)

Idioms

  • efforts to terminate a war

    những nỗ lực nhằm chấm dứt một cuộc chiến

    "The UN made extensive efforts to terminate a war in the region."

    (Liên Hợp Quốc đã nỗ lực rất nhiều để chấm dứt một cuộc chiến trong khu vực.)

  • diplomacy to terminate a war

    ngoại giao để chấm dứt một cuộc chiến

    "Effective diplomacy is often crucial to terminate a war."

    (Ngoại giao hiệu quả thường rất quan trọng để chấm dứt một cuộc chiến.)

  • the only way to terminate a war

    cách duy nhất để chấm dứt một cuộc chiến

    "Many believe negotiations are the only way to terminate a war."

    (Nhiều người tin rằng đàm phán là cách duy nhất để chấm dứt một cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminate a war

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt, kết thúc một cái gì đó.

"The president is seeking ways to terminate the war in a responsible manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate a war".

Hòa ước và Tầm quan trọng lịch sử

Trong lịch sử phương Tây và thế giới, việc chấm dứt một cuộc chiến thường được chính thức hóa thông qua một hòa ước (peace treaty). Đây là một thỏa thuận pháp lý giữa các bên tham chiến, thường liên quan đến các điều khoản về lãnh thổ, bồi thường và đảm bảo an ninh. Một ví dụ nổi bật là Hòa ước Versailles năm 1919, chính thức chấm dứt Thế chiến thứ nhất.

Liên Hợp Quốc và Nỗ lực gìn giữ hòa bình

Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) đóng vai trò quan trọng trong việc chấm dứt các cuộc xung đột và duy trì hòa bình toàn cầu. Họ thường can thiệp thông qua đàm phán, trung gian hòa giải, và đôi khi là lực lượng gìn giữ hòa bình để giúp các bên tham chiến đạt được thỏa thuận và chấm dứt chiến tranh.