(Top Banner Ad)
terminate subscription
B2
Động từ (trong cụm từ) B2 Kinh doanh, Thương mại điện tử

terminate subscription

UK: /ˈtɜːmɪneɪt səbˈskrɪpʃən/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪt səbˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt thuê bao hủy thuê bao kết thúc thuê bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cancel or end a subscription.

Vietnamese Meaning

Hủy bỏ hoặc chấm dứt một thuê bao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can terminate your subscription at any time."

    "Bạn có thể chấm dứt thuê bao của mình bất cứ lúc nào."

  • "The company decided to terminate the subscription service due to low demand."

    "Công ty đã quyết định chấm dứt dịch vụ thuê bao do nhu cầu thấp."

  • "To terminate your subscription, please follow the instructions on our website."

    "Để chấm dứt thuê bao của bạn, vui lòng làm theo hướng dẫn trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminator Kẻ hủy diệt (hoặc một thiết bị/phần mềm kết thúc quá trình)
Adjective terminable Có thể chấm dứt được
Verb subscribe Đăng ký, đặt mua, theo dõi
Noun subscriber Người đăng ký, người đặt mua
Adjective subscribing Thuộc về việc đăng ký (ví dụ: subscribing member)
Noun subscription Sự đăng ký, phí đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Old French
terminer
English
terminate (15th century)
Latin
sub-
Latin
scribere
Latin
subscribere
English
subscription (15th century - signing; 18th century - payment)

Nguồn gốc của 'Terminate'

Từ 'terminate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối'. Động từ 'terminare' sau đó phát triển với ý nghĩa 'kết thúc' hoặc 'đặt giới hạn'. Khi được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, nó mang ý nghĩa tương tự là 'chấm dứt' hoặc 'kết thúc'.

Nguồn gốc của 'Subscription'

'Subscription' có gốc từ tiếng Latin 'subscribere', được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'scribere' (viết). Ban đầu, nó có nghĩa là 'viết tên dưới một tài liệu' hoặc 'ký tên'. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này phát triển thành việc trả tiền định kỳ cho một ấn phẩm hoặc dịch vụ, một ý nghĩa rất phổ biến ngày nay.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'terminate subscription' mang ý nghĩa rõ ràng là 'chấm dứt việc đăng ký/đóng phí định kỳ' cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Cả hai từ đều có lịch sử lâu đời và phát triển ý nghĩa để phù hợp với các khái niệm hiện đại về hợp đồng và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến, và các tình huống liên quan đến việc sử dụng dịch vụ định kỳ. 'Terminate' mang ý nghĩa chủ động chấm dứt, có thể do người dùng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thực hiện. Khác với 'cancel' thường chỉ việc hủy bỏ một hành động sắp diễn ra, 'terminate' thể hiện việc kết thúc một trạng thái đã bắt đầu.

Prepositions

N/A

Không áp dụng vì đây là cụm động từ với danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terminate subscription
  • decide to decide to terminate subscription
    (quyết định ngừng đăng ký)
  • request to request to terminate subscription
    (yêu cầu ngừng đăng ký)
  • fail to fail to terminate subscription
    (không thể ngừng đăng ký)
  • attempt to attempt to terminate subscription
    (cố gắng ngừng đăng ký)
Adverb + terminate subscription
  • immediately immediately terminate subscription
    (ngừng đăng ký ngay lập tức)
  • voluntarily voluntarily terminate subscription
    (tự nguyện ngừng đăng ký)
  • automatically automatically terminate subscription
    (tự động ngừng đăng ký)
  • successfully successfully terminate subscription
    (ngừng đăng ký thành công)
Prepositional Phrase + terminate subscription
  • due to terminate subscription due to non-payment
    (ngừng đăng ký do không thanh toán)
  • without terminate subscription without notice
    (ngừng đăng ký mà không báo trước)

Idioms

  • terminate a subscription agreement

    chấm dứt một thỏa thuận đăng ký

    "You may terminate a subscription agreement by providing 30 days' written notice."

    (Bạn có thể chấm dứt thỏa thuận đăng ký bằng cách gửi thông báo bằng văn bản 30 ngày trước.)

  • terminate a subscription early

    chấm dứt đăng ký sớm (trước thời hạn)

    "Many users want to terminate their subscription early if they are not satisfied with the service."

    (Nhiều người dùng muốn chấm dứt đăng ký sớm nếu họ không hài lòng với dịch vụ.)

  • terminate a subscription for non-payment

    chấm dứt đăng ký do không thanh toán

    "The service provider reserves the right to terminate a subscription for non-payment."

    (Nhà cung cấp dịch vụ có quyền chấm dứt đăng ký do không thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminate subscription

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Hủy bỏ hoặc chấm dứt một thuê bao.

"You can terminate your subscription at any time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer who wants to terminate the subscription should contact customer service.
Khách hàng nào muốn hủy đăng ký nên liên hệ dịch vụ khách hàng.
Phủ định
The company doesn't terminate subscriptions that are still within the trial period, which lasts for one month.
Công ty không hủy các đăng ký vẫn còn trong thời gian dùng thử, kéo dài một tháng.
Nghi vấn
Is this the website where I can terminate my subscription?
Đây có phải là trang web mà tôi có thể hủy đăng ký của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She terminated her subscription to the magazine last month.
Cô ấy đã chấm dứt đăng ký tạp chí của mình vào tháng trước.
Phủ định
They didn't terminate their subscription even though they weren't using it.
Họ đã không hủy đăng ký của họ mặc dù họ không sử dụng nó.
Nghi vấn
Did you terminate your subscription to the streaming service?
Bạn đã hủy đăng ký dịch vụ phát trực tuyến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate subscription".

Quyền của người tiêu dùng và việc hủy đăng ký

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, quyền của người tiêu dùng được bảo vệ, bao gồm quyền dễ dàng hủy bỏ các dịch vụ đăng ký. Các công ty thường phải cung cấp một quy trình rõ ràng và dễ tiếp cận để chấm dứt dịch vụ, tránh việc người dùng bị 'mắc kẹt' trong các hợp đồng dài hạn hoặc khó hủy.

Mô hình kinh doanh 'Dark Patterns'

Thuật ngữ 'Dark Patterns' đề cập đến các thủ thuật thiết kế giao diện người dùng lừa đảo nhằm thao túng người dùng làm những điều họ không muốn, chẳng hạn như làm cho việc hủy đăng ký trở nên khó khăn một cách cố ý. Đây là một vấn đề đạo đức và pháp lý đang được quan tâm trong ngành công nghệ, khiến các cơ quan quản lý phải vào cuộc để bảo vệ người tiêu dùng.