end subscription
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cancel or terminate a subscription service.
Vietnamese Meaning
Hủy hoặc chấm dứt một dịch vụ đăng ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to end my subscription to the streaming service because I wasn't using it enough."
"Tôi quyết định hủy đăng ký dịch vụ phát trực tuyến vì tôi không sử dụng nó đủ nhiều."
-
"Please confirm that you want to end your subscription."
"Vui lòng xác nhận rằng bạn muốn hủy đăng ký của mình."
-
"I received an email confirming the end of my subscription."
"Tôi đã nhận được một email xác nhận việc kết thúc đăng ký của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | end | kết thúc, chấm dứt |
| Noun | end | sự kết thúc, đoạn cuối |
| Adjective | endless | vô tận, không ngừng |
| Verb | subscribe | đăng ký (để nhận dịch vụ, báo, tạp chí...) |
| Noun | subscriber | người đăng ký |
| Noun | subscription | sự đăng ký, phí đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và dịch vụ, khi người dùng quyết định ngừng trả tiền cho một dịch vụ định kỳ. 'End' ở đây là động từ mang nghĩa 'kết thúc', 'chấm dứt'. Cần phân biệt với 'cancel subscription' (hủy đăng ký), đôi khi mang ý nghĩa tạm dừng hoặc có thể khôi phục lại sau này, trong khi 'end subscription' thường chỉ sự kết thúc hoàn toàn.
Khi 'end' được dùng như danh từ, nó chỉ hành động hoặc kết quả của việc chấm dứt đăng ký. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi 'end' đóng vai trò động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
request request to end subscription (yêu cầu chấm dứt đăng ký)
-
choose choose to end subscription (chọn chấm dứt đăng ký)
-
decide decide to end subscription (quyết định chấm dứt đăng ký)
-
learn learn how to end subscription (tìm hiểu cách chấm dứt đăng ký)
-
permanently permanently end subscription (chấm dứt đăng ký vĩnh viễn)
-
successfully successfully end subscription (chấm dứt đăng ký thành công)
-
automatically automatically end subscription (tự động chấm dứt đăng ký)
-
immediately immediately end subscription (chấm dứt đăng ký ngay lập tức)
Idioms
-
It's time to end your subscription.
Đã đến lúc chấm dứt gói đăng ký của bạn.
"I haven't used this service in months, so it's time to end my subscription."
(Tôi đã không sử dụng dịch vụ này trong nhiều tháng, nên đã đến lúc chấm dứt gói đăng ký của mình.)
-
I'd like to end my subscription, please.
Tôi muốn chấm dứt gói đăng ký của mình.
"After the free trial, I'd like to end my subscription, please."
(Sau thời gian dùng thử miễn phí, tôi muốn chấm dứt gói đăng ký của mình.)
-
Ensure you end your subscription before the next billing cycle.
Hãy đảm bảo bạn chấm dứt gói đăng ký trước chu kỳ thanh toán tiếp theo.
"To avoid being charged, ensure you end your subscription before the next billing cycle."
(Để tránh bị tính phí, hãy đảm bảo bạn chấm dứt gói đăng ký trước chu kỳ thanh toán tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end subscription
Động từ + Danh từHủy hoặc chấm dứt một dịch vụ đăng ký.
"I decided to end my subscription to the streaming service because I wasn't using it enough."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end subscription".
