(Top Banner Ad)
end subscription
B1
Động từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Công nghệ

end subscription

UK: /ɛnd sʌbˈskrɪpʃən/ • US: /ɛnd sʌbˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hủy đăng ký chấm dứt đăng ký kết thúc đăng ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cancel or terminate a subscription service.

Vietnamese Meaning

Hủy hoặc chấm dứt một dịch vụ đăng ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to end my subscription to the streaming service because I wasn't using it enough."

    "Tôi quyết định hủy đăng ký dịch vụ phát trực tuyến vì tôi không sử dụng nó đủ nhiều."

  • "Please confirm that you want to end your subscription."

    "Vui lòng xác nhận rằng bạn muốn hủy đăng ký của mình."

  • "I received an email confirming the end of my subscription."

    "Tôi đã nhận được một email xác nhận việc kết thúc đăng ký của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, đoạn cuối
Adjective endless vô tận, không ngừng
Verb subscribe đăng ký (để nhận dịch vụ, báo, tạp chí...)
Noun subscriber người đăng ký
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký

Synonyms

Antonyms

renew subscription (gia hạn đăng ký)start subscription (bắt đầu đăng ký)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂ent-í-
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Latin
subscribere
Old French
soubscripcion
Middle English
subscripcioun

Sự ra đời của 'End' và ý nghĩa kết thúc

Từ 'end' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ent-í-, mang ý nghĩa 'phía trước' hoặc 'đối diện'. Qua tiếng German cổ, nó phát triển thành *andiz, chỉ điểm tận cùng hoặc giới hạn. Trong tiếng Anh cổ, từ 'ende' đã được dùng để diễn tả sự kết thúc, điểm cuối của một cái gì đó. Dù ngữ nghĩa đã thay đổi một chút, từ 'end' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chấm dứt cho đến ngày nay.

Từ 'Subscription' – Dấu ấn của việc 'viết bên dưới'

Từ 'subscription' có nguồn gốc từ tiếng Latinh *subscribere, được tạo thành từ *sub- (bên dưới) và *scribere (viết). Ban đầu, nó có nghĩa là 'viết tên mình xuống dưới một tài liệu', thường là để đồng ý hoặc cam kết. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành việc cam kết nhận một thứ gì đó định kỳ (như tạp chí, dịch vụ) bằng cách ký tên hoặc trả tiền. Ngày nay, việc đăng ký (subscription) là một phần quen thuộc trong thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và dịch vụ, khi người dùng quyết định ngừng trả tiền cho một dịch vụ định kỳ. 'End' ở đây là động từ mang nghĩa 'kết thúc', 'chấm dứt'. Cần phân biệt với 'cancel subscription' (hủy đăng ký), đôi khi mang ý nghĩa tạm dừng hoặc có thể khôi phục lại sau này, trong khi 'end subscription' thường chỉ sự kết thúc hoàn toàn.
Khi 'end' được dùng như danh từ, nó chỉ hành động hoặc kết quả của việc chấm dứt đăng ký. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi 'end' đóng vai trò động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with 'end subscription'
  • request request to end subscription
    (yêu cầu chấm dứt đăng ký)
  • choose choose to end subscription
    (chọn chấm dứt đăng ký)
  • decide decide to end subscription
    (quyết định chấm dứt đăng ký)
  • learn learn how to end subscription
    (tìm hiểu cách chấm dứt đăng ký)
Adverbs modifying 'end subscription'
  • permanently permanently end subscription
    (chấm dứt đăng ký vĩnh viễn)
  • successfully successfully end subscription
    (chấm dứt đăng ký thành công)
  • automatically automatically end subscription
    (tự động chấm dứt đăng ký)
  • immediately immediately end subscription
    (chấm dứt đăng ký ngay lập tức)

Idioms

  • It's time to end your subscription.

    Đã đến lúc chấm dứt gói đăng ký của bạn.

    "I haven't used this service in months, so it's time to end my subscription."

    (Tôi đã không sử dụng dịch vụ này trong nhiều tháng, nên đã đến lúc chấm dứt gói đăng ký của mình.)

  • I'd like to end my subscription, please.

    Tôi muốn chấm dứt gói đăng ký của mình.

    "After the free trial, I'd like to end my subscription, please."

    (Sau thời gian dùng thử miễn phí, tôi muốn chấm dứt gói đăng ký của mình.)

  • Ensure you end your subscription before the next billing cycle.

    Hãy đảm bảo bạn chấm dứt gói đăng ký trước chu kỳ thanh toán tiếp theo.

    "To avoid being charged, ensure you end your subscription before the next billing cycle."

    (Để tránh bị tính phí, hãy đảm bảo bạn chấm dứt gói đăng ký trước chu kỳ thanh toán tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end subscription

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Hủy hoặc chấm dứt một dịch vụ đăng ký.

"I decided to end my subscription to the streaming service because I wasn't using it enough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end subscription".

Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

Trong những thập kỷ gần đây, mô hình 'nền kinh tế đăng ký' đã trở nên phổ biến ở các nước phương Tây, nơi người tiêu dùng chuyển từ việc sở hữu sản phẩm sang trả tiền để truy cập dịch vụ hoặc nội dung định kỳ. Điều này bao gồm các dịch vụ streaming (Netflix, Spotify), phần mềm (Adobe Creative Cloud) và thậm chí cả các hộp sản phẩm được giao định kỳ. Việc 'end subscription' là một phần thiết yếu của mô hình này, cho phép người dùng linh hoạt quản lý các chi phí và lựa chọn dịch vụ của mình.

Văn hóa hủy bỏ (Cancellation Culture) và sự tiện lợi

Với sự phát triển của các dịch vụ đăng ký, việc hủy bỏ (cancellation) đã trở thành một khía cạnh quan trọng. Các công ty thường cung cấp khả năng 'end subscription' dễ dàng qua vài cú nhấp chuột trực tuyến, nhằm tạo sự tiện lợi và thu hút khách hàng. Tuy nhiên, một số công ty có thể sử dụng 'dark patterns' (mô hình tối) để làm khó việc hủy đăng ký, khiến người dùng cảm thấy thất vọng. Việc có thể dễ dàng 'end subscription' là một chỉ số về sự minh bạch và tôn trọng khách hàng của một dịch vụ.