(Top Banner Ad)
cancel subscription
B1
Động từ + Danh từ B1 Thương mại điện tử, Dịch vụ trực tuyến

cancel subscription

UK: /ˈkænsəl səbˈskrɪpʃən/ • US: /ˈkænsəl səbˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hủy đăng ký chấm dứt đăng ký ngừng đăng ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop or discontinue a service for which you pay a recurring fee; the act of ending a subscription.

Vietnamese Meaning

Huỷ bỏ một dịch vụ mà bạn trả phí định kỳ; hành động chấm dứt đăng ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to cancel my subscription to Netflix because I'm not using it anymore."

    "Tôi cần hủy đăng ký Netflix vì tôi không còn sử dụng nó nữa."

  • "You can cancel your subscription at any time through your account settings."

    "Bạn có thể hủy đăng ký của mình bất kỳ lúc nào thông qua cài đặt tài khoản."

  • "I want to cancel my subscription, but I don't see the option on the website."

    "Tôi muốn hủy đăng ký của mình, nhưng tôi không thấy tùy chọn đó trên trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cancel Hủy bỏ một kế hoạch hoặc sự sắp xếp.
Noun cancellation Sự hủy bỏ hoặc việc thông báo hủy bỏ.
Verb subscribe Đăng ký nhận dịch vụ hoặc theo dõi định kỳ.
Noun subscriber Người đăng ký (thuê bao).
Adjective cancelled Đã bị hủy bỏ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Dịch vụ trực tuyến

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancellare / subscribere
Old French
canceller / souscription
Middle English
cancellen / subscripcioun
Modern English
cancel subscription

Nguồn gốc hình ảnh của từ Cancel

Từ 'cancel' có nguồn gốc từ 'cancelli' trong tiếng Latin, có nghĩa là những thanh chắn đan chéo. Vào thời xưa, khi muốn hủy bỏ một tài liệu pháp lý, người ta thường vẽ những đường gạch chéo qua nó, tạo thành hình dạng giống như các thanh chắn cửa sổ. Do đó, 'cancel' về mặt hình ảnh có nghĩa là gạch bỏ một văn bản.

Viết tên dưới bản cam kết

'Subscription' đến từ 'sub' (dưới) và 'scribere' (viết). Ban đầu, nó có nghĩa là ký tên của bạn ở cuối một văn bản để đồng ý với các điều khoản hoặc ủng hộ tài chính cho một dự án. Khi bạn 'cancel subscription', bạn đang rút lại chữ ký và sự cam kết hỗ trợ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh người dùng muốn chấm dứt việc trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, ví dụ như dịch vụ phát trực tuyến, tạp chí, hoặc phần mềm. 'Cancel' chỉ hành động đơn phương từ phía người dùng, còn 'terminate' có thể do cả hai bên thoả thuận hoặc do điều khoản dịch vụ bị vi phạm. 'Subscription' khác 'membership' ở chỗ 'subscription' thường thiên về việc nhận hàng hoá/dịch vụ định kỳ, còn 'membership' mang tính cộng đồng, tham gia.

Prepositions

of from

Khi nói về lý do hủy bỏ, ta dùng 'cancel subscription because of...' hoặc 'cancel subscription due to...'. Khi nói về việc hủy đăng ký từ một dịch vụ cụ thể, ta dùng 'cancel subscription from [service name]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cancel subscription
  • decide to decide to cancel subscription
    (quyết định hủy gói đăng ký)
  • forget to forget to cancel subscription
    (quên hủy gói đăng ký)
  • try to try to cancel subscription
    (cố gắng hủy gói đăng ký)
Adverb + cancel subscription
  • immediately cancel subscription immediately
    (hủy gói đăng ký ngay lập tức)
  • automatically automatically cancel subscription
    (tự động hủy gói đăng ký (sau khi hết hạn))
Phrases with cancel subscription
  • instructions to instructions to cancel subscription
    (hướng dẫn để hủy gói đăng ký)
  • a link to a link to cancel subscription
    (một đường dẫn để hủy gói đăng ký)

Idioms

  • Cancel someone's subscription

    Tiếng lóng cực kỳ nặng nề, có nghĩa là sát hại hoặc kết thúc sự tồn tại của ai đó.

    "In the action movie, the villain threatened to cancel his subscription."

    (Trong bộ phim hành động, kẻ phản diện đã đe dọa sẽ kết liễu anh ta.)

  • Unsubscribe from the drama

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc ngừng tham gia hoặc ngừng quan tâm đến những rắc rối, thị phi không đáng có.

    "I'm unsubscribing from all this office drama; it's exhausting."

    (Tôi sẽ rút khỏi đống thị phi ở văn phòng này; nó thật mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancel subscription

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Huỷ bỏ một dịch vụ mà bạn trả phí định kỳ; hành động chấm dứt đăng ký.

"I need to cancel my subscription to Netflix because I'm not using it anymore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had cancelled her subscription before the trial period ended.
Cô ấy đã hủy đăng ký trước khi thời gian dùng thử kết thúc.
Phủ định
I had not cancelled the subscription, so they continued to charge my account.
Tôi đã không hủy đăng ký, vì vậy họ tiếp tục tính phí vào tài khoản của tôi.
Nghi vấn
Had he cancelled his subscription to the magazine before it arrived?
Anh ấy đã hủy đăng ký tạp chí trước khi nó đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancel subscription".

Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

Ở các nước phương Tây, mô hình đăng ký (Netflix, Spotify, Amazon Prime) cực kỳ phổ biến. Việc 'cancel subscription' đôi khi trở thành một thách thức tâm lý vì các công ty thường sử dụng 'Dark Patterns' - những thiết kế giao diện gây khó khăn khiến người dùng khó tìm được nút hủy.

Văn hóa Hủy bỏ (Cancel Culture)

Mặc dù không trực tiếp là 'cancel subscription', nhưng khái niệm 'Cancel Culture' liên quan đến việc cộng đồng tẩy chay một người nổi tiếng hoặc một thương hiệu. Việc hủy bỏ các gói dịch vụ liên quan đến đối tượng bị tẩy chay là một hành động phản kháng thường thấy của người tiêu dùng phương Tây.