cancel subscription
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop or discontinue a service for which you pay a recurring fee; the act of ending a subscription.
Vietnamese Meaning
Huỷ bỏ một dịch vụ mà bạn trả phí định kỳ; hành động chấm dứt đăng ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to cancel my subscription to Netflix because I'm not using it anymore."
"Tôi cần hủy đăng ký Netflix vì tôi không còn sử dụng nó nữa."
-
"You can cancel your subscription at any time through your account settings."
"Bạn có thể hủy đăng ký của mình bất kỳ lúc nào thông qua cài đặt tài khoản."
-
"I want to cancel my subscription, but I don't see the option on the website."
"Tôi muốn hủy đăng ký của mình, nhưng tôi không thấy tùy chọn đó trên trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cancel | Hủy bỏ một kế hoạch hoặc sự sắp xếp. |
| Noun | cancellation | Sự hủy bỏ hoặc việc thông báo hủy bỏ. |
| Verb | subscribe | Đăng ký nhận dịch vụ hoặc theo dõi định kỳ. |
| Noun | subscriber | Người đăng ký (thuê bao). |
| Adjective | cancelled | Đã bị hủy bỏ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh người dùng muốn chấm dứt việc trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, ví dụ như dịch vụ phát trực tuyến, tạp chí, hoặc phần mềm. 'Cancel' chỉ hành động đơn phương từ phía người dùng, còn 'terminate' có thể do cả hai bên thoả thuận hoặc do điều khoản dịch vụ bị vi phạm. 'Subscription' khác 'membership' ở chỗ 'subscription' thường thiên về việc nhận hàng hoá/dịch vụ định kỳ, còn 'membership' mang tính cộng đồng, tham gia.
Prepositions
Khi nói về lý do hủy bỏ, ta dùng 'cancel subscription because of...' hoặc 'cancel subscription due to...'. Khi nói về việc hủy đăng ký từ một dịch vụ cụ thể, ta dùng 'cancel subscription from [service name]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to cancel subscription (quyết định hủy gói đăng ký)
-
forget to forget to cancel subscription (quên hủy gói đăng ký)
-
try to try to cancel subscription (cố gắng hủy gói đăng ký)
-
immediately cancel subscription immediately (hủy gói đăng ký ngay lập tức)
-
automatically automatically cancel subscription (tự động hủy gói đăng ký (sau khi hết hạn))
-
instructions to instructions to cancel subscription (hướng dẫn để hủy gói đăng ký)
-
a link to a link to cancel subscription (một đường dẫn để hủy gói đăng ký)
Idioms
-
Cancel someone's subscription
Tiếng lóng cực kỳ nặng nề, có nghĩa là sát hại hoặc kết thúc sự tồn tại của ai đó.
"In the action movie, the villain threatened to cancel his subscription."
(Trong bộ phim hành động, kẻ phản diện đã đe dọa sẽ kết liễu anh ta.)
-
Unsubscribe from the drama
Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc ngừng tham gia hoặc ngừng quan tâm đến những rắc rối, thị phi không đáng có.
"I'm unsubscribing from all this office drama; it's exhausting."
(Tôi sẽ rút khỏi đống thị phi ở văn phòng này; nó thật mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cancel subscription
Động từ + Danh từHuỷ bỏ một dịch vụ mà bạn trả phí định kỳ; hành động chấm dứt đăng ký.
"I need to cancel my subscription to Netflix because I'm not using it anymore."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had cancelled her subscription before the trial period ended. |
Cô ấy đã hủy đăng ký trước khi thời gian dùng thử kết thúc. |
| Phủ định | I had not cancelled the subscription, so they continued to charge my account. |
Tôi đã không hủy đăng ký, vì vậy họ tiếp tục tính phí vào tài khoản của tôi. |
| Nghi vấn | Had he cancelled his subscription to the magazine before it arrived? |
Anh ấy đã hủy đăng ký tạp chí trước khi nó đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancel subscription".
