(Top Banner Ad)
terrestrial magnetism
C1
noun C1 Địa vật lý

terrestrial magnetism

UK: /təˈrɛstriəl ˈmæɡnɪtɪzəm/ • US: /təˈrɛstriəl ˈmæɡnɪtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

từ tính Trái Đất địa từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The magnetism of the earth; the magnetic phenomena exhibited by the earth.

Vietnamese Meaning

Từ tính của Trái Đất; các hiện tượng từ tính được Trái Đất thể hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of terrestrial magnetism is crucial for understanding Earth's geological processes and its interaction with the solar wind."

    "Nghiên cứu từ tính Trái Đất rất quan trọng để hiểu các quá trình địa chất của Trái Đất và sự tương tác của nó với gió mặt trời."

  • "Variations in terrestrial magnetism can affect navigation systems and satellite communications."

    "Sự biến đổi trong từ tính Trái Đất có thể ảnh hưởng đến hệ thống định vị và thông tin liên lạc vệ tinh."

  • "Scientists are studying terrestrial magnetism to better predict space weather events."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu từ tính Trái Đất để dự đoán tốt hơn các sự kiện thời tiết không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj terrestrial thuộc về Trái Đất, trên mặt đất
N terrain địa hình
N territory lãnh thổ
Adj extraterrestrial ngoài Trái Đất, ngoài hành tinh
N magnet nam châm
Adj magnetic có từ tính, thuộc về nam châm
V magnetize từ hóa, nhiễm từ
N magnetism từ tính, từ trường

Related Words

Subject Area

Địa vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
terrestris
English
terrestrial
Ancient Greek
Magnēs (Magnesia)
Latin
magnēticus
French
magnétisme
English
magnetism
English
terrestrial magnetism

Nguồn gốc của 'Terrestrial'

Phần 'terrestrial' trong 'terrestrial magnetism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra', có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất đai'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến đất liền, đối lập với biển cả hoặc không gian. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa về từ trường của chính hành tinh chúng ta.

Khám phá 'Magnetism'

Từ 'magnetism' (từ tính/từ trường) có một lịch sử thú vị, liên quan đến vùng đất Magnesia ở Hy Lạp cổ đại. Tại đây, người ta đã phát hiện ra một loại đá đặc biệt có khả năng hút sắt, được gọi là 'đá nam châm' (lodestone). Từ tên vùng đất này, khái niệm về lực hút đó đã phát triển thành từ 'magnetism', mô tả các hiện tượng liên quan đến từ trường.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến từ trường bao quanh Trái Đất, được tạo ra bởi các dòng điện đối lưu trong lõi ngoài bằng sắt nóng chảy của Trái Đất. Nó không chỉ ảnh hưởng đến la bàn mà còn bảo vệ Trái Đất khỏi gió mặt trời.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất (ví dụ: terrestrial magnetism *of* Earth). ‘In’ có thể được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc ảnh hưởng của từ tính (ví dụ: research *in* terrestrial magnetism).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terrestrial magnetism
  • study study terrestrial magnetism
    (nghiên cứu từ trường Trái Đất)
  • measure measure terrestrial magnetism
    (đo từ trường Trái Đất)
  • detect detect terrestrial magnetism
    (phát hiện từ trường Trái Đất)
Adjective + terrestrial magnetism
  • Earth's Earth's terrestrial magnetism
    (từ trường Trái Đất của Địa Cầu)
  • weak weak terrestrial magnetism
    (từ trường Trái Đất yếu)
  • strong strong terrestrial magnetism
    (từ trường Trái Đất mạnh)
  • varying varying terrestrial magnetism
    (từ trường Trái Đất biến đổi)

Idioms

  • to study terrestrial magnetism

    nghiên cứu từ trường Trái Đất (một hoạt động khoa học)

    "Scientists spend years to study terrestrial magnetism and its effects."

    (Các nhà khoa học dành nhiều năm để nghiên cứu từ trường Trái Đất và các tác động của nó.)

  • fluctuations in terrestrial magnetism

    sự dao động/biến động trong từ trường Trái Đất

    "Fluctuations in terrestrial magnetism can affect satellite communication and navigation."

    (Sự dao động trong từ trường Trái Đất có thể ảnh hưởng đến liên lạc và định vị vệ tinh.)

  • the Earth's terrestrial magnetism

    từ trường Trái Đất (nhấn mạnh sự sở hữu của Trái Đất)

    "The Earth's terrestrial magnetism protects us from harmful solar radiation."

    (Từ trường Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial magnetism

noun
Lật mặt

Từ tính của Trái Đất; các hiện tượng từ tính được Trái Đất thể hiện.

"The study of terrestrial magnetism is crucial for understanding Earth's geological processes and its interaction with the solar wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial magnetism".

La Bàn và Định Hướng Toàn Cầu

Từ trường Trái Đất là nền tảng cho sự phát minh ra la bàn, một công cụ cách mạng trong lịch sử hàng hải và khám phá. Nó cho phép con người định hướng và đi lại trên biển mà không cần dựa vào các vì sao, mở ra kỷ nguyên khám phá toàn cầu và giao thương quốc tế.

Khả Năng Định Vị Của Động Vật

Nhiều loài động vật, như chim di cư, rùa biển và cá hồi, sở hữu khả năng đặc biệt là cảm nhận từ trường Trái Đất (magnetoreception). Chúng sử dụng 'giác quan từ tính' này để định hướng đường đi trong những chuyến di cư dài hàng nghìn cây số, một bí ẩn tự nhiên thú vị vẫn đang được khoa học nghiên cứu và giải mã.

Lá Chắn Bảo Vệ và Cực Quang

Từ trường Trái Đất hoạt động như một lá chắn vô hình mạnh mẽ, bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các hạt mang điện năng nguy hiểm từ gió mặt trời. Khi các hạt này tương tác với từ trường ở các cực, chúng tạo ra hiện tượng cực quang tuyệt đẹp, như ánh sáng phương Bắc (Aurora Borealis) và ánh sáng phương Nam (Aurora Australis), một trong những cảnh tượng tự nhiên ngoạn mục nhất.