terror novel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn tiểu thuyết mà mục đích chính là gợi lên cảm giác kinh hoàng cho người đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terror novel kept me awake all night with its suspenseful plot."
"Cuốn tiểu thuyết kinh hoàng khiến tôi thức cả đêm với cốt truyện đầy hồi hộp."
-
"Many critics consider 'The Turn of the Screw' a classic terror novel."
"Nhiều nhà phê bình coi 'Vòng xoáy' là một tiểu thuyết kinh hoàng kinh điển."
-
"The author masterfully built suspense in the terror novel, leaving the reader on edge."
"Tác giả đã khéo léo xây dựng sự hồi hộp trong cuốn tiểu thuyết kinh hoàng, khiến người đọc luôn căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terror | sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ |
| Verb | terrify | làm khiếp sợ, làm kinh hãi |
| Adjective | terrible | kinh khủng, khủng khiếp (ám chỉ điều tồi tệ hoặc gây sợ hãi) |
| Adjective | terrifying | đáng sợ, gây kinh hãi |
| Noun | novel | tiểu thuyết |
| Noun | novelist | tiểu thuyết gia |
| Adjective | novel | mới lạ, độc đáo |
| Noun | novelty | sự mới lạ, vật mới lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'horror novel' (tiểu thuyết kinh dị), 'terror novel' tập trung vào sự lo lắng, sợ hãi và dự cảm về những điều tồi tệ sắp xảy ra. Terror thường sử dụng yếu tố tâm lý để tạo ra nỗi sợ hãi, trong khi horror thường sử dụng yếu tố bạo lực và máu me để gây sốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chilling a chilling terror novel (một cuốn tiểu thuyết kinh dị rợn người)
-
gripping a gripping terror novel (một cuốn tiểu thuyết kinh dị lôi cuốn)
-
classic a classic terror novel (một cuốn tiểu thuyết kinh dị kinh điển)
-
bestselling a bestselling terror novel (một cuốn tiểu thuyết kinh dị bán chạy nhất)
-
read to read a terror novel (đọc một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
-
write to write a terror novel (viết một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
-
publish to publish a terror novel (xuất bản một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
-
enjoy to enjoy a terror novel (thưởng thức một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
-
author the author of a terror novel (tác giả của một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
-
genre the genre of terror novels (thể loại tiểu thuyết kinh dị)
Idioms
-
a spine-chilling terror novel
một cuốn tiểu thuyết kinh dị rợn sống lưng
"Her latest work is a spine-chilling terror novel that kept me awake all night."
(Tác phẩm mới nhất của cô ấy là một cuốn tiểu thuyết kinh dị rợn sống lưng khiến tôi thức trắng cả đêm.)
-
a haunting terror novel
một cuốn tiểu thuyết kinh dị ám ảnh
"The story of the abandoned house in the terror novel was truly haunting."
(Câu chuyện về ngôi nhà bỏ hoang trong cuốn tiểu thuyết kinh dị thực sự ám ảnh.)
-
a terror novel that keeps you on the edge of your seat
một cuốn tiểu thuyết kinh dị khiến bạn đứng ngồi không yên/hồi hộp đến nghẹt thở
"This new terror novel keeps you on the edge of your seat from beginning to end."
(Cuốn tiểu thuyết kinh dị mới này khiến bạn đứng ngồi không yên từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terror novel
nounMột cuốn tiểu thuyết mà mục đích chính là gợi lên cảm giác kinh hoàng cho người đọc.
"The terror novel kept me awake all night with its suspenseful plot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terror novel".
