(Top Banner Ad)
terror novel
B2
noun B2 Văn học

terror novel

UK: /ˈterər ˈnɒvl/ • US: /ˈterər ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết kinh hoàng tiểu thuyết gây kinh sợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel whose primary purpose is to evoke a feeling of terror in the reader.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết mà mục đích chính là gợi lên cảm giác kinh hoàng cho người đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terror novel kept me awake all night with its suspenseful plot."

    "Cuốn tiểu thuyết kinh hoàng khiến tôi thức cả đêm với cốt truyện đầy hồi hộp."

  • "Many critics consider 'The Turn of the Screw' a classic terror novel."

    "Nhiều nhà phê bình coi 'Vòng xoáy' là một tiểu thuyết kinh hoàng kinh điển."

  • "The author masterfully built suspense in the terror novel, leaving the reader on edge."

    "Tác giả đã khéo léo xây dựng sự hồi hộp trong cuốn tiểu thuyết kinh hoàng, khiến người đọc luôn căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ
Verb terrify làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Adjective terrible kinh khủng, khủng khiếp (ám chỉ điều tồi tệ hoặc gây sợ hãi)
Adjective terrifying đáng sợ, gây kinh hãi
Noun novel tiểu thuyết
Noun novelist tiểu thuyết gia
Adjective novel mới lạ, độc đáo
Noun novelty sự mới lạ, vật mới lạ

Synonyms

Antonyms

romance novel (tiểu thuyết lãng mạn)comedy novel (tiểu thuyết hài)

Related Words

horror novel (tiểu thuyết kinh dị)gothic novel (tiểu thuyết gothic)psychological thriller (tiểu thuyết trinh thám tâm lý)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrere
Old French
terreur
Middle English
terro(u)r
English
terror
Latin
novellus
Old French
novel
Middle English
novel
English
novel
English
terror novel

Nguồn gốc của 'terror'

Từ 'terror' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terrere' nghĩa là 'làm khiếp sợ, làm kinh hãi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'terreur' và cuối cùng là 'terror' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự sợ hãi tột độ hoặc kinh hoàng.

Nguồn gốc của 'novel'

Từ 'novel' (tiểu thuyết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novellus' (nghĩa là 'mới, trẻ') và 'novus' (mới). Ban đầu, trong tiếng Anh, 'novel' cũng có nghĩa là 'mới lạ, độc đáo' (tính từ). Sau này, nó được dùng để chỉ một 'câu chuyện mới lạ, dài' và dần phát triển thành nghĩa 'tiểu thuyết' như ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'terror novel'

Khi hai từ 'terror' và 'novel' kết hợp lại, chúng tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để chỉ một thể loại văn học đặc biệt: 'tiểu thuyết kinh dị', những câu chuyện hư cấu được viết ra nhằm mục đích gây sợ hãi, hồi hộp và kinh hoàng cho người đọc.

Usage Note

Khác với 'horror novel' (tiểu thuyết kinh dị), 'terror novel' tập trung vào sự lo lắng, sợ hãi và dự cảm về những điều tồi tệ sắp xảy ra. Terror thường sử dụng yếu tố tâm lý để tạo ra nỗi sợ hãi, trong khi horror thường sử dụng yếu tố bạo lực và máu me để gây sốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terror novel
  • chilling a chilling terror novel
    (một cuốn tiểu thuyết kinh dị rợn người)
  • gripping a gripping terror novel
    (một cuốn tiểu thuyết kinh dị lôi cuốn)
  • classic a classic terror novel
    (một cuốn tiểu thuyết kinh dị kinh điển)
  • bestselling a bestselling terror novel
    (một cuốn tiểu thuyết kinh dị bán chạy nhất)
Verb + terror novel
  • read to read a terror novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
  • write to write a terror novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
  • publish to publish a terror novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
  • enjoy to enjoy a terror novel
    (thưởng thức một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
Noun + terror novel
  • author the author of a terror novel
    (tác giả của một cuốn tiểu thuyết kinh dị)
  • genre the genre of terror novels
    (thể loại tiểu thuyết kinh dị)

Idioms

  • a spine-chilling terror novel

    một cuốn tiểu thuyết kinh dị rợn sống lưng

    "Her latest work is a spine-chilling terror novel that kept me awake all night."

    (Tác phẩm mới nhất của cô ấy là một cuốn tiểu thuyết kinh dị rợn sống lưng khiến tôi thức trắng cả đêm.)

  • a haunting terror novel

    một cuốn tiểu thuyết kinh dị ám ảnh

    "The story of the abandoned house in the terror novel was truly haunting."

    (Câu chuyện về ngôi nhà bỏ hoang trong cuốn tiểu thuyết kinh dị thực sự ám ảnh.)

  • a terror novel that keeps you on the edge of your seat

    một cuốn tiểu thuyết kinh dị khiến bạn đứng ngồi không yên/hồi hộp đến nghẹt thở

    "This new terror novel keeps you on the edge of your seat from beginning to end."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh dị mới này khiến bạn đứng ngồi không yên từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terror novel

noun
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết mà mục đích chính là gợi lên cảm giác kinh hoàng cho người đọc.

"The terror novel kept me awake all night with its suspenseful plot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terror novel".

Sức hấp dẫn của nỗi sợ hãi

Tiểu thuyết kinh dị thu hút độc giả không chỉ bởi những câu chuyện rùng rợn mà còn vì chúng mang lại cảm giác giải tỏa (catharsis), sự phấn khích an toàn và cơ hội khám phá những khía cạnh đen tối của tâm lý con người mà không phải đối mặt với nguy hiểm thực sự. Chúng cho phép chúng ta đối diện với nỗi sợ hãi lớn nhất trong một môi trường được kiểm soát.

Stephen King: Vua kinh dị hiện đại

Khi nhắc đến tiểu thuyết kinh dị, không thể không nhắc đến Stephen King, được mệnh danh là 'Vua kinh dị' của văn học hiện đại. Với khả năng biến những nỗi sợ hãi đời thường, những bi kịch cá nhân thành những câu chuyện ám ảnh và lôi cuốn, ông đã định hình và đưa thể loại này lên một tầm cao mới, với các tác phẩm kinh điển như 'It', 'The Shining' và 'Carrie'.