(Top Banner Ad)
test case
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

test case

UK: /ˈtɛstˌkeɪs/ • US: /ˈtɛstˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp kiểm thử ca kiểm thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of conditions or variables under which a tester will determine whether an application, software system or one of its features is working as it was originally established for it to do.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các điều kiện hoặc biến số mà theo đó, người kiểm thử sẽ xác định xem một ứng dụng, hệ thống phần mềm hoặc một trong các tính năng của nó có hoạt động như dự kiến ban đầu hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The QA team created several test cases to ensure the software's functionality."

    "Đội QA đã tạo ra nhiều test case để đảm bảo chức năng của phần mềm."

  • "Each test case should cover a specific requirement."

    "Mỗi test case nên bao gồm một yêu cầu cụ thể."

  • "The test cases are designed to identify potential defects in the system."

    "Các test case được thiết kế để xác định các khiếm khuyết tiềm ẩn trong hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, phép thử
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm
Noun case trường hợp, vụ việc, tình huống

Synonyms

test procedure (quy trình kiểm thử)test scenario (kịch bản kiểm thử)

Related Words

bug (lỗi)debugging (gỡ lỗi)QA (Quality Assurance) (Đảm bảo chất lượng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
test
English
case
English (compound)
test case

Nguồn gốc của 'test case'

Từ 'test case' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Test' ban đầu có nghĩa là một cái nồi đất dùng để thử kim loại quý, sau này phát triển thành ý nghĩa 'kiểm tra' hay 'thử nghiệm'. 'Case' xuất phát từ tiếng Latin 'casus' (sự việc xảy ra, tình huống) và sau này dùng để chỉ một 'trường hợp' hoặc 'vụ việc' cụ thể. Khi ghép lại, 'test case' dùng để chỉ một trường hợp hoặc tình huống cụ thể được tạo ra để kiểm tra tính đúng đắn, hiệu quả hoặc giới hạn của một hệ thống, quy tắc, hoặc lý thuyết, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, khoa học và công nghệ thông tin.

Usage Note

Test case được sử dụng để kiểm tra một chức năng hoặc một phần cụ thể của phần mềm. Nó bao gồm các bước thực hiện, dữ liệu đầu vào, điều kiện tiên quyết và kết quả mong đợi. Khác với 'test suite' (bộ kiểm thử), là một tập hợp các test case liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test case
  • typical typical test case
    (trường hợp thử nghiệm điển hình)
  • specific specific test case
    (trường hợp thử nghiệm cụ thể)
  • edge edge test case
    (trường hợp thử nghiệm biên (tình huống cực đoan))
Verb + test case
  • create create a test case
    (tạo một trường hợp thử nghiệm)
  • run run a test case
    (chạy một trường hợp thử nghiệm)
  • pass pass a test case
    (vượt qua một trường hợp thử nghiệm)
  • fail fail a test case
    (không vượt qua/thất bại một trường hợp thử nghiệm)
Noun + test case
  • software software test case
    (trường hợp thử nghiệm phần mềm)
  • legal legal test case
    (trường hợp thử nghiệm pháp lý)

Idioms

  • a test case for something

    một trường hợp điển hình/thử nghiệm cho điều gì đó (để kiểm tra nguyên tắc, hiệu quả)

    "This challenging project will be a real test case for our new team's capabilities."

    (Dự án đầy thách thức này sẽ là một trường hợp thử nghiệm thực sự cho năng lực của đội ngũ mới của chúng ta.)

  • make a test case of something

    biến cái gì thành một trường hợp thử nghiệm (để thiết lập tiền lệ hoặc kiểm tra quy tắc)

    "The company decided to make a test case of the employee's grievance to set a precedent for future similar issues."

    (Công ty đã quyết định biến khiếu nại của nhân viên thành một trường hợp thử nghiệm để đặt ra tiền lệ cho các vấn đề tương tự trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test case

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các điều kiện hoặc biến số mà theo đó, người kiểm thử sẽ xác định xem một ứng dụng, hệ thống phần mềm hoặc một trong các tính năng của nó có hoạt động như dự kiến ban đầu hay không.

"The QA team created several test cases to ensure the software's functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test case".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật án lệ (common law), 'test case' là một vụ án quan trọng được đưa ra tòa án với mục đích thiết lập một tiền lệ pháp lý. Phán quyết của 'test case' này sẽ được áp dụng cho các vụ án tương tự trong tương lai, giúp định hình hoặc làm rõ luật pháp hiện hành. Điều này đảm bảo tính công bằng và nhất quán trong việc áp dụng luật.

Đảm bảo chất lượng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'test case' là xương sống của quá trình kiểm thử phần mềm. Một 'test case' mô tả một tập hợp các điều kiện và hành động cụ thể để kiểm tra xem một tính năng hoặc một phần của hệ thống có hoạt động đúng như mong đợi hay không. Việc tạo ra các 'test case' kỹ lưỡng là cần thiết để đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và tìm ra lỗi (bug) trước khi sản phẩm đến tay người dùng, một yếu tố then chốt trong phát triển phần mềm hiện đại.