(Top Banner Ad)
text comprehension
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

text comprehension

UK: /tɛkst ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/ • US: /tɛkst ˌkɑːmprɪˈhɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng hiểu văn bản năng lực đọc hiểu văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand written material.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu nội dung văn bản viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good text comprehension is essential for academic success."

    "Khả năng hiểu văn bản tốt là điều cần thiết cho thành công trong học tập."

  • "The teacher emphasized the importance of text comprehension skills."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng hiểu văn bản."

  • "This exercise is designed to improve text comprehension."

    "Bài tập này được thiết kế để cải thiện khả năng hiểu văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, bài viết; tin nhắn
Verb text nhắn tin (qua điện thoại)
Adjective textual thuộc về văn bản, có trong văn bản
Noun comprehension sự hiểu, sự lĩnh hội
Verb comprehend hiểu, lĩnh hội
Adjective comprehensible có thể hiểu được
Adjective comprehensive toàn diện, bao quát
Adverb comprehensively một cách toàn diện, đầy đủ
Noun miscomprehension sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

Antonyms

text ignorance (sự thiếu hiểu biết về văn bản)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
Middle English
text
Latin
comprehensio
Old French
comprehension
Middle English
comprehension
English
text comprehension

Gốc từ 'Text'

Từ 'text' bắt nguồn từ 'textus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vải dệt', 'mạch văn' hoặc 'tác phẩm'. Ý nghĩa 'vải dệt' gợi lên hình ảnh các từ ngữ được dệt lại với nhau một cách chặt chẽ để tạo thành một thông điệp hoặc câu chuyện có ý nghĩa.

Gốc từ 'Comprehension'

Từ 'comprehension' đến từ 'comprehensio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nắm bắt' hoặc 'sự hiểu'. Nó xuất phát từ động từ 'comprehendere', tức là 'nắm lấy' hoặc 'hiểu rõ'. Điều này cho thấy việc hiểu một văn bản giống như việc nắm bắt được ý nghĩa cốt lõi và toàn diện của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu về ngôn ngữ. Nó đề cập đến quá trình nhận thức và giải mã thông tin được trình bày trong văn bản. Khác với 'reading comprehension' (hiểu khả năng đọc) có thể bao gồm cả việc hiểu thông tin từ hình ảnh hoặc các yếu tố phi ngôn ngữ khác, 'text comprehension' tập trung chủ yếu vào văn bản viết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được hiểu. Ví dụ: 'The test assesses text comprehension of scientific articles.' (Bài kiểm tra đánh giá khả năng hiểu văn bản của các bài báo khoa học.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + text comprehension
  • strong strong text comprehension
    (khả năng đọc hiểu văn bản tốt)
  • weak weak text comprehension
    (khả năng đọc hiểu văn bản kém)
  • basic basic text comprehension
    (khả năng đọc hiểu văn bản cơ bản)
  • effective effective text comprehension
    (sự hiểu văn bản hiệu quả)
  • critical critical text comprehension
    (sự hiểu văn bản mang tính phản biện)
  • deep deep text comprehension
    (sự hiểu văn bản sâu sắc)
Verb + text comprehension
  • improve improve text comprehension
    (cải thiện khả năng đọc hiểu văn bản)
  • develop develop text comprehension
    (phát triển khả năng đọc hiểu văn bản)
  • assess assess text comprehension
    (đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản)
  • enhance enhance text comprehension
    (nâng cao khả năng đọc hiểu văn bản)
  • measure measure text comprehension
    (đo lường khả năng đọc hiểu văn bản)
  • facilitate facilitate text comprehension
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc đọc hiểu văn bản)

Idioms

  • strategies for text comprehension

    các chiến lược để hiểu văn bản

    "Teachers often teach students various strategies for text comprehension, such as summarizing and inferring."

    (Giáo viên thường dạy học sinh nhiều chiến lược khác nhau để hiểu văn bản, chẳng hạn như tóm tắt và suy luận.)

  • challenges in text comprehension

    những thách thức trong việc hiểu văn bản

    "Many students face challenges in text comprehension, especially with complex academic texts."

    (Nhiều học sinh đối mặt với những thách thức trong việc hiểu văn bản, đặc biệt là với các văn bản học thuật phức tạp.)

  • assess text comprehension skills

    đánh giá kỹ năng đọc hiểu văn bản

    "Standardized tests are often used to assess text comprehension skills across different age groups."

    (Các bài kiểm tra chuẩn hóa thường được sử dụng để đánh giá kỹ năng đọc hiểu văn bản ở các nhóm tuổi khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text comprehension

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu nội dung văn bản viết.

"Good text comprehension is essential for academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text comprehension".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Khả năng hiểu văn bản là nền tảng của mọi chương trình giáo dục ở nhiều quốc gia, từ tiểu học đến đại học. Đây là kỹ năng cốt lõi được đánh giá trong các kỳ thi chuẩn hóa quốc gia và quốc tế (ví dụ: PISA, SAT), vì nó liên quan trực tiếp đến khả năng học tập, tư duy phản biện và thành công trong học vấn.

Ảnh hưởng của thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc đọc và hiểu các văn bản trên màn hình (bài báo trực tuyến, bài đăng mạng xã hội) trở nên phổ biến. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy việc đọc trên giấy có thể giúp tăng cường khả năng hiểu văn bản sâu sắc hơn so với đọc trên màn hình, đặt ra một thách thức mới cho việc phát triển kỹ năng này trong môi trường số.