(Top Banner Ad)
that's unfortunate
B1
Tính từ B1 Giao tiếp hàng ngày

that's unfortunate

UK: /ʌnˈfɔːtʃənət/ • US: /ˌʌnˈfɔːrtʃənət/

Nghĩa tiếng Việt

Thật không may Tiếc quá Đáng tiếc thật Thật là bất hạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not lucky; having bad luck; unfavorable.

Vietnamese Meaning

Không may mắn; gặp vận rủi; bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I missed the train, that's unfortunate."

    "Tôi lỡ chuyến tàu rồi, thật là không may."

  • "That's unfortunate that your flight was cancelled."

    "Thật không may khi chuyến bay của bạn bị hủy."

  • "I'm sorry to hear about your accident. That's unfortunate."

    "Tôi rất tiếc khi nghe về tai nạn của bạn. Thật không may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune Vận may, tài sản
Noun misfortune Vận rủi, bất hạnh
Adjective fortunate May mắn, có phúc
Adjective unfortunate Không may mắn, đáng tiếc
Adverb fortunately May mắn thay
Adverb unfortunately Không may thay, thật đáng tiếc là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Modern English
that
Proto-Indo-European
*h₁esti
Proto-Germanic
*ist
Old English
is
Modern English
's (is)
Old English
un-
Latin
fortuna
Old French
fortunat
Modern English
unfortunate

Nguồn gốc từ 'Fortune'

Từ 'unfortunate' có gốc từ 'fortune' trong tiếng Latin ('fortuna'), mang nghĩa 'vận may' hay 'cơ hội'. Khi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') được thêm vào, 'unfortunate' mang ý nghĩa 'không may mắn', 'đáng tiếc'. Cụm 'that's unfortunate' là một cách diễn đạt hiện đại để bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống.

Một cách diễn đạt lịch sự

Mặc dù 'that's unfortunate' có nghĩa đen là 'điều đó không may', nó thường được dùng như một biểu cảm lịch sự, điềm tĩnh để thể hiện sự đồng cảm hoặc tiếc nuối về một tin xấu hoặc tình huống không mong muốn, thay vì dùng những từ ngữ mạnh mẽ hơn. Nó cho thấy sự chấp nhận thực tế hoặc bày tỏ sự thất vọng nhẹ nhàng, giữ một khoảng cách khách quan.

Usage Note

Cụm từ "that's unfortunate" là một cách diễn đạt lịch sự để thể hiện sự tiếc nuối, thất vọng hoặc đồng cảm với một tình huống không may mắn vừa xảy ra. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc trực tiếp nói "that's bad" hoặc "that's terrible". Thường dùng để đáp lại một tin xấu nhỏ hoặc một sự bất tiện. Nó có thể biểu thị sự đồng cảm, nhưng đôi khi cũng có thể đơn giản chỉ là một lời thừa nhận về tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ nhấn mạnh
  • truly That's truly unfortunate.
    (Điều đó thực sự không may mắn.)
  • really That's really unfortunate.
    (Điều đó thật sự rất đáng tiếc.)
  • very That's very unfortunate.
    (Điều đó rất không may.)
  • quite That's quite unfortunate.
    (Điều đó khá không may.)
Cụm từ đệm giao tiếp/nhấn mạnh
  • Oh Oh, that's unfortunate.
    (Ồ, điều đó thật không may.)
  • Well Well, that's unfortunate.
    (Chà, điều đó thật không may.)
  • just That's just unfortunate.
    (Chỉ là không may mắn thôi.)

Idioms

  • That's just unfortunate.

    Chỉ là không may mắn thôi / Đơn giản là đáng tiếc.

    "We missed the train by one minute. That's just unfortunate."

    (Chúng tôi lỡ tàu đúng một phút. Chỉ là không may mắn thôi.)

  • Well, that's unfortunate.

    Chà, điều đó thật không may.

    "My flight got cancelled due to the storm. 'Well, that's unfortunate,' she said."

    (Chuyến bay của tôi bị hủy vì bão. 'Chà, điều đó thật không may,' cô ấy nói.)

  • That's unfortunate, but...

    Điều đó thật không may, nhưng...

    "That's unfortunate, but we still have to find a solution."

    (Điều đó thật không may, nhưng chúng ta vẫn phải tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's unfortunate

Tính từ
Lật mặt

Không may mắn; gặp vận rủi; bất lợi.

"I missed the train, that's unfortunate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She unfortunately missed the train this morning.
Cô ấy không may bị lỡ chuyến tàu sáng nay.
Phủ định
They didn't unfortunately lose the game; they played well.
Họ đã không thua trận một cách đáng tiếc; họ đã chơi tốt.
Nghi vấn
Did he unfortunately break his leg during the hike?
Có phải anh ấy đã không may bị gãy chân trong chuyến đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's unfortunate".

Biểu hiện của sự tiếc nuối lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh ngữ, cụm từ 'that's unfortunate' thường được dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc đồng cảm một cách lịch sự và có phần khách quan, không quá kịch tính hay cảm xúc. Nó giúp duy trì một khoảng cách tinh tế, phù hợp trong nhiều ngữ cảnh, từ tin tức nhỏ đến những sự kiện lớn hơn, khi muốn bày tỏ sự thông cảm mà không gây áp lực.

Ứng phó với tình huống ngoài tầm kiểm soát

Cụm từ này thường được dùng khi một sự kiện tiêu cực xảy ra nằm ngoài tầm kiểm soát của cả người nói và người nghe. Nó thể hiện sự chấp nhận thực tế và tiếc nuối, thường dùng cho những tình huống không quá nghiêm trọng nhưng gây bất tiện, hoặc để phản ứng với tin xấu một cách điềm tĩnh, không quá bi quan, và thường ngụ ý rằng không có gì có thể làm để thay đổi tình hình.