the backwoods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remote and undeveloped areas, typically wooded, often inhabited by people living in a rustic or unsophisticated way.
Vietnamese Meaning
Vùng sâu vùng xa, hẻo lánh và chưa phát triển, thường có nhiều rừng, nơi người dân sống theo lối sống giản dị hoặc không tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in the backwoods, far from any town."
"Họ sống ở vùng sâu vùng xa, cách xa mọi thị trấn."
-
"Life in the backwoods can be tough."
"Cuộc sống ở vùng sâu vùng xa có thể rất khó khăn."
-
"The movie portrays the people living in the backwoods as simple and uneducated."
"Bộ phim miêu tả những người sống ở vùng sâu vùng xa là những người đơn giản và ít học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | backwoodsman | Người sống ở vùng rừng hẻo lánh, thường được hình dung là ít văn minh hoặc thô kệch. |
| Adjective | backwoodsy | Thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng rừng hẻo lánh; thô sơ, quê mùa, không hiện đại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu, thiếu văn minh và khó tiếp cận. Nó thường dùng để mô tả những khu vực nông thôn xa xôi, nơi cuộc sống còn nhiều khó khăn và ít tiện nghi hiện đại. So với 'rural areas', 'the backwoods' nhấn mạnh hơn vào sự hẻo lánh và kém phát triển.
Prepositions
'in the backwoods' (ở vùng sâu vùng xa), 'from the backwoods' (từ vùng sâu vùng xa). Ví dụ: 'He grew up in the backwoods of Maine.' 'She came from the backwoods and became a famous singer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
live in live in the backwoods (Sống ở vùng rừng hẻo lánh)
-
retreat to retreat to the backwoods (Rút lui về vùng rừng hẻo lánh)
-
go into go into the backwoods (Đi vào vùng rừng hẻo lánh)
-
in in the backwoods (Ở vùng rừng hẻo lánh)
-
to to the backwoods (Vào/đến vùng rừng hẻo lánh)
-
from from the backwoods (Từ vùng rừng hẻo lánh (mang ý nghĩa xuất thân từ nơi ít văn minh))
Idioms
-
from the backwoods
Từ vùng hẻo lánh, ít văn minh; mang ý nghĩa thô kệch, quê mùa hoặc thiếu kinh nghiệm xã hội.
"He seemed a bit rough, as if he was straight from the backwoods."
(Anh ta trông có vẻ hơi thô lỗ, như thể vừa từ một vùng quê hẻo lánh đến vậy.)
-
backwoods mentality
Tư duy lạc hậu, hạn hẹp, không cởi mở hoặc không theo kịp thời đại, đặc trưng của những người sống ở vùng xa xôi, ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
"Her backwoods mentality made it hard for her to understand urban life."
(Tư duy lạc hậu của cô ấy khiến cô khó mà hiểu được cuộc sống thành thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the backwoods
danh từVùng sâu vùng xa, hẻo lánh và chưa phát triển, thường có nhiều rừng, nơi người dân sống theo lối sống giản dị hoặc không tinh tế.
"They live in the backwoods, far from any town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the backwoods".
