key issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or subject that is very important or crucial.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc chủ đề rất quan trọng, then chốt, hoặc có tính quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a key issue facing the world today."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề then chốt mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."
-
"Unemployment is a key issue for many voters."
"Thất nghiệp là một vấn đề then chốt đối với nhiều cử tri."
-
"The company needs to address the key issues before it can move forward."
"Công ty cần giải quyết các vấn đề then chốt trước khi có thể tiến lên phía trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa, phím (đàn/máy tính), yếu tố then chốt |
| Adjective | key | quan trọng, chủ chốt, cốt yếu |
| Verb | key | gõ (phím), nhập (dữ liệu) |
| Noun | issue | vấn đề, chủ đề, sự phát hành |
| Verb | issue | phát hành, ban hành, đưa ra |
| Noun | keynote | chủ đề chính, bài phát biểu khai mạc |
| Noun | keycard | thẻ từ |
| Noun | issuer | người/tổ chức phát hành |
| Noun | issuance | sự phát hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key issue' nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của một vấn đề. Nó thường được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng đây là một trong những điều quan trọng nhất cần được giải quyết hoặc xem xét. Khác với 'important issue' (vấn đề quan trọng) chỉ đơn thuần đề cập đến mức độ quan trọng, 'key issue' ám chỉ một vấn đề then chốt, có tính chất quyết định đến kết quả hoặc tình hình chung. So với 'main issue' (vấn đề chính), 'key issue' nhấn mạnh tính chất quan trọng hàng đầu và ảnh hưởng sâu rộng hơn.
Prepositions
- 'on key issues': tập trung vào các vấn đề then chốt. - 'in key issues': trong các vấn đề then chốt. - 'for key issues': vì các vấn đề then chốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central key issue (vấn đề then chốt mang tính trung tâm)
-
critical critical key issue (vấn đề then chốt cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng)
-
major major key issue (vấn đề then chốt lớn/chính)
-
underlying underlying key issue (vấn đề then chốt tiềm ẩn/căn bản)
-
fundamental fundamental key issue (vấn đề then chốt cơ bản)
-
address address a key issue (giải quyết một vấn đề then chốt)
-
tackle tackle a key issue (xử lý/giải quyết một vấn đề then chốt)
-
identify identify the key issue (xác định vấn đề then chốt)
-
highlight highlight a key issue (làm nổi bật một vấn đề then chốt)
-
discuss discuss a key issue (thảo luận một vấn đề then chốt)
Idioms
-
The key issue at hand
Vấn đề cốt lõi/chính yếu đang được thảo luận/xử lý
"Let's focus on the key issue at hand rather than getting sidetracked."
(Chúng ta hãy tập trung vào vấn đề cốt lõi đang bàn thay vì bị lạc đề.)
-
To get to the key issue
Đi thẳng vào vấn đề cốt lõi/chính
"Stop talking about minor details and get to the key issue."
(Đừng nói về những chi tiết nhỏ nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề chính.)
-
To make a key issue of something
Biến cái gì thành vấn đề trọng tâm/chính yếu
"The opposition tried to make a key issue of the government's handling of the economy."
(Phe đối lập đã cố gắng biến việc chính phủ điều hành nền kinh tế thành một vấn đề trọng tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key issue
Danh từ (cụm danh từ)Một vấn đề hoặc chủ đề rất quan trọng, then chốt, hoặc có tính quyết định.
"Climate change is a key issue facing the world today."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising cost of education, a key issue for many families, needs to be addressed urgently. |
Chi phí giáo dục ngày càng tăng, một vấn đề then chốt đối với nhiều gia đình, cần được giải quyết khẩn cấp. |
| Phủ định | Government policies, while aiming for progress, do not always address the key issues facing the nation, and consequently, public dissatisfaction grows. |
Các chính sách của chính phủ, mặc dù hướng đến sự tiến bộ, không phải lúc nào cũng giải quyết được các vấn đề then chốt mà quốc gia đang phải đối mặt, và do đó, sự bất mãn của công chúng ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, is climate change, a key issue for global sustainability, being adequately tackled? |
Với nguồn lực hạn chế, liệu biến đổi khí hậu, một vấn đề then chốt đối với sự bền vững toàn cầu, có đang được giải quyết một cách thỏa đáng hay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had addressed the key issue of unemployment before the economic crisis worsened. |
Chính phủ đã giải quyết vấn đề then chốt về thất nghiệp trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định | She had not realized that climate change was such a key issue until she attended the conference. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề then chốt cho đến khi cô ấy tham dự hội nghị. |
| Nghi vấn | Had the company identified the key issue affecting their sales before they launched the new marketing campaign? |
Công ty đã xác định được vấn đề then chốt ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của họ trước khi họ tung ra chiến dịch marketing mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key issue".
