key issue
Danh từ (cụm danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Key issue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vấn đề hoặc chủ đề rất quan trọng, then chốt, hoặc có tính quyết định.
Definition (English Meaning)
A problem or subject that is very important or crucial.
Ví dụ Thực tế với 'Key issue'
-
"Climate change is a key issue facing the world today."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề then chốt mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."
-
"Unemployment is a key issue for many voters."
"Thất nghiệp là một vấn đề then chốt đối với nhiều cử tri."
-
"The company needs to address the key issues before it can move forward."
"Công ty cần giải quyết các vấn đề then chốt trước khi có thể tiến lên phía trước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Key issue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Key issue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'key issue' nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của một vấn đề. Nó thường được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng đây là một trong những điều quan trọng nhất cần được giải quyết hoặc xem xét. Khác với 'important issue' (vấn đề quan trọng) chỉ đơn thuần đề cập đến mức độ quan trọng, 'key issue' ám chỉ một vấn đề then chốt, có tính chất quyết định đến kết quả hoặc tình hình chung. So với 'main issue' (vấn đề chính), 'key issue' nhấn mạnh tính chất quan trọng hàng đầu và ảnh hưởng sâu rộng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'on key issues': tập trung vào các vấn đề then chốt. - 'in key issues': trong các vấn đề then chốt. - 'for key issues': vì các vấn đề then chốt.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Key issue'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government had addressed the key issue of unemployment before the economic crisis worsened.
|
Chính phủ đã giải quyết vấn đề then chốt về thất nghiệp trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định |
She had not realized that climate change was such a key issue until she attended the conference.
|
Cô ấy đã không nhận ra rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề then chốt cho đến khi cô ấy tham dự hội nghị. |
| Nghi vấn |
Had the company identified the key issue affecting their sales before they launched the new marketing campaign?
|
Công ty đã xác định được vấn đề then chốt ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của họ trước khi họ tung ra chiến dịch marketing mới chưa? |