(Top Banner Ad)
the full story
B1
Danh từ B1 Giao tiếp hàng ngày

the full story

UK: /ðə fʊl ˈstɔːri/ • US: /ðə fʊl ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ câu chuyện sự thật toàn diện tường tận sự việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the details of a situation or event, without anything hidden or left out.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ câu chuyện, tất cả chi tiết của một tình huống hoặc sự kiện, không có gì bị che giấu hoặc bỏ sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to know the full story before I make a decision."

    "Tôi muốn biết toàn bộ câu chuyện trước khi đưa ra quyết định."

  • "The newspaper promised to publish the full story about the scandal."

    "Tờ báo hứa sẽ đăng tải toàn bộ câu chuyện về vụ bê bối."

  • "He finally told me the full story of what happened that night."

    "Cuối cùng anh ấy cũng kể cho tôi toàn bộ câu chuyện về những gì đã xảy ra đêm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện kể; sự thật
Noun storyteller người kể chuyện, người thuật lại
Adjective full đầy đủ, toàn bộ, trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ (về mức độ)

Synonyms

the whole truth (toàn bộ sự thật)the complete picture (bức tranh toàn cảnh)

Antonyms

part of the story (một phần của câu chuyện)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
Modern English
story

Nguồn gốc của 'The full story'

Cụm từ 'the full story' là sự kết hợp của các từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ. Các mạo từ và tính từ như 'the' và 'full' có gốc gác từ tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ'. Từ 'story' (câu chuyện) lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'historia' (lịch sử, câu chuyện qua lời kể), đi qua tiếng Pháp cổ 'estoire' trước khi trở thành 'storie' trong tiếng Anh trung đại và 'story' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp lại, 'the full story' mang ý nghĩa minh bạch là 'toàn bộ câu chuyện', 'tất cả các chi tiết' hoặc 'sự thật đầy đủ' về một sự việc, không bỏ sót bất kỳ phần nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có nghi ngờ rằng một số thông tin quan trọng đã bị bỏ qua hoặc che giấu. Nó nhấn mạnh mong muốn có được sự thật hoàn chỉnh và không bị bóp méo. Khác với 'a story' đơn thuần, 'the full story' mang ý nghĩa đầy đủ, chi tiết và toàn diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the full story
  • tell tell the full story
    (kể toàn bộ câu chuyện/sự thật)
  • reveal reveal the full story
    (tiết lộ toàn bộ sự thật)
  • know know the full story
    (biết rõ ngọn ngành/tất cả chi tiết)
  • get get the full story
    (có được/nắm được toàn bộ câu chuyện/sự thật)
  • hide hide the full story
    (che giấu toàn bộ sự thật)

Idioms

  • That's not the full story.

    Đó không phải là toàn bộ sự thật/câu chuyện. (ám chỉ còn nhiều điều chưa được kể)

    "He said he was sick, but that's not the full story; he actually went to a party."

    (Anh ta nói bị ốm, nhưng đó không phải là toàn bộ sự thật; thực ra anh ta đã đi dự tiệc.)

  • Get the full story.

    Nắm bắt/có được toàn bộ sự thật/thông tin.

    "Before you make a decision, try to get the full story from all sides."

    (Trước khi đưa ra quyết định, hãy cố gắng nắm bắt toàn bộ sự thật từ mọi phía.)

  • There's more to the story.

    Câu chuyện còn nhiều điều ẩn khuất/chưa kể hết.

    "They broke up suddenly, but I'm sure there's more to the story."

    (Họ chia tay đột ngột, nhưng tôi chắc rằng câu chuyện còn nhiều điều ẩn khuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the full story

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ câu chuyện, tất cả chi tiết của một tình huống hoặc sự kiện, không có gì bị che giấu hoặc bỏ sót.

"I want to know the full story before I make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the full story".

Sự thật và minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong báo chí và pháp luật, việc 'kể toàn bộ câu chuyện' (tell the full story) là một nguyên tắc cốt lõi, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật, tính minh bạch và cung cấp đầy đủ thông tin để công chúng hoặc các bên liên quan có thể hiểu rõ vấn đề và đưa ra đánh giá chính xác. Bất kỳ sự che giấu hay bóp méo thông tin nào cũng bị coi là thiếu đạo đức.

Tầm quan trọng trong truyền thông

Trong lĩnh vực truyền thông và tin tức, nhà báo thường được khuyến khích tìm hiểu 'the full story' (toàn bộ câu chuyện) để đảm bảo tính khách quan và đầy đủ của thông tin đưa ra. Việc chỉ trình bày một phần sự thật có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc thiên vị, ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào nguồn tin và uy tín của nhà báo.