the full story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Toàn bộ câu chuyện, tất cả chi tiết của một tình huống hoặc sự kiện, không có gì bị che giấu hoặc bỏ sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to know the full story before I make a decision."
"Tôi muốn biết toàn bộ câu chuyện trước khi đưa ra quyết định."
-
"The newspaper promised to publish the full story about the scandal."
"Tờ báo hứa sẽ đăng tải toàn bộ câu chuyện về vụ bê bối."
-
"He finally told me the full story of what happened that night."
"Cuối cùng anh ấy cũng kể cho tôi toàn bộ câu chuyện về những gì đã xảy ra đêm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | story | câu chuyện, truyện kể; sự thật |
| Noun | storyteller | người kể chuyện, người thuật lại |
| Adjective | full | đầy đủ, toàn bộ, trọn vẹn |
| Adverb | fully | hoàn toàn, đầy đủ (về mức độ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có nghi ngờ rằng một số thông tin quan trọng đã bị bỏ qua hoặc che giấu. Nó nhấn mạnh mong muốn có được sự thật hoàn chỉnh và không bị bóp méo. Khác với 'a story' đơn thuần, 'the full story' mang ý nghĩa đầy đủ, chi tiết và toàn diện hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell the full story (kể toàn bộ câu chuyện/sự thật)
-
reveal reveal the full story (tiết lộ toàn bộ sự thật)
-
know know the full story (biết rõ ngọn ngành/tất cả chi tiết)
-
get get the full story (có được/nắm được toàn bộ câu chuyện/sự thật)
-
hide hide the full story (che giấu toàn bộ sự thật)
Idioms
-
That's not the full story.
Đó không phải là toàn bộ sự thật/câu chuyện. (ám chỉ còn nhiều điều chưa được kể)
"He said he was sick, but that's not the full story; he actually went to a party."
(Anh ta nói bị ốm, nhưng đó không phải là toàn bộ sự thật; thực ra anh ta đã đi dự tiệc.)
-
Get the full story.
Nắm bắt/có được toàn bộ sự thật/thông tin.
"Before you make a decision, try to get the full story from all sides."
(Trước khi đưa ra quyết định, hãy cố gắng nắm bắt toàn bộ sự thật từ mọi phía.)
-
There's more to the story.
Câu chuyện còn nhiều điều ẩn khuất/chưa kể hết.
"They broke up suddenly, but I'm sure there's more to the story."
(Họ chia tay đột ngột, nhưng tôi chắc rằng câu chuyện còn nhiều điều ẩn khuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the full story
Danh từToàn bộ câu chuyện, tất cả chi tiết của một tình huống hoặc sự kiện, không có gì bị che giấu hoặc bỏ sót.
"I want to know the full story before I make a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the full story".
