(Top Banner Ad)
the whole story
B1
Cụm danh từ B1 Giao tiếp hàng ngày

the whole story

UK: /ˌhəʊl ˈstɔːri/ • US: /ˌhoʊl ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ câu chuyện tất tần tật câu chuyện chân tướng sự việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the facts and information about a situation or event.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ sự thật và thông tin về một tình huống hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't think he's telling us the whole story."

    "Tôi không nghĩ anh ta đang kể cho chúng ta toàn bộ câu chuyện."

  • "We need to know the whole story before we can make a decision."

    "Chúng ta cần biết toàn bộ câu chuyện trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "She finally confessed and told me the whole story about what happened that night."

    "Cuối cùng cô ấy thú nhận và kể cho tôi toàn bộ câu chuyện về những gì đã xảy ra đêm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, trọn vẹn
Noun wholeness sự toàn vẹn, sự trọn vẹn
Adjective holistic toàn diện
Noun storyteller người kể chuyện
Adjective storied nổi tiếng, có nhiều giai thoại

Synonyms

Antonyms

part of the story (một phần của câu chuyện)half-truth (nửa sự thật)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
English
whole
Proto-Indo-European
*teu-kʷos
Proto-Germanic
*stalaz
Old English
stær
English
story

Nguồn gốc của 'whole'

Từ 'whole' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ '*hailaz', có nghĩa là 'toàn bộ, lành lặn'. Nó liên quan đến các từ như 'heal' (chữa lành) và 'holy' (linh thiêng), cho thấy một ý nghĩa ban đầu về sự đầy đủ và hoàn thiện. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như sự trọn vẹn của một vòng tròn.

Nguồn gốc của 'story'

Từ 'story' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stær', có nghĩa là 'lịch sử, câu chuyện'. Nó liên quan đến việc kể lại các sự kiện. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'câu chuyện' hoặc 'lịch sử'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng tất cả các chi tiết, bao gồm cả những chi tiết có thể bị bỏ qua hoặc giấu diếm, đều được tiết lộ hoặc được biết đến. Nó thường được sử dụng khi có nghi ngờ về việc thông tin đã được trình bày một cách đầy đủ và trung thực. Khác với 'part of the story' (một phần của câu chuyện), 'the whole story' bao hàm sự hoàn chỉnh và toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the whole story
  • untold the untold whole story
    (toàn bộ câu chuyện chưa được kể)
  • complete the complete whole story
    (toàn bộ câu chuyện đầy đủ)
  • real the real whole story
    (toàn bộ câu chuyện thật)
Verb + the whole story
  • hear hear the whole story
    (nghe toàn bộ câu chuyện)
  • tell tell the whole story
    (kể toàn bộ câu chuyện)
  • know know the whole story
    (biết toàn bộ câu chuyện)
  • reveal reveal the whole story
    (tiết lộ toàn bộ câu chuyện)

Idioms

  • get the whole story

    biết được toàn bộ sự thật

    "I need to get the whole story before I make a decision."

    (Tôi cần biết toàn bộ sự thật trước khi đưa ra quyết định.)

  • the long and the short of the story

    tóm lại, nói ngắn gọn

    "The long and the short of the story is that we lost the game."

    (Tóm lại là chúng ta đã thua trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the whole story

Cụm danh từ
Lật mặt

Toàn bộ sự thật và thông tin về một tình huống hoặc sự kiện.

"I don't think he's telling us the whole story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the whole story".

Tính khách quan trong tường thuật

Trong văn hóa phương Tây, việc trình bày 'toàn bộ câu chuyện' thường được coi là quan trọng để đảm bảo tính khách quan và công bằng. Các phóng viên và nhà sử học thường cố gắng thu thập tất cả các thông tin liên quan để cung cấp một cái nhìn toàn diện về một sự kiện.

Truyền thống kể chuyện

Từ xa xưa, việc kể chuyện là một phần quan trọng của văn hóa nhân loại. Quan niệm về 'the whole story' có thể thay đổi tùy thuộc vào người kể và mục đích của câu chuyện, phản ánh các giá trị và quan điểm khác nhau.