(Top Banner Ad)
the big picture
B2
Danh từ B2 Chung (thường dùng trong kinh doanh, quản lý, và cuộc sống)

the big picture

UK: /ðə bɪɡ ˈpɪktʃə(r)/ • US: /ðə bɪɡ ˈpɪktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh toàn cảnh cái nhìn tổng thể tổng quan tầm nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall perspective or context; the complete story or situation.

Vietnamese Meaning

Bức tranh toàn cảnh; cái nhìn tổng thể; tình hình hoặc câu chuyện đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to see the big picture before making any decisions."

    "Chúng ta cần xem xét bức tranh toàn cảnh trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."

  • "He lacks the ability to see the big picture."

    "Anh ta thiếu khả năng nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể."

  • "Let's not get bogged down in the details; we need to focus on the big picture."

    "Đừng sa lầy vào các chi tiết; chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective big lớn, to lớn
Noun bigness sự to lớn, kích thước lớn
Noun picture bức tranh, hình ảnh
Verb picture tưởng tượng, hình dung
Adjective picturesque đẹp như tranh vẽ, hữu tình

Synonyms

overview (tổng quan)general view (cái nhìn tổng quát)broad perspective (góc nhìn rộng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong kinh doanh, quản lý, và cuộc sống)

Etymology (Nguồn gốc)

English
picture
English
big
English
the big picture

Nguồn gốc của "the big picture"

Thuật ngữ 'the big picture' ban đầu xuất phát từ ý tưởng về một bức tranh hoặc một bức ảnh lớn. Để thực sự hiểu được ý nghĩa hoặc nội dung của một tác phẩm nghệ thuật lớn, bạn cần phải lùi lại và nhìn toàn bộ, chứ không chỉ tập trung vào từng chi tiết nhỏ. Dần dần, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cái nhìn tổng quan, toàn bộ tình hình hoặc mục tiêu chính của một vấn đề, đối lập với những chi tiết vụn vặt.

Usage Note

Diễn tả việc xem xét một vấn đề hoặc tình huống từ một góc độ rộng hơn, bao quát mọi chi tiết quan trọng thay vì chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt, cụ thể. Thường dùng khi cần đưa ra quyết định chiến lược hoặc giải thích tình hình cho người khác hiểu rõ hơn. Khác với 'details' (chi tiết) vốn tập trung vào những khía cạnh cụ thể, 'the big picture' hướng đến sự bao quát và liên kết.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra cái gì là 'bức tranh toàn cảnh' của cái gì. Ví dụ: 'the big picture of the company's strategy'. Khi dùng 'in', nó chỉ ra việc xem xét một vấn đề 'trong' bức tranh toàn cảnh. Ví dụ: 'to understand something in the big picture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the big picture
  • see see the big picture
    (nhìn nhận, hiểu được bức tranh tổng thể)
  • understand understand the big picture
    (thấu hiểu toàn bộ vấn đề/tình hình)
  • focus on focus on the big picture
    (tập trung vào mục tiêu/tình hình chung)
  • lose sight of lose sight of the big picture
    (đánh mất cái nhìn tổng quan, quên đi mục tiêu lớn)
  • consider consider the big picture
    (xem xét toàn bộ bối cảnh/tình hình)
  • keep an eye on keep an eye on the big picture
    (theo dõi tình hình chung, không bỏ qua các yếu tố quan trọng)
Prepositional phrase + the big picture
  • in in the big picture
    (xét về tổng thể, trong bức tranh toàn cảnh)

Idioms

  • get the big picture

    nắm bắt được toàn bộ tình hình/vấn đề, hiểu rõ mục tiêu chung

    "It's important to get the big picture before making any decisions."

    (Điều quan trọng là phải nắm bắt được toàn bộ vấn đề trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

  • lose sight of the big picture

    đánh mất cái nhìn tổng thể, quên đi mục tiêu lớn

    "Don't get too caught up in the details and lose sight of the big picture."

    (Đừng quá sa đà vào chi tiết mà đánh mất cái nhìn tổng thể.)

  • keep an eye on the big picture

    theo dõi tình hình chung, không bỏ qua mục tiêu quan trọng

    "While working on the small tasks, always keep an eye on the big picture."

    (Trong khi làm những công việc nhỏ, hãy luôn theo dõi bức tranh tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the big picture

Danh từ
Lật mặt

Bức tranh toàn cảnh; cái nhìn tổng thể; tình hình hoặc câu chuyện đầy đủ.

"We need to see the big picture before making any decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always focuses on the big picture when making decisions.
Anh ấy luôn tập trung vào bức tranh toàn cảnh khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Are you not seeing the big picture here?
Bạn không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh ở đây sao?
Nghi vấn
Do they understand the big picture implications of this policy?
Họ có hiểu những tác động toàn cảnh của chính sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the big picture".

Tư duy chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý, cụm từ 'the big picture' thường được nhấn mạnh để khuyến khích tư duy chiến lược. Nó nhắc nhở mọi người tập trung vào mục tiêu dài hạn và các yếu tố quan trọng nhất, thay vì bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ, vụn vặt. Đây là một cách tiếp cận để giải quyết vấn đề và ra quyết định hiệu quả.

Thấy cây mà không thấy rừng

Cụm từ này có mối liên hệ chặt chẽ với thành ngữ 'can't see the forest for the trees' (thấy cây mà không thấy rừng), một cách diễn đạt phổ biến để mô tả tình huống khi một người quá chú ý đến các chi tiết riêng lẻ mà bỏ qua hoặc không nhận ra tình hình tổng thể, mục đích chính.