the big picture
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The big picture'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bức tranh toàn cảnh; cái nhìn tổng thể; tình hình hoặc câu chuyện đầy đủ.
Definition (English Meaning)
The overall perspective or context; the complete story or situation.
Ví dụ Thực tế với 'The big picture'
-
"We need to see the big picture before making any decisions."
"Chúng ta cần xem xét bức tranh toàn cảnh trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."
-
"He lacks the ability to see the big picture."
"Anh ta thiếu khả năng nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể."
-
"Let's not get bogged down in the details; we need to focus on the big picture."
"Đừng sa lầy vào các chi tiết; chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'The big picture'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: big picture
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The big picture'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả việc xem xét một vấn đề hoặc tình huống từ một góc độ rộng hơn, bao quát mọi chi tiết quan trọng thay vì chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt, cụ thể. Thường dùng khi cần đưa ra quyết định chiến lược hoặc giải thích tình hình cho người khác hiểu rõ hơn. Khác với 'details' (chi tiết) vốn tập trung vào những khía cạnh cụ thể, 'the big picture' hướng đến sự bao quát và liên kết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra cái gì là 'bức tranh toàn cảnh' của cái gì. Ví dụ: 'the big picture of the company's strategy'. Khi dùng 'in', nó chỉ ra việc xem xét một vấn đề 'trong' bức tranh toàn cảnh. Ví dụ: 'to understand something in the big picture'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The big picture'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.