(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the dark knight
B1

the dark knight

Danh từ (Cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp sĩ bóng đêm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The dark knight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhân vật anh hùng hoạt động trong bóng tối, thường được liên tưởng đến Batman.

Definition (English Meaning)

A heroic figure who operates in the shadows, often associated with Batman.

Ví dụ Thực tế với 'The dark knight'

  • "Batman is often referred to as the Dark Knight."

    "Batman thường được gọi là Hiệp sĩ bóng đêm."

  • "The Dark Knight is a popular comic book character."

    "Hiệp sĩ bóng đêm là một nhân vật truyện tranh nổi tiếng."

  • "The film 'The Dark Knight' was a box office success."

    "Bộ phim 'Hiệp sĩ bóng đêm' đã thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The dark knight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: knight
  • Adjective: dark
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

caped crusader(người hùng khoác áo choàng)
masked vigilante(người hùng đeo mặt nạ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Điện ảnh

Ghi chú Cách dùng 'The dark knight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang ý nghĩa về một người hùng có đạo đức nhưng sử dụng các phương pháp không chính thống, thậm chí là tàn bạo, để chống lại cái ác. 'Dark' ở đây không hẳn là 'xấu xa' mà là 'bí mật', 'ẩn mình'. Nó thường được dùng để chỉ những người hùng không được xã hội công nhận hoặc chấp nhận, những người phải đưa ra những quyết định khó khăn và có thể bị hiểu lầm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The dark knight'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)