the dark knight
Danh từ (Cụm danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The dark knight'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhân vật anh hùng hoạt động trong bóng tối, thường được liên tưởng đến Batman.
Definition (English Meaning)
A heroic figure who operates in the shadows, often associated with Batman.
Ví dụ Thực tế với 'The dark knight'
-
"Batman is often referred to as the Dark Knight."
"Batman thường được gọi là Hiệp sĩ bóng đêm."
-
"The Dark Knight is a popular comic book character."
"Hiệp sĩ bóng đêm là một nhân vật truyện tranh nổi tiếng."
-
"The film 'The Dark Knight' was a box office success."
"Bộ phim 'Hiệp sĩ bóng đêm' đã thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé."
Từ loại & Từ liên quan của 'The dark knight'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: knight
- Adjective: dark
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The dark knight'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang ý nghĩa về một người hùng có đạo đức nhưng sử dụng các phương pháp không chính thống, thậm chí là tàn bạo, để chống lại cái ác. 'Dark' ở đây không hẳn là 'xấu xa' mà là 'bí mật', 'ẩn mình'. Nó thường được dùng để chỉ những người hùng không được xã hội công nhận hoặc chấp nhận, những người phải đưa ra những quyết định khó khăn và có thể bị hiểu lầm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The dark knight'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.