(Top Banner Ad)
the dark knight
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Văn hóa đại chúng, Điện ảnh

the dark knight

UK: /ðə dɑːk naɪt/ • US: /ðə dɑːrk naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp sĩ bóng đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heroic figure who operates in the shadows, often associated with Batman.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật anh hùng hoạt động trong bóng tối, thường được liên tưởng đến Batman.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Batman is often referred to as the Dark Knight."

    "Batman thường được gọi là Hiệp sĩ bóng đêm."

  • "The Dark Knight is a popular comic book character."

    "Hiệp sĩ bóng đêm là một nhân vật truyện tranh nổi tiếng."

  • "The film 'The Dark Knight' was a box office success."

    "Bộ phim 'Hiệp sĩ bóng đêm' đã thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness sự tối tăm, bóng tối
Verb darken làm tối đi, trở nên tối
Adverb darkly một cách u ám, tối tăm
Noun knighthood tước hiệu hiệp sĩ, địa vị hiệp sĩ
Adjective knightly kiểu hiệp sĩ, cao quý

Synonyms

caped crusader (người hùng khoác áo choàng)masked vigilante (người hùng đeo mặt nạ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz (dark)
Old English
deorc (dark)
Middle English
derk (dark)
Modern English
dark
Proto-Germanic
*knekhtaz (knight)
Old English
cniht (knight)
Middle English
knyght (knight)
Modern English
knight
Modern English
the dark knight (phrase)

Biệt danh của Người Dơi

Cụm từ 'The Dark Knight' (Hiệp sĩ Bóng đêm) trở nên nổi tiếng rộng rãi như một biệt danh chính thức cho nhân vật siêu anh hùng Batman của DC Comics. Biệt danh này mô tả bản chất hoạt động trong bóng tối, thường là ngoài vòng pháp luật, và phương pháp đấu tranh vì công lý của anh, đối lập với hình ảnh các siêu anh hùng 'sáng sủa' hơn như Superman.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về một người hùng có đạo đức nhưng sử dụng các phương pháp không chính thống, thậm chí là tàn bạo, để chống lại cái ác. 'Dark' ở đây không hẳn là 'xấu xa' mà là 'bí mật', 'ẩn mình'. Nó thường được dùng để chỉ những người hùng không được xã hội công nhận hoặc chấp nhận, những người phải đưa ra những quyết định khó khăn và có thể bị hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the dark knight
  • becomes becomes the dark knight
    (trở thành hiệp sĩ bóng đêm)
  • fights as fights as the dark knight
    (chiến đấu với tư cách hiệp sĩ bóng đêm)
  • embraces embraces the dark knight persona
    (chấp nhận hình tượng hiệp sĩ bóng đêm)
Adjective + the dark knight
  • iconic the iconic dark knight
    (hiệp sĩ bóng đêm mang tính biểu tượng)
  • brooding the brooding dark knight
    (hiệp sĩ bóng đêm trầm tư)
  • legendary the legendary dark knight
    (hiệp sĩ bóng đêm huyền thoại)
Noun + of the dark knight
  • saga the saga of the dark knight
    (truyền kỳ về hiệp sĩ bóng đêm)
  • return the return of the dark knight
    (sự trở lại của hiệp sĩ bóng đêm)
  • rise the rise of the dark knight
    (sự trỗi dậy của hiệp sĩ bóng đêm)

Idioms

  • The Dark Knight Rises

    Tên một bộ phim nổi tiếng về Batman, mô tả sự trở lại và trỗi dậy của anh hùng sau thời gian vắng bóng.

    "Have you seen 'The Dark Knight Rises'? It's a fantastic conclusion to the trilogy."

    (Bạn đã xem 'The Dark Knight Rises' chưa? Đó là phần kết tuyệt vời cho bộ ba phim đó.)

  • The Dark Knight Returns

    Tên một bộ truyện tranh kinh điển của Batman, kể về phiên bản Batman lớn tuổi trở lại chiến đấu chống tội phạm.

    "Frank Miller's 'The Dark Knight Returns' is considered a masterpiece in comic book history."

    ('The Dark Knight Returns' của Frank Miller được coi là một kiệt tác trong lịch sử truyện tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the dark knight

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một nhân vật anh hùng hoạt động trong bóng tối, thường được liên tưởng đến Batman.

"Batman is often referred to as the Dark Knight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the dark knight".

Batman: Biểu tượng công lý trong bóng tối

Cụm từ 'The Dark Knight' nổi tiếng nhất gắn liền với Batman (Người Dơi), một trong những siêu anh hùng mang tính biểu tượng nhất của DC Comics. Biệt danh này nhấn mạnh phương pháp hoạt động của anh: không có siêu năng lực, dựa vào trí tuệ, kỹ năng chiến đấu, công nghệ và khả năng ẩn mình trong bóng tối để chống lại tội phạm, thường là theo cách riêng của mình, nằm ngoài hệ thống pháp luật thông thường.

Ảnh hưởng của phim Christopher Nolan

Trái ngược với nhiều siêu anh hùng khác được gọi là 'Hiệp sĩ Ánh sáng' (Light Knight), Batman là 'Hiệp sĩ Bóng đêm' (Dark Knight) - người bảo vệ công lý nhưng chấp nhận làm việc trong các khu vực đạo đức xám. Loạt phim 'The Dark Knight Trilogy' của đạo diễn Christopher Nolan đã nâng tầm hình ảnh này, khắc họa Batman một cách chân thực, đen tối và phức tạp hơn, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng.