(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shadows
B1

shadows

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

bóng bóng tối bóng râm ám ảnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shadows'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hình thức số nhiều của 'shadow': những vùng tối hoặc hình dạng được tạo ra bởi một vật thể chắn giữa tia sáng và một bề mặt.

Definition (English Meaning)

Plural form of shadow: dark areas or shapes produced by a body coming between rays of light and a surface.

Ví dụ Thực tế với 'Shadows'

  • "The children played in the shadows of the trees."

    "Những đứa trẻ chơi đùa trong bóng râm của những hàng cây."

  • "The long shadows stretched across the field as the sun began to set."

    "Những bóng dài trải dài trên cánh đồng khi mặt trời bắt đầu lặn."

  • "He lived in the shadows, avoiding attention."

    "Anh ta sống trong bóng tối, tránh sự chú ý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shadows'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

light(ánh sáng)
brightness(độ sáng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Shadows'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ những vùng tối do vật cản ánh sáng. 'Shadows' thường dùng để chỉ nhiều vùng tối hoặc sự bao phủ bởi bóng tối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in under of

* in (the shadows): trong bóng tối, ở nơi khuất ánh sáng.
* under (the shadows): dưới bóng của cái gì đó.
* of (shadows of trees): bóng của cây cối.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shadows'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)