shadows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of shadow: dark areas or shapes produced by a body coming between rays of light and a surface.
Vietnamese Meaning
Hình thức số nhiều của 'shadow': những vùng tối hoặc hình dạng được tạo ra bởi một vật thể chắn giữa tia sáng và một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children played in the shadows of the trees."
"Những đứa trẻ chơi đùa trong bóng râm của những hàng cây."
-
"The long shadows stretched across the field as the sun began to set."
"Những bóng dài trải dài trên cánh đồng khi mặt trời bắt đầu lặn."
-
"He lived in the shadows, avoiding attention."
"Anh ta sống trong bóng tối, tránh sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shadow | cái bóng, bóng tối, bóng râm |
| Verb | shadow | che bóng, làm mờ đi, bám theo, theo dõi |
| Adjective | shadowy | có bóng, mờ ảo, tối tăm, bí ẩn |
| Verb | overshadow | che bóng, làm lu mờ, làm cho kém quan trọng |
| Adjective | unshadowed | không bị che bóng, rõ ràng, sáng sủa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những vùng tối do vật cản ánh sáng. 'Shadows' thường dùng để chỉ nhiều vùng tối hoặc sự bao phủ bởi bóng tối.
Nghĩa bóng, chỉ những điều tiêu cực, mờ ám, hoặc không chắc chắn. Có thể chỉ những ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ.
Prepositions
* in (the shadows): trong bóng tối, ở nơi khuất ánh sáng.
* under (the shadows): dưới bóng của cái gì đó.
* of (shadows of trees): bóng của cây cối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long shadows (những cái bóng dài (thường vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn))
-
deep deep shadows (những bóng tối sâu thẳm, dày đặc)
-
dark dark shadows (những bóng tối đen đặc)
-
cast cast shadows (đổ bóng, tạo ra bóng)
-
hide in the hide in the shadows (ẩn mình trong bóng tối)
-
lurk in the lurk in the shadows (ẩn nấp trong bóng tối (thường với ý đồ xấu))
-
in the in the shadows (trong bóng tối; ẩn dật, bí mật)
-
out of the out of the shadows (thoát khỏi bóng tối, lộ diện, được biết đến)
Idioms
-
afraid of one's own shadow
sợ bóng sợ gió, rất nhút nhát, sợ hãi mọi thứ
"After the accident, he's so nervous he's afraid of his own shadow."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy lo lắng đến mức sợ cả bóng của chính mình.)
-
beyond a shadow of a doubt
không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn tuyệt đối
"It was proven beyond a shadow of a doubt that he was innocent."
(Nó đã được chứng minh không còn nghi ngờ gì nữa rằng anh ta vô tội.)
-
a shadow of one's former self
chỉ còn là cái bóng của chính mình (yếu ớt, tiều tụy hơn trước rất nhiều)
"After his illness, he became a shadow of his former self."
(Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shadows
Danh từ (số nhiều)Hình thức số nhiều của 'shadow': những vùng tối hoặc hình dạng được tạo ra bởi một vật thể chắn giữa tia sáng và một bề mặt.
"The children played in the shadows of the trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadows".
