the everyday world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ordinary or commonplace aspects of life.
Vietnamese Meaning
Những khía cạnh bình thường hoặc phổ biến của cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He finds beauty in the everyday world."
"Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp trong thế giới hàng ngày."
-
"The artist draws inspiration from the everyday world around him."
"Người nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thế giới hàng ngày xung quanh anh ấy."
-
"We should appreciate the simple things in the everyday world."
"Chúng ta nên trân trọng những điều đơn giản trong thế giới hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những điều quen thuộc, không có gì đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày. Nó nhấn mạnh tính chất thông thường và không có gì nổi bật của môi trường xung quanh và các hoạt động thường nhật. Khác với "the real world", vốn thường được dùng để đối lập với thế giới ảo hoặc thế giới lý tưởng, "the everyday world" đơn thuần mô tả những gì ta trải nghiệm hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
escaping escaping the everyday world (thoát khỏi thế giới thường nhật)
-
engulfed engulfed in the everyday world (bị cuốn vào thế giới thường nhật)
-
observe observe the everyday world (quan sát thế giới thường nhật)
-
interact with interact with the everyday world (tương tác với thế giới thường nhật)
Idioms
-
In the everyday world
Trong cuộc sống thường ngày
"In the everyday world, we often take simple things for granted."
(Trong cuộc sống thường ngày, chúng ta thường xem những điều đơn giản là hiển nhiên.)
-
Part of the everyday world
Một phần của thế giới thường nhật
"Technology is now a part of the everyday world."
(Công nghệ giờ là một phần của thế giới thường nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the everyday world
Tính từ + Danh từNhững khía cạnh bình thường hoặc phổ biến của cuộc sống.
"He finds beauty in the everyday world."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the everyday world better, I would appreciate the small things more. |
Nếu tôi hiểu thế giới thường nhật hơn, tôi sẽ trân trọng những điều nhỏ nhặt hơn. |
| Phủ định | If she didn't experience the everyday challenges, she wouldn't realize how privileged she is. |
Nếu cô ấy không trải nghiệm những thách thức thường nhật, cô ấy sẽ không nhận ra mình đặc quyền đến mức nào. |
| Nghi vấn | Would he feel more connected if he paid closer attention to the everyday world around him? |
Liệu anh ấy có cảm thấy kết nối hơn nếu anh ấy chú ý kỹ hơn đến thế giới thường nhật xung quanh mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the everyday world".
