(Top Banner Ad)
the everyday world
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

the everyday world

UK: /ˈevriˌdeɪ/ • US: /ˈevriˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới thường ngày cuộc sống thường nhật thế giới hàng ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ordinary or commonplace aspects of life.

Vietnamese Meaning

Những khía cạnh bình thường hoặc phổ biến của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He finds beauty in the everyday world."

    "Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp trong thế giới hàng ngày."

  • "The artist draws inspiration from the everyday world around him."

    "Người nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thế giới hàng ngày xung quanh anh ấy."

  • "We should appreciate the simple things in the everyday world."

    "Chúng ta nên trân trọng những điều đơn giản trong thế giới hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective everyday hàng ngày, thường nhật
Noun day ngày
Noun world thế giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
the
English
everyday
English
world

Nguồn gốc của 'everyday'

Từ 'everyday' bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ 'every' và 'day', mang ý nghĩa là 'mỗi ngày' hoặc 'thường nhật'. Việc sử dụng nó để mô tả những thứ quen thuộc, bình thường bắt đầu từ khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những điều quen thuộc, không có gì đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày. Nó nhấn mạnh tính chất thông thường và không có gì nổi bật của môi trường xung quanh và các hoạt động thường nhật. Khác với "the real world", vốn thường được dùng để đối lập với thế giới ảo hoặc thế giới lý tưởng, "the everyday world" đơn thuần mô tả những gì ta trải nghiệm hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the everyday world
  • escaping escaping the everyday world
    (thoát khỏi thế giới thường nhật)
  • engulfed engulfed in the everyday world
    (bị cuốn vào thế giới thường nhật)
Verb + the everyday world
  • observe observe the everyday world
    (quan sát thế giới thường nhật)
  • interact with interact with the everyday world
    (tương tác với thế giới thường nhật)

Idioms

  • In the everyday world

    Trong cuộc sống thường ngày

    "In the everyday world, we often take simple things for granted."

    (Trong cuộc sống thường ngày, chúng ta thường xem những điều đơn giản là hiển nhiên.)

  • Part of the everyday world

    Một phần của thế giới thường nhật

    "Technology is now a part of the everyday world."

    (Công nghệ giờ là một phần của thế giới thường nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the everyday world

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những khía cạnh bình thường hoặc phổ biến của cuộc sống.

"He finds beauty in the everyday world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the everyday world better, I would appreciate the small things more.
Nếu tôi hiểu thế giới thường nhật hơn, tôi sẽ trân trọng những điều nhỏ nhặt hơn.
Phủ định
If she didn't experience the everyday challenges, she wouldn't realize how privileged she is.
Nếu cô ấy không trải nghiệm những thách thức thường nhật, cô ấy sẽ không nhận ra mình đặc quyền đến mức nào.
Nghi vấn
Would he feel more connected if he paid closer attention to the everyday world around him?
Liệu anh ấy có cảm thấy kết nối hơn nếu anh ấy chú ý kỹ hơn đến thế giới thường nhật xung quanh mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the everyday world".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ là một triết lý cổ đại nhấn mạnh việc chấp nhận và tìm thấy ý nghĩa trong thế giới thường nhật. Nó khuyến khích chúng ta tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát và chấp nhận những gì chúng ta không thể, từ đó mang lại sự bình yên trong cuộc sống hàng ngày.