(Top Banner Ad)
the ordinary world
B1
Cụm danh từ B1 Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

the ordinary world

UK: /ˈɔːdnri wɜːld/ • US: /ˈɔːrdɪneri wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới bình thường cuộc sống thường nhật thế giới trần tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The normal, everyday life of a protagonist before their adventure begins.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống bình thường, thường nhật của nhân vật chính trước khi cuộc phiêu lưu của họ bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protagonist was living in the ordinary world, working a dead-end job, before he discovered his superpowers."

    "Nhân vật chính đang sống trong thế giới bình thường, làm một công việc nhàm chán, trước khi anh ta phát hiện ra siêu năng lực của mình."

  • "The film opens by showing the protagonist's life in the ordinary world."

    "Bộ phim mở đầu bằng cách cho thấy cuộc sống của nhân vật chính trong thế giới bình thường."

  • "Leaving the ordinary world behind, she embarked on a quest to find the lost city."

    "Bỏ lại thế giới bình thường, cô bắt đầu cuộc hành trình tìm kiếm thành phố đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ordinary bình thường, thông thường
Noun ordinariness sự bình thường, tính thông thường
Adverb ordinarily một cách bình thường, thông thường
Noun world thế giới
Adjective worldwide khắp thế giới

Synonyms

Antonyms

the extraordinary world (thế giới phi thường)the world of adventure (thế giới phiêu lưu)

Related Words

call to adventure (lời kêu gọi phiêu lưu)hero's journey (hành trình của người anh hùng)

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinarius
Old French
ordinarie
English
ordinary
English
world

Nguồn gốc của 'ordinary'

Từ 'ordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'theo thứ tự thông thường'. Người La Mã sử dụng nó để mô tả những thứ xảy ra theo quy tắc hoặc trật tự đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa không có gì đặc biệt hay khác thường. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó gần như 'bình thường' hoặc 'thông thường'.

Nguồn gốc của 'world'

Từ 'world' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'woruld', có nghĩa là 'tuổi tác của con người, cuộc đời của con người, khóa học của thế giới'. Nó cũng có thể ám chỉ 'vũ trụ, mọi thứ'. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'thế giới' hoặc 'trần gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lý thuyết về 'Hành trình của người anh hùng' (Hero's Journey) trong văn học và điện ảnh. Nó mô tả giai đoạn đầu tiên, khi nhân vật sống trong một trạng thái quen thuộc và thường không hài lòng, trước khi một sự kiện kích hoạt một sự thay đổi lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the ordinary world
  • Escape Escape the ordinary world
    (Thoát khỏi thế giới bình thường)
  • Leave Leave the ordinary world behind
    (Bỏ lại thế giới bình thường phía sau)
  • Enter Enter the ordinary world
    (Bước vào thế giới bình thường)
Verb + the ordinary world
  • Compare Compare the ordinary world to a fantasy world
    (So sánh thế giới bình thường với một thế giới giả tưởng)
  • Return to Return to the ordinary world
    (Trở lại thế giới bình thường)
  • Live in Live in the ordinary world
    (Sống trong thế giới bình thường)

Idioms

  • A day in the ordinary world

    Một ngày bình thường, không có gì đặc biệt xảy ra

    "It was just a day in the ordinary world; nothing exciting happened."

    (Đó chỉ là một ngày bình thường; không có gì thú vị xảy ra cả.)

  • Back to the ordinary world

    Trở lại cuộc sống thường nhật, trở lại thực tại

    "After the holiday, it's back to the ordinary world of work and routine."

    (Sau kỳ nghỉ, chúng ta trở lại cuộc sống thường nhật với công việc và thói quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the ordinary world

Cụm danh từ
Lật mặt

Cuộc sống bình thường, thường nhật của nhân vật chính trước khi cuộc phiêu lưu của họ bắt đầu.

"The protagonist was living in the ordinary world, working a dead-end job, before he discovered his superpowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life in the ordinary world was simple and predictable before the arrival of the mysterious package.
Cuộc sống trong thế giới bình thường thật đơn giản và dễ đoán trước khi gói hàng bí ẩn kia đến.
Phủ định
He didn't want to return to his ordinary life after experiencing such an incredible adventure.
Anh ấy không muốn quay trở lại cuộc sống bình thường sau khi trải qua một cuộc phiêu lưu đáng kinh ngạc như vậy.
Nghi vấn
Did she always live in the ordinary world, or was there a time when she believed in magic?
Cô ấy luôn sống trong thế giới bình thường, hay đã có lúc cô ấy tin vào phép thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the ordinary world".

Anh hùng ca và 'Thế giới bình thường'

Trong nhiều câu chuyện anh hùng ca, nhân vật chính thường bắt đầu cuộc hành trình của họ từ 'thế giới bình thường' - một bối cảnh quen thuộc và không có gì đặc biệt. Sự tương phản giữa thế giới bình thường này và cuộc phiêu lưu sau đó làm nổi bật sự thay đổi và phát triển của nhân vật.

Chủ nghĩa duy vật và 'Thế giới bình thường'

Trong xã hội hiện đại, đôi khi người ta cảm thấy nhàm chán với 'thế giới bình thường' và tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ, những giá trị vật chất để lấp đầy sự trống rỗng. Điều này có thể dẫn đến chủ nghĩa duy vật và sự mất kết nối với những giá trị tinh thần.