the ordinary world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The normal, everyday life of a protagonist before their adventure begins.
Vietnamese Meaning
Cuộc sống bình thường, thường nhật của nhân vật chính trước khi cuộc phiêu lưu của họ bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protagonist was living in the ordinary world, working a dead-end job, before he discovered his superpowers."
"Nhân vật chính đang sống trong thế giới bình thường, làm một công việc nhàm chán, trước khi anh ta phát hiện ra siêu năng lực của mình."
-
"The film opens by showing the protagonist's life in the ordinary world."
"Bộ phim mở đầu bằng cách cho thấy cuộc sống của nhân vật chính trong thế giới bình thường."
-
"Leaving the ordinary world behind, she embarked on a quest to find the lost city."
"Bỏ lại thế giới bình thường, cô bắt đầu cuộc hành trình tìm kiếm thành phố đã mất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ordinary | bình thường, thông thường |
| Noun | ordinariness | sự bình thường, tính thông thường |
| Adverb | ordinarily | một cách bình thường, thông thường |
| Noun | world | thế giới |
| Adjective | worldwide | khắp thế giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lý thuyết về 'Hành trình của người anh hùng' (Hero's Journey) trong văn học và điện ảnh. Nó mô tả giai đoạn đầu tiên, khi nhân vật sống trong một trạng thái quen thuộc và thường không hài lòng, trước khi một sự kiện kích hoạt một sự thay đổi lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Escape Escape the ordinary world (Thoát khỏi thế giới bình thường)
-
Leave Leave the ordinary world behind (Bỏ lại thế giới bình thường phía sau)
-
Enter Enter the ordinary world (Bước vào thế giới bình thường)
-
Compare Compare the ordinary world to a fantasy world (So sánh thế giới bình thường với một thế giới giả tưởng)
-
Return to Return to the ordinary world (Trở lại thế giới bình thường)
-
Live in Live in the ordinary world (Sống trong thế giới bình thường)
Idioms
-
A day in the ordinary world
Một ngày bình thường, không có gì đặc biệt xảy ra
"It was just a day in the ordinary world; nothing exciting happened."
(Đó chỉ là một ngày bình thường; không có gì thú vị xảy ra cả.)
-
Back to the ordinary world
Trở lại cuộc sống thường nhật, trở lại thực tại
"After the holiday, it's back to the ordinary world of work and routine."
(Sau kỳ nghỉ, chúng ta trở lại cuộc sống thường nhật với công việc và thói quen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the ordinary world
Cụm danh từCuộc sống bình thường, thường nhật của nhân vật chính trước khi cuộc phiêu lưu của họ bắt đầu.
"The protagonist was living in the ordinary world, working a dead-end job, before he discovered his superpowers."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life in the ordinary world was simple and predictable before the arrival of the mysterious package. |
Cuộc sống trong thế giới bình thường thật đơn giản và dễ đoán trước khi gói hàng bí ẩn kia đến. |
| Phủ định | He didn't want to return to his ordinary life after experiencing such an incredible adventure. |
Anh ấy không muốn quay trở lại cuộc sống bình thường sau khi trải qua một cuộc phiêu lưu đáng kinh ngạc như vậy. |
| Nghi vấn | Did she always live in the ordinary world, or was there a time when she believed in magic? |
Cô ấy luôn sống trong thế giới bình thường, hay đã có lúc cô ấy tin vào phép thuật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the ordinary world".
