the extraordinary world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unusual or remarkable.
Vietnamese Meaning
Phi thường, khác thường, đặc biệt, xuất sắc, kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an extraordinary ability to connect with people."
"Cô ấy có một khả năng phi thường để kết nối với mọi người."
-
"The book describes an extraordinary world filled with mythical creatures."
"Cuốn sách mô tả một thế giới phi thường chứa đầy những sinh vật thần thoại."
-
"They embarked on a journey to explore the extraordinary world beneath the sea."
"Họ bắt đầu một cuộc hành trình khám phá thế giới phi thường dưới đáy biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extraordinary | phi thường, đặc biệt, lạ thường |
| Adverb | extraordinarily | một cách phi thường, cực kỳ |
| Noun | extraordinariness | sự phi thường, tính chất đặc biệt |
| Noun | world | thế giới, địa cầu, vũ trụ |
| Adjective | worldly | thuộc về trần tục, thế tục, thực tế |
| Noun | worldliness | tính chất trần tục, sự quan tâm đến vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều thông thường. Nó mang sắc thái tích cực, thường dùng để chỉ những điều gây ấn tượng mạnh mẽ, vượt quá sự mong đợi. So với 'remarkable' (đáng chú ý), 'extraordinary' mang ý nghĩa mạnh hơn, biểu thị mức độ khác biệt lớn hơn. 'Unusual' (bất thường) chỉ đơn giản là khác với những điều bình thường, không nhất thiết mang nghĩa tích cực như 'extraordinary'.
Trong cụm 'the extraordinary world', 'world' dùng để chỉ toàn bộ Trái Đất và những gì chứa đựng bên trong, nhưng được mô tả với tính chất 'extraordinary' (phi thường, khác thường). Nó không chỉ đơn thuần là thế giới vật chất mà còn bao hàm cả những điều kỳ diệu, độc đáo và khác biệt.
Prepositions
in: Diễn tả một phẩm chất phi thường trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'extraordinary in art'. for: Diễn tả lý do hoặc mục đích cho sự phi thường. Ví dụ: 'extraordinary for its beauty'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explore explore the extraordinary world (khám phá thế giới phi thường)
-
discover discover the extraordinary world (khám phá ra thế giới phi thường)
-
enter enter the extraordinary world (bước vào thế giới phi thường)
-
unveil unveil the extraordinary world (hé lộ thế giới phi thường)
-
experience experience the extraordinary world (trải nghiệm thế giới phi thường)
-
a journey into a journey into the extraordinary world (một cuộc hành trình vào thế giới phi thường)
-
a glimpse into a glimpse into the extraordinary world (một cái nhìn thoáng qua vào thế giới phi thường)
-
step into step into the extraordinary world (bước chân vào thế giới phi thường)
-
delve into delve into the extraordinary world (đi sâu vào thế giới phi thường)
Idioms
-
open up the extraordinary world of...
mở ra thế giới phi thường của...
"Reading books can open up the extraordinary world of imagination."
(Đọc sách có thể mở ra thế giới phi thường của trí tưởng tượng.)
-
step into the extraordinary world
bước vào thế giới phi thường (thường ám chỉ một trải nghiệm hoặc khám phá mới)
"With virtual reality, you can step into the extraordinary world of ancient Rome."
(Với thực tế ảo, bạn có thể bước vào thế giới phi thường của La Mã cổ đại.)
-
be transported to the extraordinary world
được đưa đến/chìm đắm vào thế giới phi thường
"The movie's stunning visuals transported me to an extraordinary world."
(Hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim đã đưa tôi đến một thế giới phi thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the extraordinary world
tính từPhi thường, khác thường, đặc biệt, xuất sắc, kỳ lạ.
"She had an extraordinary ability to connect with people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the extraordinary world".
