(Top Banner Ad)
the extraordinary world
B2
tính từ B2 Tổng quát/Văn học

the extraordinary world

UK: /ɪkˈstrɔːdnri/ • US: /ɪkˈstrɔːrdəneri/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới phi thường thế giới kỳ diệu thế giới khác thường thế giới độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unusual or remarkable.

Vietnamese Meaning

Phi thường, khác thường, đặc biệt, xuất sắc, kỳ lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an extraordinary ability to connect with people."

    "Cô ấy có một khả năng phi thường để kết nối với mọi người."

  • "The book describes an extraordinary world filled with mythical creatures."

    "Cuốn sách mô tả một thế giới phi thường chứa đầy những sinh vật thần thoại."

  • "They embarked on a journey to explore the extraordinary world beneath the sea."

    "Họ bắt đầu một cuộc hành trình khám phá thế giới phi thường dưới đáy biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraordinary phi thường, đặc biệt, lạ thường
Adverb extraordinarily một cách phi thường, cực kỳ
Noun extraordinariness sự phi thường, tính chất đặc biệt
Noun world thế giới, địa cầu, vũ trụ
Adjective worldly thuộc về trần tục, thế tục, thực tế
Noun worldliness tính chất trần tục, sự quan tâm đến vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra ordinem (extraordinary)
Proto-Germanic
*wira-aldiz (world)
Old English
woruld (world)
Old French
extraordinaire (extraordinary)
English
extraordinary world

Nguồn gốc của 'Extraordinary'

Từ 'extraordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra ordinem', có nghĩa là 'ngoài trật tự thông thường'. 'Extra' là 'bên ngoài' và 'ordinem' là 'thứ tự' hoặc 'quy tắc'. Từ này mô tả điều gì đó vượt ra ngoài mong đợi, không bình thường, đặc biệt đến mức đáng kinh ngạc và nổi bật.

Nguồn gốc của 'World'

Từ 'world' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'woruld', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ gốc German tiền sử '*wira-aldiz'. Gốc này có nghĩa là 'thời đại của con người' hoặc 'cuộc đời của con người'. Điều này phản ánh quan niệm ban đầu về thế giới như một nơi tồn tại và trải nghiệm của nhân loại.

Usage Note

Từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều thông thường. Nó mang sắc thái tích cực, thường dùng để chỉ những điều gây ấn tượng mạnh mẽ, vượt quá sự mong đợi. So với 'remarkable' (đáng chú ý), 'extraordinary' mang ý nghĩa mạnh hơn, biểu thị mức độ khác biệt lớn hơn. 'Unusual' (bất thường) chỉ đơn giản là khác với những điều bình thường, không nhất thiết mang nghĩa tích cực như 'extraordinary'.
Trong cụm 'the extraordinary world', 'world' dùng để chỉ toàn bộ Trái Đất và những gì chứa đựng bên trong, nhưng được mô tả với tính chất 'extraordinary' (phi thường, khác thường). Nó không chỉ đơn thuần là thế giới vật chất mà còn bao hàm cả những điều kỳ diệu, độc đáo và khác biệt.

Prepositions

in for

in: Diễn tả một phẩm chất phi thường trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'extraordinary in art'. for: Diễn tả lý do hoặc mục đích cho sự phi thường. Ví dụ: 'extraordinary for its beauty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the extraordinary world
  • explore explore the extraordinary world
    (khám phá thế giới phi thường)
  • discover discover the extraordinary world
    (khám phá ra thế giới phi thường)
  • enter enter the extraordinary world
    (bước vào thế giới phi thường)
  • unveil unveil the extraordinary world
    (hé lộ thế giới phi thường)
  • experience experience the extraordinary world
    (trải nghiệm thế giới phi thường)
Prepositional Phrase + the extraordinary world
  • a journey into a journey into the extraordinary world
    (một cuộc hành trình vào thế giới phi thường)
  • a glimpse into a glimpse into the extraordinary world
    (một cái nhìn thoáng qua vào thế giới phi thường)
  • step into step into the extraordinary world
    (bước chân vào thế giới phi thường)
  • delve into delve into the extraordinary world
    (đi sâu vào thế giới phi thường)

Idioms

  • open up the extraordinary world of...

    mở ra thế giới phi thường của...

    "Reading books can open up the extraordinary world of imagination."

    (Đọc sách có thể mở ra thế giới phi thường của trí tưởng tượng.)

  • step into the extraordinary world

    bước vào thế giới phi thường (thường ám chỉ một trải nghiệm hoặc khám phá mới)

    "With virtual reality, you can step into the extraordinary world of ancient Rome."

    (Với thực tế ảo, bạn có thể bước vào thế giới phi thường của La Mã cổ đại.)

  • be transported to the extraordinary world

    được đưa đến/chìm đắm vào thế giới phi thường

    "The movie's stunning visuals transported me to an extraordinary world."

    (Hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim đã đưa tôi đến một thế giới phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the extraordinary world

tính từ
Lật mặt

Phi thường, khác thường, đặc biệt, xuất sắc, kỳ lạ.

"She had an extraordinary ability to connect with people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the extraordinary world".

Khao khát khám phá của con người

Từ xa xưa, con người đã luôn khao khát khám phá những điều chưa biết, từ việc vẽ bản đồ các vùng đất xa xôi cho đến việc bay vào vũ trụ. 'Thế giới phi thường' đại diện cho những miền đất mới mẻ, bí ẩn đang chờ được khám phá, kích thích trí tò mò và khát vọng chinh phục của nhân loại. Nó thể hiện niềm tin vào việc còn rất nhiều điều kỳ diệu bên ngoài trải nghiệm hàng ngày.

Trí tưởng tượng và nghệ thuật kể chuyện

Nghệ thuật, văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử thường tạo ra 'những thế giới phi thường' để thoát ly thực tại, khám phá ý tưởng mới hoặc phản ánh xã hội. Những thế giới này có thể là nơi của phép thuật, công nghệ tiên tiến, hoặc những nền văn minh ngoài hành tinh, nơi trí tưởng tượng được bay bổng không giới hạn và con người có thể trải nghiệm những điều không thể có trong đời thực.