(Top Banner Ad)
daily life
A2
Danh từ A2 Xã hội học

daily life

UK: /ˈdeɪli laɪf/ • US: /ˈdeɪli laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống hàng ngày sinh hoạt hàng ngày đời sống thường nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities and experiences that make up a person's typical day.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và trải nghiệm tạo nên một ngày điển hình của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology plays a big role in our daily life."

    "Công nghệ đóng một vai trò lớn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta."

  • "Stress is a common part of daily life."

    "Căng thẳng là một phần phổ biến của cuộc sống hàng ngày."

  • "She enjoys the simple pleasures of daily life."

    "Cô ấy tận hưởng những niềm vui đơn giản của cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective daily hằng ngày, thường nhật
Noun day ngày
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, cư trú
Adjective lively sống động, sôi nổi
Adjective lifelong suốt đời
Noun lifestyle lối sống

Synonyms

everyday life (cuộc sống thường nhật)day-to-day existence (sự tồn tại hàng ngày)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ- (to burn, be warm)
Proto-Germanic
*dagaz (day)
Old English
dæġlīċ (daily)
Proto-Indo-European
*leyp- (to stick, remain)
Proto-Germanic
*lībą (life, body)
Old English
līf (life, existence)
Modern English
daily life

Nguồn Gốc Của 'Daily' (Hằng Ngày)

Từ 'daily' bắt nguồn từ 'day' (ngày). Gốc rễ sâu xa hơn của 'day' trong các ngôn ngữ cổ có nghĩa là 'nóng', 'bị đốt cháy', liên quan đến hơi ấm và ánh sáng của mặt trời. Vì vậy, 'daily' không chỉ có nghĩa là 'mỗi ngày' mà còn gợi lên chu kỳ tự nhiên của mặt trời mọc và lặn, điều định hình nên nhịp điệu cuộc sống của chúng ta.

Nguồn Gốc Của 'Life' (Cuộc Sống)

Từ 'life' có một nguồn gốc thú vị, liên quan đến ý nghĩa 'bám vào' hoặc 'ở lại'. Trong các ngôn ngữ cổ, sống có nghĩa là 'tiếp tục tồn tại', 'duy trì'. Điều này phản ánh quan niệm cơ bản rằng sự sống là sự tiếp diễn, sự hiện diện bền bỉ qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ "daily life" đề cập đến những hoạt động thường ngày, lặp đi lặp lại tạo nên nhịp sống của một cá nhân hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh tính chất thường xuyên, quen thuộc của các sự kiện, công việc, và tương tác xã hội. Khác với "routine" (thói quen), "daily life" bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những điều bất ngờ nhỏ xảy ra trong ngày.

Prepositions

in of

"In daily life" được dùng để chỉ một điều gì đó diễn ra trong cuộc sống hàng ngày nói chung. Ví dụ: 'In daily life, we encounter many challenges.' (Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp nhiều thử thách). "Of daily life" thường được sử dụng để mô tả một phần hoặc khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: 'The rhythms of daily life.' (Nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daily life
  • everyday daily life
    (cuộc sống thường nhật)
  • hectic daily life
    (cuộc sống bận rộn, hối hả)
  • normal daily life
    (cuộc sống bình thường)
  • mundane daily life
    (cuộc sống đời thường, đôi khi tẻ nhạt)
Verb + daily life
  • affect daily life
    (ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày)
  • disrupt daily life
    (làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày)
  • go about your daily life
    (tiếp tục cuộc sống thường nhật của bạn)
  • cope with daily life
    (đương đầu với cuộc sống hằng ngày)
Noun + of + daily life
  • rhythm of daily life
    (nhịp điệu của cuộc sống hằng ngày)
  • stresses of daily life
    (những căng thẳng của cuộc sống hằng ngày)
  • demands of daily life
    (những đòi hỏi của cuộc sống hằng ngày)

Idioms

  • part and parcel of daily life

    là một phần tất yếu/không thể thiếu của cuộc sống hằng ngày.

    "Dealing with traffic jams has become part and parcel of daily life in this city."

    (Đối phó với kẹt xe đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống hằng ngày ở thành phố này.)

  • the daily grind

    guồng quay công việc nhàm chán lặp đi lặp lại hằng ngày.

    "He wanted a vacation to escape the daily grind."

    (Anh ấy muốn có một kỳ nghỉ để thoát khỏi guồng quay công việc nhàm chán hằng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily life

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động và trải nghiệm tạo nên một ngày điển hình của một người.

"Technology plays a big role in our daily life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to change their daily life by starting a new hobby.
Họ sẽ thay đổi cuộc sống hàng ngày của mình bằng cách bắt đầu một sở thích mới.
Phủ định
She is not going to let stress affect her daily life anymore.
Cô ấy sẽ không để căng thẳng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mình nữa.
Nghi vấn
Are you going to incorporate exercise into your daily life?
Bạn có định kết hợp tập thể dục vào cuộc sống hàng ngày của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily life".

Văn hóa làm việc "9-to-5"

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm '9-to-5' (làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) định hình sâu sắc cuộc sống hằng ngày. Nó quy định giờ giấc ăn uống, sinh hoạt xã hội và thời gian dành cho gia đình. Mặc dù các hình thức làm việc linh hoạt đang tăng lên, '9-to-5' vẫn là một cấu trúc cơ bản ảnh hưởng đến nhịp điệu xã hội.

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Đây là một chủ đề xã hội quan trọng. Người phương Tây rất coi trọng việc tìm kiếm sự cân bằng giữa yêu cầu của sự nghiệp và thời gian dành cho cá nhân, gia đình và sở thích. Nhiều công ty hiện nay cung cấp các chính sách hỗ trợ nhân viên đạt được sự cân bằng này, coi đó là yếu tố để giữ chân nhân tài và tăng năng suất.