daily life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activities and experiences that make up a person's typical day.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động và trải nghiệm tạo nên một ngày điển hình của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technology plays a big role in our daily life."
"Công nghệ đóng một vai trò lớn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta."
-
"Stress is a common part of daily life."
"Căng thẳng là một phần phổ biến của cuộc sống hàng ngày."
-
"She enjoys the simple pleasures of daily life."
"Cô ấy tận hưởng những niềm vui đơn giản của cuộc sống hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "daily life" đề cập đến những hoạt động thường ngày, lặp đi lặp lại tạo nên nhịp sống của một cá nhân hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh tính chất thường xuyên, quen thuộc của các sự kiện, công việc, và tương tác xã hội. Khác với "routine" (thói quen), "daily life" bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những điều bất ngờ nhỏ xảy ra trong ngày.
Prepositions
"In daily life" được dùng để chỉ một điều gì đó diễn ra trong cuộc sống hàng ngày nói chung. Ví dụ: 'In daily life, we encounter many challenges.' (Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp nhiều thử thách). "Of daily life" thường được sử dụng để mô tả một phần hoặc khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: 'The rhythms of daily life.' (Nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
everyday daily life (cuộc sống thường nhật)
-
hectic daily life (cuộc sống bận rộn, hối hả)
-
normal daily life (cuộc sống bình thường)
-
mundane daily life (cuộc sống đời thường, đôi khi tẻ nhạt)
-
affect daily life (ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày)
-
disrupt daily life (làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày)
-
go about your daily life (tiếp tục cuộc sống thường nhật của bạn)
-
cope with daily life (đương đầu với cuộc sống hằng ngày)
-
rhythm of daily life (nhịp điệu của cuộc sống hằng ngày)
-
stresses of daily life (những căng thẳng của cuộc sống hằng ngày)
-
demands of daily life (những đòi hỏi của cuộc sống hằng ngày)
Idioms
-
part and parcel of daily life
là một phần tất yếu/không thể thiếu của cuộc sống hằng ngày.
"Dealing with traffic jams has become part and parcel of daily life in this city."
(Đối phó với kẹt xe đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống hằng ngày ở thành phố này.)
-
the daily grind
guồng quay công việc nhàm chán lặp đi lặp lại hằng ngày.
"He wanted a vacation to escape the daily grind."
(Anh ấy muốn có một kỳ nghỉ để thoát khỏi guồng quay công việc nhàm chán hằng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily life
Danh từCác hoạt động và trải nghiệm tạo nên một ngày điển hình của một người.
"Technology plays a big role in our daily life."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to change their daily life by starting a new hobby. |
Họ sẽ thay đổi cuộc sống hàng ngày của mình bằng cách bắt đầu một sở thích mới. |
| Phủ định | She is not going to let stress affect her daily life anymore. |
Cô ấy sẽ không để căng thẳng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mình nữa. |
| Nghi vấn | Are you going to incorporate exercise into your daily life? |
Bạn có định kết hợp tập thể dục vào cuộc sống hàng ngày của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily life".
